1. Thông tin cơ bản
- Từ: 基幹
- Cách đọc: きかん
- Loại từ: Danh từ Hán Nhật, thường làm tiền tố bổ nghĩa (đứng trước danh từ khác)
- Mức độ dùng: Phổ biến trong kinh doanh, CNTT, kinh tế, hành chính
- Ví dụ ghép: 基幹システム(hệ thống lõi), 基幹業務(nghiệp vụ nòng cốt), 基幹産業(ngành công nghiệp trụ cột)
2. Ý nghĩa chính
- Nòng cốt, trụ cột, lõi của một tổ chức, hệ thống, ngành nghề. Nhấn mạnh phần quan trọng nhất duy trì toàn bộ.
- Chủ chốt/ xương sống (backbone, core) dùng trong kỹ thuật, CNTT, kinh tế, hạ tầng.
3. Phân biệt
- 基幹 vs 中核/中枢/根幹: đều nói “cốt lõi”, nhưng
- 中核: “hạt nhân trung tâm”, thiên về vị trí/nhân tố trọng tâm.
- 中枢: “trung khu, đầu não”, sắc thái quản trị/điều khiển.
- 根幹: “gốc rễ, nền tảng cốt lõi”, sắc thái căn cơ, nguyên lý.
- 基幹: “phần trụ cột vận hành chính”, dùng rộng rãi trong thực thi nghiệp vụ/hệ thống.
- 基幹 vs 基本/基盤: 基本 là “cơ bản”; 基盤 là “nền tảng/đế”. 基幹 nhấn vào phần cốt lõi đang vận hành.
- Đồng âm dễ nhầm: 期間(きかん: thời hạn), 機関(きかん: cơ quan, bộ máy). Chú ý ngữ cảnh chữ Hán.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đứng trước danh từ: 基幹システム, 基幹人材, 基幹道路, 基幹病院…
- Văn phong trang trọng, báo cáo, tin tức, tài liệu kỹ thuật/doanh nghiệp.
- Không mấy khi dùng đơn độc; đa phần là cụm danh từ ghép.
- Trong CNTT: “hệ thống lõi” = 基幹システム (ERP, core banking...). Trong doanh nghiệp: 基幹業務(sales, logistics… cốt lõi).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 中核 |
Đồng nghĩa gần |
Hạt nhân trung tâm |
Nhấn vào trung tâm, nòng cốt. |
| 中枢 |
Đồng nghĩa gần |
Trung khu, đầu não |
Hàm ý chức năng điều khiển. |
| 根幹 |
Đồng nghĩa gần |
Gốc rễ cốt lõi |
Sắc thái căn bản, nền gốc. |
| 基盤 |
Liên quan |
Nền tảng |
Hạ tầng/nền tảng để dựa vào. |
| 基幹システム |
Cụm cố định |
Hệ thống lõi |
ERP, core hệ thống doanh nghiệp. |
| 末端 |
Đối nghĩa |
Phần ngọn, ngoại vi |
Trái nghĩa với phần nòng cốt. |
| 周辺 |
Đối nghĩa |
Vùng phụ cận, ngoại vi |
Không phải phần trọng tâm. |
| 枝葉 |
Đối nghĩa (hàm ý) |
Chi tiết râu ria |
Phần thứ yếu, không cốt lõi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 基 (cơ: nền, gốc) + 幹 (cán: thân cây, trục chính).
Ghép lại mang nghĩa “thân trụ cột, phần nền tảng cốt lõi”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tổ chức hiện đại, “基幹” thường quy chiếu đến những quy trình, hệ thống hoặc nhân sự nếu gián đoạn sẽ ảnh hưởng ngay tới hoạt động tổng thể. Vì vậy, khi thấy “基幹○○”, bạn có thể hiểu đó là hạng mục cần ưu tiên về đầu tư, bảo trì, kiểm soát rủi ro. Trong CNTT, tách bạch giữa “基幹システム”(core) và “周辺システム”(peripheral) giúp định hình kiến trúc và ngân sách.
8. Câu ví dụ
- 当社の基幹業務は販売と物流だ。
Nghiệp vụ nòng cốt của công ty chúng tôi là bán hàng và logistics.
- 金融機関では基幹システムの更新が大課題だ。
Trong các tổ chức tài chính, nâng cấp hệ thống lõi là vấn đề lớn.
- 観光はこの地域の基幹産業となっている。
Du lịch đã trở thành ngành trụ cột của khu vực này.
- 市内の基幹道路が渋滞している。
Các tuyến đường trục chính trong thành phố đang tắc nghẽn.
- 医療連携の要となる基幹病院を指定する。
Chỉ định bệnh viện nòng cốt làm hạt nhân liên kết y tế.
- 事業戦略を基幹人材中心に再構築する。
Tái cấu trúc chiến lược kinh doanh xoay quanh nhân sự chủ chốt.
- この機能はサービスの基幹を成す。
Tính năng này tạo nên phần lõi của dịch vụ.
- 老朽化した基幹インフラの更新が急務だ。
Việc nâng cấp hạ tầng trụ cột đã xuống cấp là việc cấp bách.
- 企業価値を高めるには基幹領域への投資が不可欠だ。
Muốn nâng cao giá trị doanh nghiệp, đầu tư vào lĩnh vực lõi là không thể thiếu.
- 部門間で基幹データの整合性を確保する。
Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu lõi giữa các phòng ban.