1. Thông tin cơ bản
- Từ: 図式
- Cách đọc: ずしき
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: đồ thức
- Lĩnh vực: Học thuật, giáo dục, kỹ thuật, logic
- Nghĩa khái quát: Sơ đồ, lược đồ, cách biểu đạt có tính sơ đồ hóa; cũng chỉ tính “mang tính công thức/định dạng” trong suy nghĩ hay trình bày.
- Các kết hợp thường gặp: 図式化, 図式的, 図式モデル, 図式的思考, 図式表示
2. Ý nghĩa chính
図式 là “sơ đồ/lược đồ/biểu đồ dạng khái quát”, nhấn mạnh cách trình bày cô đọng bằng hình, khung, mũi tên. Ngoài ra, còn ám chỉ suy nghĩ “mang tính sơ đồ, rập khuôn” khi nói về tư duy hoặc luận thuyết.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 図式 vs 図表: 図式 thiên về cấu trúc/quan hệ trừu tượng; 図表 là bảng biểu, đồ thị dữ liệu.
- 図解: “giải thích bằng hình”, chú trọng minh họa trực quan, ví dụ hướng dẫn sử dụng.
- 図面: bản vẽ kỹ thuật (kỹ sư, kiến trúc).
- Biến thể: 図式化する (sơ đồ hóa), 図式的 (mang tính sơ đồ; đôi khi hàm ý rập khuôn, đơn giản hóa quá mức).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong học thuật: 図式モデルを提示する, 理論を図式化する.
- Trong giảng dạy: 内容を図式で示す, 図式的にまとめる.
- Nhận xét phê bình: 図式的すぎる議論 (lập luận quá sơ đồ hóa, rập khuôn).
- Dùng như danh từ thuần hoặc làm định ngữ: 図式表示, 図式的思考.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 図式化 |
Động từ liên quan |
Sơ đồ hóa |
Biến nội dung thành sơ đồ. |
| 図式的 |
Tính từ liên quan |
Mang tính sơ đồ/rập khuôn |
Có thể mang sắc thái phê bình. |
| 図表 |
Từ gần nghĩa |
Bảng biểu, đồ thị |
Trọng dữ liệu, con số. |
| 図解 |
Từ gần nghĩa |
Minh họa bằng hình |
Chú trọng giải thích dễ hiểu. |
| 図面 |
Liên quan |
Bản vẽ kỹ thuật |
Dùng trong kỹ thuật/thiết kế. |
| 抽象 |
Khái niệm liên quan |
Trừu tượng |
Nền tảng cho sơ đồ khái quát. |
| 具体 |
Đối hướng |
Cụ thể |
Đối lập với trừu tượng hóa quá mức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 図: “đồ”, hình vẽ, sơ đồ.
- 式: “thức”, công thức, kiểu thức, hình thức.
- Ghép nghĩa: 図 (hình) + 式 (kiểu/thức) → hình thức biểu đạt bằng sơ đồ, khuôn thức.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, “図式化” giúp người đọc nắm cấu trúc nhanh. Tuy nhiên, nếu quá “図式的”, bạn có thể làm nghèo nội dung, bỏ qua ngoại lệ. Mẹo là chuyển qua lại giữa 図式 và 具体例 để giữ cân bằng.
8. Câu ví dụ
- この理論を図式で示すと理解しやすい。
Lý thuyết này nếu trình bày bằng sơ đồ thì dễ hiểu.
- 複雑な関係を図式化して発表した。
Tôi đã sơ đồ hóa các mối quan hệ phức tạp để thuyết trình.
- 図式的な説明に偏らないように注意する。
Chú ý để không thiên lệch vào cách giải thích quá sơ đồ hóa.
- 研究の枠組みを図式的に整理した。
Tôi sắp xếp khung nghiên cứu một cách có tính sơ đồ.
- 手順を図式に落とし込むと漏れが減る。
Khi đưa các bước vào sơ đồ thì giảm thiếu sót.
- 教育現場では図式表示が効果的だ。
Trong giáo dục, biểu diễn bằng sơ đồ rất hiệu quả.
- その批評はやや図式的すぎる。
Lời phê bình đó hơi quá rập khuôn.
- データの流れを図式で可視化した。
Đã trực quan hóa luồng dữ liệu bằng sơ đồ.
- 概念同士の関係を図式的に捉える。
Nắm quan hệ giữa các khái niệm theo cách sơ đồ.
- 仕様を図式化して共有しよう。
Hãy sơ đồ hóa đặc tả để cùng chia sẻ.