1. Thông tin cơ bản
- Từ: 核
- Cách đọc: かく
- Loại từ: Danh từ; tiền tố (gắn trước danh từ)
- Hán Việt: hạch
- Lĩnh vực: vật lý hạt nhân, ẩn dụ “lõi/cốt lõi”, xã hội
2. Ý nghĩa chính
- Hạt nhân, lõi (nghĩa gốc khoa học: nguyên tử hạt nhân).
- Nghĩa mở rộng: phần cốt lõi, trung tâm của sự vật (核心).
- Là tiền tố chỉ “hạt nhân” trong các từ ghép: 核兵器, 核家族, 核実験, 原子核.
3. Phân biệt
- 核: lõi/hạt nhân; phạm vi khoa học và ẩn dụ.
- 核心: phần cốt lõi (trọng tâm vấn đề) — thiên về trừu tượng.
- 中心: trung tâm (vị trí, vai trò) chung chung.
- 芯: lõi vật thể (bút chì, ruột cuộn, lõi rau).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ đơn: 問題の核/組織の核を担う
- Tiền tố: 核兵器/核家族/核実験/原子核
- Ngữ vực: khoa học, chính sách quốc tế, mô tả tổ chức/chiến lược.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 核心 | Gần nghĩa | Cốt lõi | Trọng tâm vấn đề |
| 中心 | Tương cận | Trung tâm | Vị trí/điểm chính |
| 原子核 | Liên quan | Hạt nhân nguyên tử | Thuật ngữ vật lý |
| 核家族 | Liên quan | Gia đình hạt nhân | Bố mẹ con |
| 芯 | Đối chiếu | Lõi (vật thể) | Vật lý, cụ thể |
| 周辺 | Đối nghĩa | Vùng ngoại vi | Trái với lõi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
核(カク): bộ 木 (cây) + 亥 (hợi – làm thành phần hình thanh). Nghĩa gốc “hạch/lõi cứng” như “nhân” của quả → mở rộng sang “hạt nhân, cốt lõi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong diễn ngôn tổ chức, nói “核となる人材/機能” hàm ý vai trò then chốt; cần cẩn trọng khi dùng trong bối cảnh quốc tế vì 核 còn gợi đến chủ đề nhạy cảm về an ninh.
8. Câu ví dụ
- 問題の核を見極める。
Xác định cốt lõi của vấn đề.
- 彼はチームの核だ。
Anh ấy là lõi của đội.
- 企業戦略の核を明確にする。
Làm rõ hạt nhân của chiến lược doanh nghiệp.
- 原子核の構造を研究している。
Đang nghiên cứu cấu trúc hạt nhân nguyên tử.
- 核家族化が進んでいる。
Xu hướng gia đình hạt nhân đang gia tăng.
- 議論は核から外れている。
Cuộc thảo luận đang lệch khỏi trọng tâm.
- 製品開発の核となる技術。
Công nghệ đóng vai trò lõi trong phát triển sản phẩm.
- 組織の核人材を育成する。
Nuôi dưỡng nhân sự nòng cốt của tổ chức.
- 安全保障上の核の問題。
Vấn đề cốt lõi về an ninh.
- サービスの価値提案の核は何か。
Lõi đề xuất giá trị của dịch vụ là gì?