Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心臓部
[Tâm Tạng Bộ]
しんぞうぶ
🔊
Danh từ chung
trung tâm
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Từ liên quan đến 心臓部
中枢
ちゅうすう
trung tâm; trụ cột
中核
ちゅうかく
hạt nhân; cốt lõi
核
かく
hạt; nhân
エキス
chiết xuất; tinh chất
エッセンス
bản chất; chiết xuất
コア
lõi
ポイント
điểm (của câu chuyện, lập luận, v.v.); điểm chính; phần quan trọng
中軸
ちゅうじく
trục; nhân vật trung tâm
主意
しゅい
ý chính; ý kiến; mục đích; động cơ; ý nghĩa
主旨
しゅし
ý nghĩa; nội dung chính
仲核
ちゅうかく
hạt nhân; cốt lõi
基幹
きかん
trụ cột; hạt nhân
心臓
しんぞう
trái tim
心髄
しんずい
tủy; lõi
本質
ほんしつ
bản chất; thực chất; thực tế
枢要
すうよう
quan trọng
枢軸
すうじく
trục
核心
かくしん
cốt lõi; điểm mấu chốt
眼目
がんもく
điểm chính; mục tiêu chính; cốt lõi
要
かなめ
trục
要点
ようてん
điểm chính
要義
ようぎ
bản chất
要領
ようりょう
điểm chính; đề cương
軸
じく
trục
骨子
こっし
điểm chính
骨髄
こつずい
tủy xương
髄
ずい
tủy; lõi
Xem thêm