[Hội]

[Hoạch]

– 画
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo

JP: あのかべけなさい。

VI: Hãy treo bức tranh đó lên tường.

Danh từ chung

hình ảnh (TV, phim, v.v.); bức tranh; cảnh quay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

苦手にがてなの。
Tôi không giỏi vẽ.
これはですよ。
Đây là một bức tranh đấy.
なんてきれいなでしょう。
Bức tranh đẹp làm sao!
これはだよ。
Đây là một bức tranh.
あのうつくしいし、このもまたうつくしい。
Bức tranh đó đẹp, và bức này cũng vậy.
わたしはこのとあの比較ひかくした。
Tôi đã so sánh bức tranh này với bức kia.
これはアルプスさんみゃくです。
Đây là bức tranh về dãy núi Alps.
あなたは上手じょうずですね。
Bạn thật là khéo tay.
あのえる?
Bạn có thấy bức tranh kia không?
いもうと上手じょうずです。
Em gái tôi vẽ rất đẹp.

Hán tự

Từ liên quan đến 絵

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 絵
  • Cách đọc: え
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: hội (trong “hội họa”)
  • Lĩnh vực: mỹ thuật, giáo dục, xuất bản

2. Ý nghĩa chính

- Hình vẽ, bức tranh, minh họa được tạo bởi bút, sơn, màu số, v.v.
- Mở rộng: biểu đạt bằng hình ảnh (絵に描いた餅: “bánh vẽ” – kế hoạch viển vông).

3. Phân biệt

  • : bức tranh/vẽ nói chung.
  • 絵画: hội họa, tác phẩm hội họa mang tính nghệ thuật/thuật ngữ.
  • 画像: hình ảnh (kỹ thuật số), file ảnh.
  • 写真: ảnh chụp, khác với 絵 là do máy ảnh.
  • イラスト: minh họa, thường đơn giản, phục vụ giải thích/trang trí.
  • 絵本: sách tranh cho thiếu nhi; 挿絵: tranh minh họa chèn trong sách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: を描く/油/水彩の具(màu vẽ)/風景/人物
  • Dùng trong học mỹ thuật, bảo tàng, sách thiếu nhi, thiết kế.
  • Thành ngữ: 絵に描いた餅(kế hoạch chỉ đẹp trên giấy, không ăn được).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
絵画Liên quanHội họaTính nghệ thuật cao
イラストTương cậnMinh họaĐơn giản, chú giải
画像Liên quanHình ảnh (số)Kỹ thuật số, máy tính
写真Đối chiếuẢnh chụpDo camera, không phải vẽ
絵本Liên quanSách tranhThiếu nhi
挿絵Liên quanTranh minh họaChèn trong sách

6. Bộ phận & cấu tạo từ

絵(エ): bộ 糸 (chỉ) + 会 (hội/ghép âm), gợi liên tưởng “sợi chỉ, màu sắc” kết lại thành hình. Âm On: エ; không có âm Kun thông dụng riêng cho nghĩa “bức tranh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật tiếp xúc với 絵 rất sớm qua 絵本; việc “vẽ để học” được coi là cách tư duy bằng hình ảnh, giúp ghi nhớ và sáng tạo tốt hơn.

8. Câu ví dụ

  • を描くのが好きです。
    Tôi thích vẽ tranh.
  • 美術館で有名なを見た。
    Tôi đã xem một bức tranh nổi tiếng ở bảo tàng.
  • 子どもが色鮮やかなを仕上げた。
    Đứa trẻ hoàn thành bức tranh rực rỡ sắc màu.
  • このには物語性がある。
    Bức tranh này có tính kể chuyện.
  • 彼女は水彩が得意だ。
    Cô ấy giỏi vẽ tranh thủy mặc.
  • 部屋に風景を飾った。
    Tôi treo tranh phong cảnh trong phòng.
  • その計画はに描いた餅だ。
    Kế hoạch đó chỉ là “bánh vẽ”.
  • 祖父の描いたを大切にしている。
    Tôi trân trọng bức tranh ông vẽ.
  • 授業で静物を練習した。
    Trong giờ học tôi luyện vẽ tĩnh vật.
  • の具を混ぜて新しい色を作る。
    Trộn màu vẽ để tạo màu mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 絵 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?