切り [Thiết]

限り [Hạn]

[Thiết]

[Hạn]

きり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

kết thúc; hoàn thành; điểm dừng

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

giới hạn; kết thúc

🔗 切りがない

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

ngày giao hàng (của hợp đồng tương lai)

Danh từ chung

kết thúc (bài hát noh); kết thúc một màn (trong jōruri hoặc kabuki); buổi biểu diễn cuối cùng trong ngày (trong tạp kỹ)

Danh từ chung

quân bài chủ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Trò chơi bài

quân vua (lá bài tòa; trong mekuri karuta và unsun karuta)

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm lát (đặc biệt là lát dày); đơn vị đếm miếng (cá, thịt, v.v.)

JP: かれはそこにったきり2度にどかえってこなかった。

VI: Anh ấy đã đi đến đó và không bao giờ trở về.

Trợ từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thỉnh thoảng phát âm là ぎり

chỉ; chỉ có

JP: かれ38歳さんじゅうはっさいなのに両親りょうしんたよりきりです。

VI: Mặc dù đã 38 tuổi nhưng anh ấy vẫn phụ thuộc vào bố mẹ.

🔗 っきり

Trợ từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường trong câu phủ định; thỉnh thoảng phát âm là ぎり

kể từ khi; sau khi

Trợ từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thỉnh thoảng phát âm là ぎり

liên tục; duy trì (trong trạng thái cụ thể)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かみりにったよ。
Tôi đã đi cắt tóc.
つめりが見当みあたらないんだよ。
Tôi không thể tìm thấy cái kềm cắt móng tay.
文句もんくえばりがない。
Nếu bắt đầu phàn nàn thì không bao giờ có hồi kết.
かみね、りたてホヤホヤなの。
Tóc tôi mới cắt xong.
たまねぎのかわをむき、かくりにする。
Bóc vỏ hành tây và cắt thành miếng vuông.
みじんりとさいのりって、なにちがうの?
Sự khác nhau giữa thái nhỏ và thái hạt lựu là gì?
ねえ、ここにしまってあったつめらない?
Này, bạn có biết cái kềm cắt móng tay mình để ở đây không?
パスタをでたら、ざるにげてりをするといいよ。
Sau khi luộc pasta, bạn nên để ráo nước.
チーズはうすくスライスするかちいさなかくりにします。
Pho mát được thái lát mỏng hoặc cắt thành hạt lựu nhỏ.
どうしてこのいえって、つめりが20本にじゅっぽんもあるの?もしかして、それぞれのゆび別々べつべつつめりでってるの?それが、このいえのしきたりなの?
Tại sao trong nhà này lại có đến 20 cái kéo móng tay? Có phải mỗi ngón tay đều dùng một cái riêng không? Đó là phong tục của ngôi nhà này à?

Hán tự

Từ liên quan đến 切り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 切り
  • Cách đọc: きり
  • Từ loại: Danh từ, hậu tố (thường viết bằng kana trong đời sống)
  • Ngữ vực: Hằng ngày và văn viết; có nhiều cách nói cố định
  • Các tổ hợp thường gặp: 〜切り(chỉ, mỗi);これ/それ/あれ切り;二人切り;切りがない/切りがいい/切りをつける

2. Ý nghĩa chính

  • “Điểm dừng/điểm ngắt, đoạn kết”: 切りがいい(có chỗ dừng hợp lý), 切りがつく(xong xuôi, kết thúc gọn).
  • “Giới hạn, chừng mực”: 切りがない(không có điểm dừng, vô tận).
  • Hậu tố chỉ “chỉ/duy nhất”: 名詞・数量+切り(二人切り, 今日切り)→ “chỉ hai người”, “chỉ hôm nay”.
  • Cụm cố định: それ切り(từ đó về sau…)→ “từ đó đến giờ (không…)”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 限り: cũng nghĩa “giới hạn”, nhưng mang sắc thái điều kiện/biên độ (“trong phạm vi…”). 切り thiên về điểm dừng hoặc “chỉ/duy nhất”.
  • 区切り: “ngắt đoạn, phân đoạn” cụ thể về cấu trúc; 切り trừu tượng hơn về chỗ dừng hợp lý.
  • 締め切り: “hạn chót” (deadline), không nhầm với 切り.
  • 霧(きり): “sương mù”, đồng âm khác chữ; 錐(きり): “cái dùi”, cũng đồng âm khác chữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: A+切り(A duy nhất/chỉ có A); これ/それ/あれ+切り; 切りがいい/切りがない/切りをつける/切りがつく.
  • Biểu cảm: “〜っきり” là biến thể nhấn mạnh trong khẩu ngữ (ví dụ: これっきり), nhưng trong từ điển có thể ghi 切り.
  • Ngữ cảnh: sắp xếp công việc, diễn đạt sự giới hạn, nói về mối quan hệ “chỉ hai người”, kể lại “từ đó về sau không…”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
限り Phân biệt Giới hạn, trong phạm vi Nghiêng về điều kiện/phạm vi
区切り Gần nghĩa Phân đoạn, chỗ ngắt Cụ thể hóa cấu trúc
締め切り Khác nghĩa gần âm Hạn chót Không đồng nghĩa
それ切り Cụm cố định Từ đó về sau Thường đi với phủ định
終わり Tương đương ngữ cảnh Kết thúc Thông thường hơn, ít sắc thái “điểm dừng hợp lý”
無限 Đối nghĩa ngữ dụng Vô hạn Đối lập với “có 切り

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 切: cắt, ngắt; ghép với 力 → “dùng lực để cắt”.
  • Trong thực tế, hậu tố thường viết bằng kana (きり/っきり), nhưng viết bằng Kanji 切り vẫn đúng trong văn viết trang trọng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

切り giúp câu nói gọn và giàu sắc thái: nhấn “chỉ có vậy” (hai người, hôm nay), hoặc “đến đây dừng” để quản lý nhịp công việc. Các cụm như 「それ切り連絡がない」 tạo cảm giác bỏ dở, xa cách.

8. Câu ví dụ

  • この仕事は切りがいいところで休もう。
    Công việc này ta nghỉ ở chỗ dừng hợp lý nhé.
  • 話に切りをつけて会議を終えた。
    Chúng tôi chấm dứt câu chuyện và kết thúc cuộc họp.
  • やり出すと切りがないから、今日はここまで。
    Làm rồi thì không có điểm dừng, nên hôm nay đến đây thôi.
  • 二人切りで話せますか。
    Chúng ta có thể nói chuyện chỉ hai người không?
  • 今日はこれ切りにして、明日続けましょう。
    Hôm nay dừng ở đây, mai làm tiếp nhé.
  • 彼からはあの日切り連絡がない。
    Từ hôm đó trở đi anh ta không liên lạc nữa.
  • 手が空いたら切りのいいところで声をかけて。
    Khi rảnh, báo tôi lúc có chỗ dừng hợp lý.
  • 現金は千円切りしか持っていない。
    Tôi chỉ mang có đúng một nghìn yên.
  • 年度の切りに合わせて体制を見直す。
    Rà soát bộ máy cho khớp với mốc kết năm.
  • この件はここで切りをつけよう。
    Việc này ta khép lại tại đây.
💡 Giải thích chi tiết về từ 切り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?