生成り [Sinh Thành]
生成 [Sinh Thành]
生形 [Sinh Hình]
きなり
Danh từ chung
vải chưa tẩy; màu chưa tẩy
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chưa tẩy; chưa nhuộm