1. Thông tin cơ bản
- Từ: 要旨
- Cách đọc: ようし
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: phần cốt lõi, yếu chỉ; bản tóm tắt (abstract) của bài viết/báo cáo
- Sắc thái: trang trọng, học thuật, hành chính
- Phạm vi dùng: học thuật, hội thảo, pháp lý, văn bản chính thức
2. Ý nghĩa chính
- Cái cốt lõi, phần tinh yếu của nội dung (gist).
- Phần tóm tắt ngắn đứng đầu bài nghiên cứu, báo cáo, bài nói (abstract).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 要旨: “tinh yếu của nội dung”, thường dùng như tiêu đề mục tóm tắt trong học thuật.
- 要約: hành động “tóm tắt” hoặc bản tóm tắt nói chung (không riêng học thuật).
- 概要: khái quát toàn cảnh, điểm qua các mặt chính (overview).
- 要点: các đầu mục chính, ý chính (bullet points).
- 趣旨: mục đích, chủ trương cốt lõi (intent/purpose) của văn bản/sự kiện.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 〜の要旨/要旨を述べる/発表要旨/論文要旨/要旨集
- Trong email học thuật: 「発表の要旨を添付いたします。」
- Pháp lý/bản ghi: 「判決要旨」= tóm tắt phán quyết.
- Phong cách: ngắn gọn, loại bỏ chi tiết; nêu vấn đề, phương pháp, kết quả chính.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 要約 |
Đồng nghĩa gần |
tóm tắt |
Hành động/kết quả tóm tắt nói chung |
| 概要 |
Liên quan |
khái quát |
Toàn cảnh, không nhất thiết là “cốt lõi” |
| 要点 |
Liên quan |
ý chính |
Dạng gạch đầu dòng |
| 趣旨 |
Liên quan |
mục đích, tinh thần |
Nhấn vào “ý đồ” hơn là nội dung |
| 冗長 |
Đối nghĩa |
dài dòng |
Phong cách trái ngược với 要旨(ngắn gọn) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 要: yếu, quan trọng; “điểm cần”.
- 旨: chỉ, ý chỉ; cốt yếu, mục đích.
- Ghép nghĩa: “điểm quan trọng” + “ý chỉ” → phần tinh yếu/cốt lõi của nội dung.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết 要旨 cho bài báo, hãy ưu tiên cấu trúc 4 phần: bối cảnh–mục tiêu, phương pháp, kết quả chính, kết luận/hàm ý. Độ dài thường từ 150–300 từ (tuỳ tạp chí). Tránh số liệu vụn vặt; nêu kết quả mang tính kết luận.
8. Câu ví dụ
- こちらが論文の要旨です。
Đây là phần tóm tắt của bài báo.
- 発表要旨を事前に提出してください。
Vui lòng nộp tóm tắt bài thuyết trình trước.
- 彼は判決の要旨を簡潔に説明した。
Anh ấy giải thích ngắn gọn phần cốt yếu của phán quyết.
- まず研究の要旨を述べさせていただきます。
Trước hết cho phép tôi trình bày tóm tắt nghiên cứu.
- 募集要項の要旨は以下の通りです。
Cốt lõi của thông báo tuyển dụng như sau.
- 要旨集は学会のサイトからダウンロードできます。
Sách tóm tắt có thể tải từ trang hội thảo.
- 上司は報告書の要旨だけ確認した。
Sếp chỉ kiểm tra phần tóm tắt của báo cáo.
- 長くなりがちなので要旨を一文でまとめてください。
Vì dễ dài dòng, hãy gói gọn phần cốt yếu trong một câu.
- この資料の要旨はコスト削減である。
Cốt lõi của tài liệu này là cắt giảm chi phí.
- 講演要旨の提出期限は来週です。
Hạn nộp tóm tắt bài nói là tuần sau.