勘所 [Khám Sở]

肝所 [Can Sở]

甲所 [Giáp Sở]

勘どころ [Khám]

かんどころ

Danh từ chung

vị trí trên phím đàn (của shamisen, koto, v.v.)

Danh từ chung

điểm quan trọng; cốt lõi

Hán tự

Từ liên quan đến 勘所