1. Thông tin cơ bản
- Từ: 問題点
- Cách đọc: もんだいてん
- Loại từ: Danh từ (名詞)
- Nghĩa khái quát: điểm/vấn đề cốt lõi cần được nhận diện, những chỗ có vấn đề
- Dạng/biến thể: 主な問題点, 技術的問題点, 構造的問題点, 問題点の洗い出し
- Ngữ vực: báo cáo, thảo luận, đánh giá, cải tiến chất lượng
2. Ý nghĩa chính
問題点 là các điểm nảy sinh vấn đề trong một kế hoạch, sản phẩm, hệ thống hay lập luận. Thường đi kèm hành động “chỉ ra – liệt kê – phân tích – khắc phục”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 問題: vấn đề nói chung (không nhấn “điểm”).
- 欠点: khuyết điểm (thiên về nhược điểm vốn có của đối tượng).
- 課題: bài toán/nhiệm vụ cần giải (trung tính, định hướng giải quyết).
- 論点: điểm tranh luận, trọng tâm lý luận.
- 懸念点: điểm đáng lo (chưa chắc thành vấn đề).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 問題点を指摘する/洗い出す/抽出する/把握する/共有する/改善する
- Định tính: 技術的・制度的・構造的・運用上の問題点
- Báo cáo: 問題点と対策, 問題点の要約, 主な問題点
- Ngữ cảnh: họp, đánh giá dự án, QA, nghiên cứu học thuật
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 問題 |
Liên quan |
Vấn đề |
Khái quát; 問題点 là điểm cụ thể của 問題 |
| 欠点・弱点 |
Gần nghĩa |
Khuyết/nhược điểm |
Thiên về thuộc tính xấu vốn có |
| 課題 |
Đối chiếu |
Nhiệm vụ/bài toán |
Hướng giải quyết; trung tính hơn |
| 論点 |
Liên quan |
Điểm tranh luận |
Trong thảo luận/học thuật |
| 長所・利点・強み |
Đối nghĩa |
Ưu điểm |
Đối lập với 問題点/欠点 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 問: hỏi, vấn đề (質問, 問題)
- 題: đề mục, chủ đề (課題, 題名)
- 点: điểm, mốc, chỗ
- Ghép nghĩa: “các điểm thuộc về vấn đề” → 問題点
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo kiểu Nhật, khung “現状→問題点→原因→対策→効果測定” rất phổ biến. Khi viết, hãy lượng hóa 問題点 (số liệu, phạm vi ảnh hưởng) và tách “再発防止策” với “応急対応”. Cụm cố định hữu ích: 「問題点を可視化する」「真因を特定する」.
8. Câu ví dụ
- まず現状を整理し、主な問題点を洗い出そう。
Trước hết hãy sắp xếp hiện trạng và liệt kê các điểm vấn đề chính.
- この計画には致命的な問題点がある。
Kế hoạch này có một vấn đề chí mạng.
- 技術的問題点と運用上の問題点を分けて考える。
Tách riêng điểm vấn đề kỹ thuật và điểm vấn đề trong vận hành.
- 会議で問題点を共有し、対応策を決めた。
Trong cuộc họp đã chia sẻ các điểm vấn đề và quyết định biện pháp.
- 顧客の声から新たな問題点が見えてきた。
Từ phản hồi khách hàng đã thấy những điểm vấn đề mới.
- 報告書は問題点と改善案を明確に示している。
Báo cáo thể hiện rõ các điểm vấn đề và phương án cải thiện.
- この仕様にはセキュリティ上の問題点が含まれている。
Bản đặc tả này chứa các điểm vấn đề về bảo mật.
- 調査の結果、品質管理に問題点が見つかった。
Kết quả khảo sát phát hiện điểm vấn đề trong quản lý chất lượng.
- 論文の問題点を公平に指摘するのが査読の役目だ。
Chỉ ra một cách công bằng các điểm vấn đề của bài luận là nhiệm vụ của phản biện.
- 問題点の真因を特定しなければ、再発を防げない。
Nếu không xác định được nguyên nhân gốc của điểm vấn đề, sẽ không thể ngăn tái diễn.