図形 [Đồ Hình]

ずけい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000

Danh từ chung

hình; hình dạng; đồ họa

Hán tự

Từ liên quan đến 図形