素書き [Tố Thư]

素描き [Tố Miêu]

素書 [Tố Thư]

素描 [Tố Miêu]

すがき

Danh từ chung

phác thảo chưa tô màu; phác thảo đường nét; phác thảo thô

🔗 素描・そびょう

Hán tự

Từ liên quan đến 素書き