1. Thông tin cơ bản
- Từ: 即時
- Cách đọc: そくじ
- Loại từ: Danh từ làm trạng từ (即時に), danh từ bổ nghĩa (即時の〜)
- Ý nghĩa tổng quát: ngay lập tức, tức thời (đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng/chính thức)
- Mức độ trang trọng: Cao; văn bản hành chính, pháp lý, tin tức
- Lĩnh vực: Hành chính, pháp luật, CNTT, y tế, ngoại giao
- Từ ghép thường gặp: 即時対応, 即時撤回, 即時解放, 即時発表, 即時処理, 即時抗告
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ sự thực hiện ngay tức khắc không trì hoãn, thường theo quyết định/chỉ thị chính thức.
- Thường đi với 「に」 để làm trạng từ: 「即時に〜」; hoặc dạng định ngữ: 「即時の〜」.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 即時 vs 即座: Cả hai đều là “ngay lập tức”, nhưng 即時 trang trọng/định chế; 即座 mang sắc thái hội thoại “ngay tại chỗ”.
- 直ちに: mạnh về tính khẩn cấp, hay dùng trong cảnh báo y tế/thảm họa. 即時 trung tính, mang tính thủ tục.
- 速やかに: “một cách nhanh chóng” nhưng có độ uyển chuyển hơn; không nhất thiết là tức khắc như 即時.
- 即刻: rất mạnh, “ngay lập tức ngay lúc này”, sắc thái cứng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「即時に+V」「即時の+N」 (例: 即時に対応する, 即時の撤回)
- Hành chính/pháp lý: 即時撤回, 即時抗告 (một loại thủ tục khiếu nại ngay lập tức trong tố tụng)
- CNTT/Vận hành: 即時処理, 即時同期, 即時反映
- Ngoại giao/xung đột: 即時停戦, 即時解放, 即時撤退
- Dùng khi yêu cầu tốc độ xử lý theo quy trình, văn phong nghiêm túc, ít dùng trong trò chuyện thân mật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 即座 |
Gần nghĩa |
Ngay lập tức (tại chỗ) |
Ít trang trọng hơn, dùng trong hội thoại và mô tả phản ứng |
| 直ちに |
Gần nghĩa |
Ngay lập tức |
Nhấn mạnh khẩn cấp, hay thấy trong cảnh báo/chỉ thị |
| 速やかに |
Gần nghĩa |
Nhanh chóng |
Không nhất thiết tức khắc; văn phong lịch sự |
| 即刻 |
Gần nghĩa (mạnh) |
Lập tức ngay tức thì |
Sắc thái mạnh, cứng |
| 遅延 |
Đối nghĩa |
Trì hoãn |
Trái nghĩa về thời gian thực hiện |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 即 (tức, ngay) + 時 (thời, thời điểm) → “tại thời điểm ngay lập tức”.
- Gợi nhớ: “vừa đúng lúc đó thì làm ngay” → 即時に.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi biên dịch văn bản hành chính, chọn giữa 即時・直ちに・速やかに rất quan trọng. Nếu văn bản nhắm tới hành động ngay, theo thủ tục/hiệu lực quyết định, 即時 thường phù hợp hơn, đặc biệt khi đi với các danh từ pháp lý như 撤回, 停止, 抗告.
8. Câu ví dụ
- 問題が起きたら即時に報告してください。
Nếu có vấn đề xảy ra, hãy báo cáo ngay lập tức.
- 政府は制裁の即時解除を求めた。
Chính phủ yêu cầu dỡ bỏ lệnh trừng phạt ngay lập tức.
- 返金は即時に処理されます。
Hoàn tiền sẽ được xử lý ngay lập tức.
- この件には即時の対応が必要だ。
Vụ việc này cần phản ứng ngay lập tức.
- 裁判所は即時抗告を認めなかった。
Tòa án đã không chấp nhận khiếu nại tức thời.
- システム障害への即時対応が評価された。
Việc ứng phó ngay với sự cố hệ thống đã được đánh giá cao.
- その決定は即時に撤回された。
Quyết định đó đã bị rút lại ngay lập tức.
- 指示を受け次第、即時に出発せよ。
Ngay khi nhận chỉ thị, hãy xuất phát ngay.
- 患者には即時の処置が必要だった。
Bệnh nhân cần được xử trí ngay lập tức.
- これは機密のため、即時公開はできない。
Vì là tài liệu mật nên không thể công bố ngay.