法 [Pháp]
ほう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
luật; nguyên tắc
JP: すべての人は法の前に平等です。
VI: Tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
phương pháp
JP: これは生物の学習法としてはあまりよくないと思う。
VI: Tôi nghĩ đây không phải là phương pháp học sinh học tốt.
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: Ngữ pháp
thể
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: Phật giáo
dharma; luật