意味合い [Ý Vị Hợp]

意味あい [Ý Vị]

意味合 [Ý Vị Hợp]

いみあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

hàm ý; sắc thái

JP: わたしいいいたいことはもっとひろ意味合いみあいのものである。

VI: Ý tôi muốn nói có ý nghĩa rộng hơn nhiều.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

づいていなひとためっとくけど、このスペルには性的せいてき意味合いみあいがあるからけてね。
Cho những ai không biết, tôi xin nói rằng cách viết này có ý nghĩa tình dục, nên hãy cẩn thận.
日本語にほんごでは、おな言葉ことばでも表記ひょうきえることで、微妙びみょうちがった意味合いみあいやニュアンスを表現ひょうげんすることができる。
Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.

Hán tự

Từ liên quan đến 意味合い

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 意味合い
  • Cách đọc: いみあい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: sắc thái nghĩa, hàm ý, ý vị kèm theo của từ/câu ngoài nghĩa đen.
  • Mức độ/Phong cách: Trung tính; dùng nhiều trong ngôn ngữ học, biên tập, giao tiếp tinh tế.
  • Cụm điển hình: 〜という意味合い/〜の意味合いが強い・弱い/ポジティブな意味合い/ネガティブな意味合い

2. Ý nghĩa chính

  • Sự “hàm chứa” về thái độ, đánh giá, sắc thái cảm xúc hay bối cảnh mà một cách nói mang theo, không chỉ nghĩa từ điển.

3. Phân biệt

  • 意味: nghĩa cơ bản, định nghĩa khách quan.
  • 意味合い: sắc thái nghĩa/hàm ý tùy ngữ cảnh, người nói, tình huống.
  • ニュアンス (nuance): gần với 意味合い, thường dùng trong khẩu ngữ, vay mượn tiếng Pháp.
  • 含意/含み: hàm ý ẩn, có thể không nói thẳng; trang trọng hơn trong học thuật/pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi kèm tính từ: ポジティブな/ネガティブな/皮肉な/攻撃的な + 意味合い.
  • Mẫu: この表現には〜という意味合いがある/〜という意味合いで使っている.
  • Dùng khi phân tích văn bản, lựa chọn từ ngữ trong truyền thông, giao tiếp liên văn hóa.
  • Tránh dùng 意味合い mơ hồ trong hợp đồng/phát ngôn chính thức để tránh hiểu lầm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
意味Phân biệtNghĩaNghĩa cơ bản, định nghĩa
ニュアンスĐồng nghĩa gầnSắc tháiKhẩu ngữ, ngoại lai
含意Liên quanHàm ýTrang trọng, học thuật
含みLiên quanẨn ýVăn nói/viết đều dùng
語感Liên quanCảm giác ngôn từCảm nhận về âm/nhịp/sắc thái
字義通りĐối lậpTheo nghĩa đenKhông xét sắc thái

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Thành phầnNghĩa gốcGợi ý ghi nhớ
Ý chí, ý địnhTâm ý của người nói
Vị, hương vị“Vị” nghĩa → sắc thái hương vị của từ
合い(合う)Hợp, ăn khớpSự kết hợp tạo nên “ý vị” kèm theo
意味合いÝ + vị + tính chất kết hợpSắc thái nghĩa được “pha trộn” bởi ngữ cảnh

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học từ vựng, đừng chỉ tra “nghĩa” mà cần lắng nghe những ví dụ thực tế để cảm được 意味合い. Sự lệch nhỏ trong sắc thái có thể dẫn tới hiểu lầm văn hóa, đặc biệt trong lời khen, lời từ chối hay khi dùng khiêm nhường-ngẩng người trong tiếng Nhật.

8. Câu ví dụ

  • この表現には皮肉の意味合いがある。
    Cách diễn đạt này mang hàm ý mỉa mai.
  • 「挑戦」という語は前向きな意味合いが強い。
    Từ “thử thách” có sắc thái tích cực mạnh.
  • 文脈によって意味合いが大きく変わる。
    Tùy ngữ cảnh mà sắc thái nghĩa thay đổi nhiều.
  • 契約書では曖昧な意味合いを避けるべきだ。
    Trong hợp đồng nên tránh hàm ý mơ hồ.
  • その沈黙は同意の意味合いと受け取られた。
    Sự im lặng đó được hiểu là hàm ý đồng ý.
  • この言い回しはやや攻撃的な意味合いを帯びている。
    Cách nói này mang sắc thái hơi công kích.
  • 敬語には相手への配慮という意味合いもある。
    Trong kính ngữ cũng có hàm ý quan tâm tới đối phương.
  • 同じ言葉でも人によって意味合いの受け取りが違う。
    Cùng một từ nhưng mỗi người cảm nhận sắc thái khác nhau.
  • ここでの「安い」は品質が低いという意味合いではない。
    Ở đây “rẻ” không mang hàm ý chất lượng thấp.
  • 作者は題名に二重の意味合いを込めた。
    Tác giả gửi gắm hai lớp hàm ý trong nhan đề.
💡 Giải thích chi tiết về từ 意味合い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?