核心 [Hạch Tâm]

かくしん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

cốt lõi; điểm mấu chốt

JP: これがその問題もんだい核心かくしんである。

VI: Đây chính là trọng tâm của vấn đề.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

事件じけん核心かくしんはそこにあります。
Cốt lõi của vấn đề nằm ở đây.
まわりくどいいいかたはやめて核心かくしんってくれよ。
Đừng nói vòng vo nữa mà hãy vào vấn đề chính luôn đi.
ものの核心かくしんにふれることは容易よういではありません。
Không dễ để chạm tới bản chất sự việc.
かれ言葉ことば問題もんだい核心かくしんれるものだった。
Lời nói của anh ấy đã chạm đến trọng tâm của vấn đề.
彼女かのじょはその問題もんだい核心かくしんをよく理解りかいしている。
Cô ấy hiểu rất rõ bản chất của vấn đề đó.
顕微鏡けんびきょう使つかって、さらに一層いっそう物質ぶっしつ核心かくしんちかくまでせまることはあるだろうが、微生物びせいぶつがくでさえ、客観きゃっかんてきなものであり、対象たいしょう観察かんさつしゃとのにスペースをくことによって知識ちしき拡大かくだいしていくのである。
Mặc dù sử dụng kính hiển vi có thể tiếp cận gần hơn với bản chất của vật chất, nhưng ngay cả vi sinh vật học cũng là một thứ khách quan, nó mở rộng kiến thức bằng cách tạo ra khoảng không giữa đối tượng và người quan sát.

Hán tự

Từ liên quan đến 核心

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 核心
  • Cách đọc: かくしん
  • Loại từ: danh từ
  • Khái quát: lõi, hạt nhân, phần cốt lõi; trọng tâm của vấn đề
  • Ngữ vực: học thuật, báo chí, đàm phán, phân tích
  • Cụm hay dùng: 核心を突く, 核心に迫る, 核心から外れる, 核心部分, 核心的

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Phần cốt lõi nhất, trọng tâm quyết định bản chất của sự vật/vấn đề.
  • 2) Nhóm/đội ngũ nòng cốt (người chủ chốt): 核心メンバー.

3. Phân biệt

  • 中心: trung tâm theo nghĩa vị trí/chung chung; 核心 là “trọng tâm bản chất”.
  • 要点: ý chính (điểm mấu chốt) trong phát biểu/văn bản; mức độ “bản chất” nhẹ hơn 核心.
  • 本質: bản chất trừu tượng; 核心 thường chỉ “trọng tâm cụ thể” trong một tình huống.
  • 革新(かくしん): đồng âm khác chữ, nghĩa “đổi mới, cách tân”. Dễ nhầm phát âm với 核心.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi với động từ: 核心を突く(đánh trúng trọng tâm), 核心に迫る(tiếp cận cốt lõi), 核心から外れる(lạc đề)
  • Danh ngữ: 問題の核心, 事件の核心, 組織の核心メンバー
  • Sắc thái: trang trọng, lý luận; dùng trong báo cáo, phỏng vấn, thảo luận.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
中心 Liên quan trung tâm Vị trí/khái quát, không nhấn bản chất
本質 Đồng nghĩa gần bản chất Trừu tượng hơn 核心
要点 Liên quan điểm chính, ý chính Trong diễn đạt/văn bản
中枢 Đồng nghĩa gần trung khu, đầu não Dùng cho tổ chức/hệ thống
周辺 Đối nghĩa vùng rìa, ngoại vi Đối lập về vị trí/độ quan trọng
枝葉 Đối nghĩa ngữ dụng tiểu tiết, râu ria Ẩn dụ chỉ phần không quan trọng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 核(カク): “hạt nhân, lõi”. Bộ thủ 木 + 亥 (hình thanh).
  • 心(シン/こころ): “trái tim, tấm lòng; phần trung tâm”.
  • Kết hợp: “trái tim của hạt nhân” → phần cốt lõi nhất của sự việc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi trình bày, mẹo hữu ích là nêu bối cảnh → xác định “vấn đề” → diễn đạt một câu ngắn đánh trúng 問題の核心. Cụm 核心を突く thường khen phát biểu sắc sảo. Tránh lan man bằng cách tự hỏi: câu này có tiến gần 核心に迫る không.

8. Câu ví dụ

  • 彼の質問は核心を突いていた。
    Câu hỏi của anh ấy đã đánh trúng trọng tâm.
  • この議論の核心はコストではなく価値だ。
    Trọng tâm của cuộc tranh luận này không phải chi phí mà là giá trị.
  • 記者は事件の核心に迫っている。
    Phóng viên đang tiến gần đến cốt lõi của vụ việc.
  • 発言が核心から外れている。
    Phát biểu đang lệch khỏi trọng tâm.
  • 彼女はチームの核心メンバーだ。
    Cô ấy là thành viên nòng cốt của đội.
  • 問題の核心を一言で説明してみて。
    Hãy thử giải thích trọng tâm vấn đề trong một câu.
  • 本質と核心を混同しないように。
    Đừng nhầm lẫn giữa bản chất và trọng tâm.
  • データが核心仮説を支持している。
    Dữ liệu ủng hộ giả thuyết cốt lõi.
  • 彼の指摘は的確で核心的だった。
    Nhận xét của anh ấy chính xác và mang tính trọng tâm.
  • 顧客価値が戦略の核心にある。
    Giá trị khách hàng nằm ở trung tâm của chiến lược.
💡 Giải thích chi tiết về từ 核心 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?