1. Thông tin cơ bản
- Từ: 大筋
- Cách đọc: おおすじ
- Loại từ: Danh từ/Trạng từ (dạng cố định: 大筋で/大筋において)
- Nghĩa khái quát: đại cương, nét chính, đại thể; “về cơ bản”, “trên đại thể”.
2. Ý nghĩa chính
Chỉ phần khung chính hay điểm lớn của nội dung; không đi vào chi tiết. Thường dùng để nói “đồng ý về nguyên tắc” hoặc “nắm được đại ý”.
3. Phân biệt
- 大筋: Khung chính/đại thể, trọng điểm tổng quát.
- 概要/概略: Bản tóm lược mang tính trình bày, có cấu trúc.
- 要旨: Ý chính cốt lõi (thường trong học thuật/phát biểu).
- 骨子: Bộ khung luận điểm chính, rất cô đọng.
- あらすじ: Tóm tắt cốt truyện (văn học, phim).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 大筋で合意する (đồng ý về cơ bản), 大筋は変わらない, 大筋を説明する/掴む.
- Dùng trong họp, đàm phán, báo cáo, truyền thông.
- Hàm ý: chi tiết còn điều chỉnh nhưng định hướng lớn đã thống nhất.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 概要/概略 |
Đồng nghĩa gần |
Khái quát, tóm lược |
Thiên về trình bày có cấu trúc. |
| 要旨 |
Liên quan |
Ý chính, yếu chỉ |
Nghiêm túc, học thuật. |
| 骨子 |
Liên quan |
Bộ khung chính |
Cốt lõi của đề án/luận điểm. |
| 詳細 |
Đối nghĩa |
Chi tiết |
Trái với đại thể. |
| 大筋合意 |
Cụm cố định |
Đồng thuận về cơ bản |
Dùng nhiều trong đàm phán. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 大 (おお/だい): lớn, to, chủ yếu.
- 筋 (すじ): gân, đường, mạch; trong nghĩa bóng là “mạch chuyện, mạch lý”.
- 大筋 = “mạch lớn”, tức đại cương.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói “大筋で”, người Nhật ngầm hiểu “đã thống nhất hướng đi”, còn chi tiết sẽ chỉnh sau. Cụm này rất hữu ích để chốt cuộc họp mà không tự trói vào tiểu tiết.
8. Câu ví dụ
- この計画の大筋を三分で説明してください。
Hãy giải thích đại cương kế hoạch này trong ba phút.
- 両社は価格について大筋で合意に達した。
Hai công ty đã đạt đồng thuận về cơ bản về giá cả.
- 物語の大筋は少年の成長だ。
Đại ý của câu chuyện là sự trưởng thành của cậu bé.
- 方針の大筋は変えず、細部だけを修正する。
Giữ nguyên khung chính của phương châm, chỉ sửa phần chi tiết.
- 議論の大筋をつかんでから資料を読むと理解が早い。
Nắm đại thể cuộc thảo luận rồi đọc tài liệu sẽ hiểu nhanh hơn.
- 予算案は大筋で承認された。
Dự toán đã được phê chuẩn trên đại thể.
- 提案の大筋には賛成だが、期限は見直したい。
Tôi đồng ý với đại cương đề xuất, nhưng muốn xem lại thời hạn.
- 契約大筋はまとまったが、条項は詰めが必要だ。
Khung cơ bản của hợp đồng đã xong, còn điều khoản cần chốt kỹ.
- 彼の説明は大筋合っている。
Lời giải thích của anh ấy đúng về đại thể.
- まず大筋を共有してから、各担当に割り振ろう。
Hãy chia sẻ khung chính trước rồi phân công cho từng phụ trách.