要領 [Yêu Lĩnh]

ようりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

điểm chính; đề cương

JP: この報告ほうこくしょ要領ようりょうをえていない。

VI: Báo cáo này không rõ ràng.

🔗 要領を得る

Danh từ chung

mẹo; bí quyết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

要領ようりょうはわかってるよ。
Tôi biết cách làm rồi.
あなたのこたえは要領ようりょうていない。
Câu trả lời của bạn không trúng vào trọng tâm.
かれこたえは要領ようりょうている。
Câu trả lời của anh ấy rất sát vấn đề.
かれ要領ようりょうはなしをした。
Anh ấy đã nói chuyện một cách súc tích.
かれはなし要領ようりょうていた。
Câu chuyện của anh ấy rất có mục đích.
かれ要領ようりょうないはなしにうんざりした。
Tôi đã chán ngấy câu chuyện vòng vo của anh ấy.
かれのいうこと要領ようりょうている。
Những gì anh ấy nói rất súc tích.
かれ返答へんとう簡単かんたん要領ようりょうていた。
Câu trả lời của anh ấy đơn giản và trúng vào trọng tâm.
いもうと要領ようりょうわるくてそんばかりしている。
Em gái tôi không khéo léo nên thường xuyên chịu thiệt thòi.
かれのスピーチはみじかくて要領ようりょうていた。
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

Hán tự

Từ liên quan đến 要領

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 要領
  • Cách đọc: ようりょう
  • Từ loại: Danh từ (名詞)
  • Độ trang trọng: Trung tính; vừa dùng khẩu ngữ (要領がいい), vừa dùng trong văn bản (実施要領)
  • Collocation: 要領がいい/悪い, 要領を得る/得ない, 実施要領, 取扱要領, 申請要領

2. Ý nghĩa chính

  • Nghĩa 1 (khẩu ngữ): “có mánh, biết cách làm việc hiệu quả/linh hoạt” hoặc ngược lại. Ví dụ: 要領がいい人 (người khéo xoay sở).
  • Nghĩa 2 (văn bản): “yếu lĩnh/cách thức thực hiện; hướng dẫn thao tác; đề cương triển khai”. Ví dụ: 実施要領 (hướng dẫn thực hiện).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 要領がいい vs 賢い: 要領がいい nhấn mạnh “biết cách xử lý công việc” thực tế; 賢い thiên về trí tuệ.
  • 要領 (hướng dẫn) vs 要項 (điều mục): 要領 nói “cách làm/triển khai”; 要項 liệt kê “điều mục/điều kiện”.
  • 要領 vs 手順: 手順 là “trình tự” từng bước; 要領 là “cốt lõi/cách xử lý hiệu quả” tổng quát.
  • 要領を得ない vs 分かりにくい: 要領を得ない là “không đi vào trọng tâm, lan man”; 分かりにくい chỉ “khó hiểu” nói chung.
  • 要領 vs コツ: コツ là “mẹo”; 要領 là “mấu chốt/cách thức” hệ thống hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu khẩu ngữ: 要領がいい/悪い, 要領よく進める (làm gọn gàng), 要領をつかむ (nắm mấu chốt), 要領を得ない説明.
  • Trong văn bản: 実施要領/取扱要領/申請要領/審査要領 (hướng dẫn thực hiện, sử dụng, nộp đơn, thẩm định).
  • Sắc thái: Nghĩa 1 đôi khi ám chỉ “khéo xoay sở” đến mức “khôn lỏi” tùy ngữ cảnh; Nghĩa 2 trang trọng, kỹ thuật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
コツ Đồng nghĩa gần Mẹo, bí quyết Thân mật, cụ thể ở thao tác nhỏ
手順 Liên quan Trình tự Tập trung bước đi; không phải “mấu chốt”
要点 Liên quan Ý chính Nội dung trọng tâm, không phải “cách làm”
要項 Phân biệt Điều mục/Thể lệ Văn bản điều mục; khác chức năng
要領がいい ↔ 要領が悪い Đối nghĩa Khéo xoay sở ↔ lóng ngóng Đánh giá năng lực xử lý thực tế
要領を得ない Collocation Không đi vào trọng tâm Thường dùng phê bình lời giải thích/báo cáo
実施要領 Điển hình Hướng dẫn thực hiện Văn bản chính thức

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 要: “yếu” – quan trọng, cần thiết (ヨウ; い-る).
  • 領: “lĩnh” – quản lý, phạm vi, nắm giữ (リョウ). Ý mở rộng: chỗ “nắm” được cái cốt yếu.
  • 要 + 領: nắm giữ phần cốt yếu → mấu chốt/cách thức; hoặc văn bản nêu cách thực hiện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật hay dùng cặp từ định kiến “要領がいい/悪い” trong đánh giá đồng nghiệp. Đừng dịch cứng “thông minh/ngu”; đúng hơn là “biết cách/không biết cách xử lý”. Với văn bản, 実施要領 thường đi kèm 要項: 要項 nói cái “gì”, 要領 nói “làm thế nào”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は本当に要領がいいね。
    Cậu ấy đúng là biết cách xoay sở thật.
  • 説明が要領を得ないので、もう一度お願いします。
    Vì phần giải thích không đi vào trọng tâm, nhờ giải thích lại.
  • この業務の実施要領は社内ポータルに掲載されています。
    Hướng dẫn thực hiện công việc này đăng trên portal nội bộ.
  • まず要領をつかんでから細部を詰めよう。
    Hãy nắm mấu chốt trước rồi mới chỉnh chi tiết.
  • 彼女は要領よくタスクを片付けていく。
    Cô ấy xử lý nhiệm vụ rất gọn gàng.
  • 応募の要領は募集ページをご覧ください。
    Vui lòng xem cách thức ứng tuyển tại trang tuyển dụng.
  • 彼の話は要領を得ていて分かりやすい。
    Bài nói của anh ấy đi vào trọng tâm và dễ hiểu.
  • このマニュアルの要領に従って設定してください。
    Hãy cài đặt theo hướng dẫn trong manual này.
  • 人前で話す要領は経験で身につく。
    Mấu chốt nói trước đám đông có được qua trải nghiệm.
  • 提出要領を守らないと受け付けられません。
    Nếu không tuân thủ cách thức nộp sẽ không được tiếp nhận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 要領 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?