即時 [Tức Thời]

そくじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chungTrạng từ

ngay lập tức; thời gian thực

JP: かれ即時そくじ断行だんこう強調きょうちょうした。

VI: Anh ấy đã nhấn mạnh việc thực hiện ngay lập tức.

Hán tự

Từ liên quan đến 即時

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 即時
  • Cách đọc: そくじ
  • Loại từ: Danh từ làm trạng từ (即時に), danh từ bổ nghĩa (即時の〜)
  • Ý nghĩa tổng quát: ngay lập tức, tức thời (đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng/chính thức)
  • Mức độ trang trọng: Cao; văn bản hành chính, pháp lý, tin tức
  • Lĩnh vực: Hành chính, pháp luật, CNTT, y tế, ngoại giao
  • Từ ghép thường gặp: 即時対応, 即時撤回, 即時解放, 即時発表, 即時処理, 即時抗告

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ sự thực hiện ngay tức khắc không trì hoãn, thường theo quyết định/chỉ thị chính thức.
- Thường đi với 「に」 để làm trạng từ: 「即時に〜」; hoặc dạng định ngữ: 「即時の〜」.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 即時 vs 即座: Cả hai đều là “ngay lập tức”, nhưng 即時 trang trọng/định chế; 即座 mang sắc thái hội thoại “ngay tại chỗ”.
  • 直ちに: mạnh về tính khẩn cấp, hay dùng trong cảnh báo y tế/thảm họa. 即時 trung tính, mang tính thủ tục.
  • 速やかに: “một cách nhanh chóng” nhưng có độ uyển chuyển hơn; không nhất thiết là tức khắc như 即時.
  • 即刻: rất mạnh, “ngay lập tức ngay lúc này”, sắc thái cứng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「即時に+V」「即時の+N」 (例: 即時に対応する, 即時の撤回)
  • Hành chính/pháp lý: 即時撤回, 即時抗告 (một loại thủ tục khiếu nại ngay lập tức trong tố tụng)
  • CNTT/Vận hành: 即時処理, 即時同期, 即時反映
  • Ngoại giao/xung đột: 即時停戦, 即時解放, 即時撤退
  • Dùng khi yêu cầu tốc độ xử lý theo quy trình, văn phong nghiêm túc, ít dùng trong trò chuyện thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
即座 Gần nghĩa Ngay lập tức (tại chỗ) Ít trang trọng hơn, dùng trong hội thoại và mô tả phản ứng
直ちに Gần nghĩa Ngay lập tức Nhấn mạnh khẩn cấp, hay thấy trong cảnh báo/chỉ thị
速やかに Gần nghĩa Nhanh chóng Không nhất thiết tức khắc; văn phong lịch sự
即刻 Gần nghĩa (mạnh) Lập tức ngay tức thì Sắc thái mạnh, cứng
遅延 Đối nghĩa Trì hoãn Trái nghĩa về thời gian thực hiện

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (tức, ngay) + (thời, thời điểm) → “tại thời điểm ngay lập tức”.
  • Gợi nhớ: “vừa đúng lúc đó thì làm ngay” → 即時に.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi biên dịch văn bản hành chính, chọn giữa 即時・直ちに・速やかに rất quan trọng. Nếu văn bản nhắm tới hành động ngay, theo thủ tục/hiệu lực quyết định, 即時 thường phù hợp hơn, đặc biệt khi đi với các danh từ pháp lý như 撤回, 停止, 抗告.

8. Câu ví dụ

  • 問題が起きたら即時に報告してください。
    Nếu có vấn đề xảy ra, hãy báo cáo ngay lập tức.
  • 政府は制裁の即時解除を求めた。
    Chính phủ yêu cầu dỡ bỏ lệnh trừng phạt ngay lập tức.
  • 返金は即時に処理されます。
    Hoàn tiền sẽ được xử lý ngay lập tức.
  • この件には即時の対応が必要だ。
    Vụ việc này cần phản ứng ngay lập tức.
  • 裁判所は即時抗告を認めなかった。
    Tòa án đã không chấp nhận khiếu nại tức thời.
  • システム障害への即時対応が評価された。
    Việc ứng phó ngay với sự cố hệ thống đã được đánh giá cao.
  • その決定は即時に撤回された。
    Quyết định đó đã bị rút lại ngay lập tức.
  • 指示を受け次第、即時に出発せよ。
    Ngay khi nhận chỉ thị, hãy xuất phát ngay.
  • 患者には即時の処置が必要だった。
    Bệnh nhân cần được xử trí ngay lập tức.
  • これは機密のため、即時公開はできない。
    Vì là tài liệu mật nên không thể công bố ngay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 即時 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?