重大 [Trọng Đại]

じゅうだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

nghiêm trọng; quan trọng

JP: かれ重大じゅうだい発見はっけんをした。

VI: Anh ấy đã có một phát hiện quan trọng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは重大じゅうだいなミスだよ。
Đây là một sai lầm nghiêm trọng.
重大じゅうだい問題もんだいかもしれない。
Có thể đây là một vấn đề nghiêm trọng.
これは重大じゅうだい決断けつだんだ。
Đây là một quyết định trọng đại.
結婚けっこん重大じゅうだい問題もんだいだ。
Hôn nhân là vấn đề nghiêm trọng.
教育きょういく重大じゅうだい要素ようそである。
Giáo dục là yếu tố quan trọng.
それは重大じゅうだい問題もんだいではない。
Đó không phải là vấn đề nghiêm trọng.
それは重大じゅうだい間違まちがいではない。
Đó không phải là sai lầm nghiêm trọng.
飲酒いんしゅ運転うんてん重大じゅうだい問題もんだいだ。
Lái xe khi say rượu là một vấn đề nghiêm trọng.
重大じゅうだい決定けっていがなさなければならないだろう。
Sẽ phải đưa ra một quyết định quan trọng.
かなり重大じゅうだいらせがある。
Có một tin tức rất quan trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 重大

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 重大
  • Cách đọc: じゅうだい
  • Loại từ: Tính từ đuôi-na (形容動詞): 重大な+N
  • Nghĩa khái quát: nghiêm trọng, hệ trọng, có tầm ảnh hưởng lớn (thường mang sắc thái tiêu cực)
  • Mức độ dùng: rất thường gặp trong tin tức, thông báo, văn viết trang trọng
  • Kanji: 重大=重(nặng)+ 大(lớn)

2. Ý nghĩa chính

“Nặng và lớn” về mức độ ảnh hưởng, chỉ các vấn đề/sai sót/quyết định có hậu quả nghiêm trọng: 重大な問題, 重大事故, 重大な過失, 重大発表. Sắc thái thường nghiêm nghị, trang trọng.

3. Phân biệt

  • 重大: Nhấn tính nghiêm trọng, hậu quả lớn (thường tiêu cực).
  • 重要: Quan trọng nói chung (trung tính), không nhất thiết tiêu cực.
  • 深刻: Nghiêm trọng và “trầm trọng” theo nghĩa tình hình đang xấu đi, khó giải quyết.
  • 大事: Quan trọng (khẩu ngữ, thân mật), không trang trọng bằng 重要/重大.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 重大な問題/影響/事故/発表/責任/決断/違反/欠陥.
  • Động từ đi kèm: 重大視する (coi là nghiêm trọng), 重大に受け止める (tiếp nhận một cách nghiêm túc).
  • Văn phong: thông cáo báo chí, tin tức, luật pháp, quản trị rủi ro.
  • Lưu ý: khi muốn trung tính, chọn 重要; khi nhấn “tình hình tệ”, chọn 深刻.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重要 Tương cận Quan trọng Trung tính, dùng rộng
深刻 Gần nghĩa Nghiêm trọng, trầm trọng Nhấn tình trạng xấu, khó cứu vãn
大事 Tương cận (khẩu ngữ) Quan trọng Thân mật, ít trang trọng
軽微 Đối nghĩa Nhẹ, nhỏ Thường dùng trong pháp lý, hành chính
些細 Đối nghĩa Vụn vặt, không đáng kể Sắc thái giảm nhẹ mức độ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 重: nặng, trọng lượng, tầm quan trọng.
  • 大: lớn, to.
  • Ghép nghĩa: “nặng + lớn” → mức độ nghiêm trọng/quan trọng đặc biệt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính thức, 重大 đặt người đọc vào trạng thái “cảnh giác”. Khi muốn thể hiện thái độ trách nhiệm, cụm これを重大に受け止めています rất hay dùng trong lời xin lỗi hoặc thông cáo sau sự cố.

8. Câu ví dụ

  • それは会社の将来に重大な影響を与える。
    Điều đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới tương lai của công ty.
  • 重大事故を二度と起こしてはならない。
    Tuyệt đối không được để tai nạn nghiêm trọng xảy ra lần nữa.
  • 彼の判断ミスは重大な結果を招いた。
    Sai lầm phán đoán của anh ấy đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
  • 本日、重大発表があります。
    Hôm nay sẽ có một thông báo quan trọng hệ trọng.
  • この違反は重大なコンプライアンス問題だ。
    Vi phạm này là vấn đề tuân thủ nghiêm trọng.
  • 私たちは事態を重大に受け止めております。
    Chúng tôi nhìn nhận sự việc này một cách nghiêm túc.
  • 医師は病状が重大だと説明した。
    Bác sĩ giải thích rằng tình trạng bệnh rất nghiêm trọng.
  • 経営に重大なリスクが潜んでいる。
    Có những rủi ro nghiêm trọng tiềm ẩn trong quản trị.
  • これは契約違反として重大視される。
    Việc này sẽ bị coi là nghiêm trọng với tư cách vi phạm hợp đồng.
  • 学校は個人情報の流出を重大な問題とした。
    Nhà trường coi rò rỉ thông tin cá nhân là vấn đề nghiêm trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 重大 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?