何より [Hà]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
trên hết; hơn bất cứ điều gì
JP: 何より大事なことは、自分の頭で考えることだ。
VI: Điều quan trọng nhất là phải suy nghĩ bằng đầu óc của mình.
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
tốt nhất; tuyệt vời nhất; xuất sắc; tuyệt vời; quan trọng nhất
JP: 私は自分が健康で何よりだと思っている。
VI: Tôi nghĩ rằng sức khỏe của mình là quan trọng nhất.
JP: 一日中働いたあとは、一杯のビールが何よりだ。
VI: Sau một ngày làm việc, một ly bia là thứ tuyệt vời nhất.