高度 [Cao Độ]

こうど
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

độ cao; chiều cao

JP: これより次第しだい高度こうどげてまいります。

VI: Chúng tôi sẽ dần giảm độ cao từ bây giờ.

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

cấp độ cao; tiên tiến; tinh vi; mạnh mẽ

JP: この仕事しごと高度こうど熟練じゅくれん必要ひつようとする。

VI: Công việc này đòi hỏi kỹ năng cao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

太陽たいよう高度こうど20度にじゅうどである。
Độ cao của mặt trời là 20 độ.
飛行機ひこうきは3000mの高度こうどんだ。
Máy bay đã bay ở độ cao 3000m.
その飛行機ひこうき高度こうどいちまんメートルにたっした。
Chiếc máy bay đã đạt độ cao mười nghìn mét.
これは高度こうど集中しゅうちゅうようするるい仕事しごとだ。
Đây là loại công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.
かれらは高度こうど技術ぎじゅつのコンピューターを開発かいはつした。
Họ đã phát triển một máy tính có công nghệ cao.
日本にほんでは稲作いなさく高度こうど発達はったつした。
Ở Nhật Bản, trồng lúa đã phát triển cao độ.
日本にほんでは稲作いなさく高度こうど発達はったつしている。
Ở Nhật Bản, trồng lúa đã phát triển rất cao.
わがしゃ社員しゃいんはかなり高度こうど教育きょういくけている。
Nhân viên của công ty chúng tôi được đào tạo rất cao.
その会社かいしゃでは高度こうど専門せんもんせい要求ようきゅうされます。
Công ty đó yêu cầu chuyên môn cao.
この学校がっこう生徒せいとたち高度こうど道徳どうとく水準すいじゅんする。
Trường học này đòi hỏi học sinh phải có chuẩn mực đạo đức cao.

Hán tự

Từ liên quan đến 高度

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 高度
  • Cách đọc: こうど
  • Loại từ: Danh từ; tính từ-na (高度な)
  • Nghĩa khái quát: 1) độ cao (altitude); 2) mức độ cao, tiên tiến, phức tạp
  • Lĩnh vực: hàng không, leo núi, khoa học-kỹ thuật, giáo dục, kinh tế
  • Tổ hợp thường gặp: 高度1万メートル, 高度な技術, 高度医療, 高度成長, 高度情報社会

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1 (độ cao): Khoảng cách theo phương thẳng đứng so với mốc (thường là mực nước biển) trong hàng không/leo núi.
- Nghĩa 2 (mức độ cao): Trình độ, tính phức tạp hoặc tiên tiến của kỹ thuật, tri thức, kỹ năng (高度な技術, 高度医療).

3. Phân biệt

  • 高度 (độ cao) vs 高さ: 高さ là “chiều cao” nói chung của vật. 高度 mang tính chuyên môn (hàng không), thường đi với đơn vị m.
  • 高度 (độ cao) vs 標高/海抜: 標高/海抜 là “độ cao so với mực nước biển” của địa điểm. 高度 hay dùng cho máy bay.
  • 高度 (mức độ cao) vs 高等/上級: 高度 nhấn vào tính tiên tiến/phức tạp; 高等 mang tính “bậc/hệ” trong giáo dục/phân loại; 上級 là “trình độ cao” trong thang cấp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa 1: 高度を上げる/下げる; 高度◯◯メートル; 高度計 (altimeter).
  • Nghĩa 2: 高度な技術/分析/知識/医療; 高度に発達した社会.
  • Trong văn viết trang trọng, “高度に〜” thường dùng như trạng ngữ: 高度に自動化された工場.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
高さ Liên quan chiều cao Dùng rộng rãi, không chuyên biệt.
標高/海抜 Liên quan độ cao so với mực biển Dùng cho địa hình, điểm cố định.
先進的 Đồng nghĩa (nghĩa 2) tiên tiến Nhấn vào tính hiện đại, tiến bộ.
ハイレベル Đồng nghĩa (nghĩa 2) trình độ cao Vay mượn, sắc thái quảng cáo.
低高度/低レベル Đối nghĩa độ cao thấp / trình độ thấp Tùy theo nghĩa 1 hay 2.
高等 Phân biệt bậc cao (hệ thống) Thiên về phân cấp giáo dục/pháp lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 高: cao. Âm On: コウ.
  • 度: độ, mức, lần. Âm On: ド.
  • Kiểu cấu tạo: từ ghép Hán Nhật; nghĩa đen “mức độ cao”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kinh tế Nhật, cụm 高度経済成長 (thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao) là khái niệm lịch sử quan trọng. Ở y tế, 高度医療 chỉ các kỹ thuật điều trị tiên tiến, thường đắt đỏ và cần bệnh viện tuyến trên.

8. Câu ví dụ

  • 飛行機は高度一万メートルを巡航している。
    Máy bay đang bay hành trình ở độ cao 10.000 mét.
  • 山頂の高度は三千メートルを超える。
    Độ cao đỉnh núi vượt quá 3.000 mét.
  • この手術には高度な技術が必要だ。
    Ca phẫu thuật này cần kỹ thuật trình độ cao.
  • 高度に自動化された工場で生産している。
    Chúng tôi sản xuất trong nhà máy tự động hóa ở mức độ cao.
  • 衛星は設定した高度まで上昇した。
    Vệ tinh đã tăng lên đến độ cao đã đặt.
  • AIの高度な分析で不正を検知した。
    Phát hiện gian lận nhờ phân tích ở mức độ cao của AI.
  • 酸素が薄い高度では体調に注意が必要だ。
    Ở độ cao có ít oxy cần chú ý sức khỏe.
  • 彼は高度な専門知識を持つエンジニアだ。
    Anh ấy là kỹ sư có kiến thức chuyên môn cao.
  • 機長は乱気流を避けるため高度を下げた。
    Cơ trưởng hạ độ cao để tránh nhiễu động không khí.
  • この国は高度情報社会へ移行している。
    Quốc gia này đang chuyển sang xã hội thông tin trình độ cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 高度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?