要旨 [Yêu Chỉ]

ようし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

điểm chính; tóm tắt

JP: 以下いか大統領だいとうりょう演説えんぜつ要旨ようしだ。

VI: Dưới đây là bản tóm tắt bài phát biểu của Tổng thống.

Hán tự

Từ liên quan đến 要旨

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 要旨
  • Cách đọc: ようし
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: phần cốt lõi, yếu chỉ; bản tóm tắt (abstract) của bài viết/báo cáo
  • Sắc thái: trang trọng, học thuật, hành chính
  • Phạm vi dùng: học thuật, hội thảo, pháp lý, văn bản chính thức

2. Ý nghĩa chính

- Cái cốt lõi, phần tinh yếu của nội dung (gist).
- Phần tóm tắt ngắn đứng đầu bài nghiên cứu, báo cáo, bài nói (abstract).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 要旨: “tinh yếu của nội dung”, thường dùng như tiêu đề mục tóm tắt trong học thuật.
  • 要約: hành động “tóm tắt” hoặc bản tóm tắt nói chung (không riêng học thuật).
  • 概要: khái quát toàn cảnh, điểm qua các mặt chính (overview).
  • 要点: các đầu mục chính, ý chính (bullet points).
  • 趣旨: mục đích, chủ trương cốt lõi (intent/purpose) của văn bản/sự kiện.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 〜の要旨要旨を述べる/発表要旨/論文要旨要旨
  • Trong email học thuật: 「発表の要旨を添付いたします。」
  • Pháp lý/bản ghi: 「判決要旨」= tóm tắt phán quyết.
  • Phong cách: ngắn gọn, loại bỏ chi tiết; nêu vấn đề, phương pháp, kết quả chính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
要約 Đồng nghĩa gần tóm tắt Hành động/kết quả tóm tắt nói chung
概要 Liên quan khái quát Toàn cảnh, không nhất thiết là “cốt lõi”
要点 Liên quan ý chính Dạng gạch đầu dòng
趣旨 Liên quan mục đích, tinh thần Nhấn vào “ý đồ” hơn là nội dung
冗長 Đối nghĩa dài dòng Phong cách trái ngược với 要旨(ngắn gọn)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : yếu, quan trọng; “điểm cần”.
  • : chỉ, ý chỉ; cốt yếu, mục đích.
  • Ghép nghĩa: “điểm quan trọng” + “ý chỉ” → phần tinh yếu/cốt lõi của nội dung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết 要旨 cho bài báo, hãy ưu tiên cấu trúc 4 phần: bối cảnh–mục tiêu, phương pháp, kết quả chính, kết luận/hàm ý. Độ dài thường từ 150–300 từ (tuỳ tạp chí). Tránh số liệu vụn vặt; nêu kết quả mang tính kết luận.

8. Câu ví dụ

  • こちらが論文の要旨です。
    Đây là phần tóm tắt của bài báo.
  • 発表要旨を事前に提出してください。
    Vui lòng nộp tóm tắt bài thuyết trình trước.
  • 彼は判決の要旨を簡潔に説明した。
    Anh ấy giải thích ngắn gọn phần cốt yếu của phán quyết.
  • まず研究の要旨を述べさせていただきます。
    Trước hết cho phép tôi trình bày tóm tắt nghiên cứu.
  • 募集要項の要旨は以下の通りです。
    Cốt lõi của thông báo tuyển dụng như sau.
  • 要旨集は学会のサイトからダウンロードできます。
    Sách tóm tắt có thể tải từ trang hội thảo.
  • 上司は報告書の要旨だけ確認した。
    Sếp chỉ kiểm tra phần tóm tắt của báo cáo.
  • 長くなりがちなので要旨を一文でまとめてください。
    Vì dễ dài dòng, hãy gói gọn phần cốt yếu trong một câu.
  • この資料の要旨はコスト削減である。
    Cốt lõi của tài liệu này là cắt giảm chi phí.
  • 講演要旨の提出期限は来週です。
    Hạn nộp tóm tắt bài nói là tuần sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 要旨 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?