Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要石
[Yêu Thạch]
かなめいし
🔊
Danh từ chung
đá chủ
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
石
Thạch
đá
Từ liên quan đến 要石
かなめ
trục
キーストーン
đá đỉnh vòm
バックボーン
xương sống; hỗ trợ
中枢
ちゅうすう
trung tâm; trụ cột
主柱
しゅちゅう
cột trụ chính
基幹
きかん
trụ cột; hạt nhân
大黒柱
だいこくばしら
cột trụ chính (của một tòa nhà)
屋台骨
やたいぼね
khung sườn
幹
みき
thân cây (cây); thân mũi tên; cán công cụ; xương sống; cơ sở
拠りどころ
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
拠り所
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
拠所
よりどころ
cơ sở; nền tảng; thẩm quyền
支柱
しちゅう
cột chống; giá đỡ; hỗ trợ; điểm tựa
柱
はしら
cột; trụ
柱石
ちゅうせき
cột; đá góc
Xem thêm