骨子 [Cốt Tử]

こっし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

điểm chính

Hán tự

Từ liên quan đến 骨子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 骨子(こっし)
  • Loại từ: Danh từ (Hán-Nhật, sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong hành chính – học thuật – báo chí)
  • Chức năng trong câu: bổ nghĩa bằng の (〜の骨子), làm tân ngữ (骨子を〜), làm chủ ngữ
  • Ngữ vực/Ngữ cảnh: văn bản chính thức, kế hoạch, đề án, tài liệu thuyết trình
  • Ví dụ kết hợp thường gặp: 骨子案/基本方針の骨子/改正案の骨子/契約の骨子/報告書の骨子/骨子をまとめる

2. Ý nghĩa chính

“骨子” nghĩa là phần cốt lõi, dàn ý chính, những điểm then chốt tạo nên “khung xương” của một bản kế hoạch, đề án, báo cáo hay văn bản. Hiểu nôm na là phần “xương sống” tóm tắt nội dung trọng tâm, chưa đi vào chi tiết nhỏ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 要点: “các điểm quan trọng” ở mức liệt kê; phạm vi có thể hẹp hơn 骨子.
  • 概要: “khái quát/đại cương”, thiên về tóm tắt toàn cảnh; 骨子 nhấn mạnh “khung” của nội dung.
  • 大筋: “đại thể/đại cương” gần với 骨子, nhưng 大筋 nghiêng về đường hướng chung; 骨子 thường dùng khi công bố nội dung chính thức dưới dạng đề mục.
  • 骨格: “bộ khung/cấu trúc”; ngữ cảm vật lý hơn, dùng cả nghĩa bóng; 骨子 thiên về nội dung chính.
  • 趣旨: “ý hướng/chủ đích”; nhấn mạnh mục tiêu tinh thần, lập trường hơn là dàn ý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 〜の骨子(を公表する/示す/説明する)
    • 骨子案を作成する/骨子をまとめる/骨子に沿って詰める
    • 改革の骨子/契約の骨子/提案の骨子/条約の骨子
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan, hay gặp trong thông cáo báo chí, báo cáo, chính sách.
  • Lưu ý: thường xuất hiện trước khi công bố toàn văn; mang tính định hướng và có thể còn thay đổi chi tiết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
要点 Đồng nghĩa gần Điểm quan trọng Thiên về liệt kê các điểm chính lẻ tẻ.
概要 Liên quan Khái quát, tóm lược Mô tả toàn cảnh, không nhất thiết là “khung”.
大筋 Đồng nghĩa Đại thể, đường hướng chính Gần nghĩa; dùng nhiều trong đàm phán, chính sách.
骨格 Liên quan Bộ khung, cấu trúc Nhấn mạnh cấu trúc hơn nội dung.
趣旨 Liên quan Ý hướng, chủ đích Tập trung vào mục tiêu, tinh thần.
枝葉末節 Đối nghĩa Chi tiết vụn vặt Trái với “cốt lõi”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 骨: “xương, cốt”; âm On: コツ(こつ). Gợi ý nghĩa “khung xương”.
  • 子: “con, phần tử”; âm On: シ(し). Trong hợp ngữ tạo danh từ trừu tượng.
  • Âm đọc hợp: こつ+し → こっし (xúc âm hóa). Nghĩa bóng: phần xương sống, cốt lõi của nội dung.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết hay trình bày, nên soạn “骨子→大筋→詳細” theo thứ tự. Công bố “骨子” giúp người nghe nắm trục chính và dễ phản hồi sớm. Nếu cần văn phong trung lập, dùng “〜の骨子を示す/公表する”; khi nội bộ, có thể nói “骨子を固める/詰める”.

8. Câu ví dụ

  • 政府は改正案の骨子を公表した。
    Chính phủ đã công bố phần cốt lõi của dự thảo sửa đổi.
  • 会議では基本方針の骨子が固まった。
    Tại cuộc họp, dàn ý chính của phương châm cơ bản đã được chốt.
  • まず骨子を箇条書きにして提出してください。
    Trước hết hãy liệt kê các điểm cốt lõi rồi nộp.
  • 契約書の骨子に合意した。
    Đã thống nhất về các điểm chính của hợp đồng.
  • 報告書の骨子だけでも先に共有してもらえますか。
    Có thể chia sẻ trước ít nhất phần cốt lõi của báo cáo không?
  • プレゼンの骨子を整えてからスライドを作ろう。
    Sau khi chỉnh xong khung nội dung thuyết trình hãy làm slide.
  • 企画の骨子として三つの柱を示した。
    Tôi nêu ba trụ cột làm dàn ý chính của dự án.
  • 交渉の骨子は非公開とする。
    Các điểm chính của đàm phán sẽ không công khai.
  • 施策の骨子に沿って詳細を詰めていく。
    Sẽ hoàn thiện chi tiết theo khung chính của chính sách.
  • その提言の骨子は「地域連携の強化」だ。
    Cốt lõi của kiến nghị đó là “tăng cường liên kết khu vực”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 骨子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?