1. Thông tin cơ bản
- Từ: 改正
- Cách đọc: かいせい
- Từ loại: danh từ; dùng như động từ với 改正する (サ変)
- Ý nghĩa khái quát: sửa đổi, tu chính, chỉnh sửa nội dung cho đúng/quy phạm, đặc biệt với luật, quy định, quy tắc, giá cước, lịch trình.
- Trọng âm: かいせい[0] (heiban)
- Cụm thường gặp: 法改正 (sửa luật), 憲法改正 (tu chính hiến pháp), 改正法, 改正案, 一部改正, 全面改正, 大幅な改正, ダイヤ改正 (sửa lịch tàu), 料金改正/運賃改正
- Lưu ý dễ nhầm: 快晴(かいせい) = trời quang mây tạnh, không liên quan nghĩa.
2. Ý nghĩa chính
- Tu chính, sửa đổi các văn bản quy phạm: thay đổi nội dung của luật, hiến pháp, nghị định, điều lệ, quy chế nhằm phù hợp, đúng đắn hơn. Ví dụ: 法律を改正する, 憲法改正.
- Điều chỉnh chính thức về giá/lịch theo quyết định của cơ quan, doanh nghiệp: 運賃・料金の改正, ダイヤ改正 (điều chỉnh biểu đồ chạy tàu).
- Sửa đổi nội quy, quy định nội bộ của tổ chức: 就業規則を改正する, 規約改正.
3. Phân biệt
- 改正 vs 改訂(かいてい): 改正 dùng cho luật/quy định; 改訂 thiên về tái biên tập sách, tài liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ: 辞書を改訂する (sửa bản sách); 法律を改正する (sửa luật).
- 改正 vs 修正(しゅうせい): 修正 là chỉnh sửa nhỏ, sửa sai ở mức câu, con số, bản vẽ; 改正 là tu chỉnh chính thức có hiệu lực quy phạm. Ví dụ: 誤字を修正する; 規則を改正する.
- 改正 vs 是正(ぜせい): 是正 là chấn chỉnh để đúng đắn (thường do cơ quan giám sát yêu cầu). 改正 là hành vi sửa đổi điều khoản. Ví dụ: 問題点を是正する; 条文を改正する.
- 改正 vs 改善(かいぜん): 改善 = cải thiện chất lượng/hiệu quả nói chung; 改正 = sửa đổi văn bản/quy định.
- 快晴(かいせい): đồng âm khác nghĩa, chỉ thời tiết quang mây tạnh, không phải “sửa đổi”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
a) Mẫu câu thường gặp
- 名詞+を+改正する:法律を改正する, 規約を改正する, 料金を改正する
- 名詞+が+改正される(bị động):道路交通法が改正される
- 一部/全面/大幅に+改正する:一部改正, 全面改正, 大幅に改正する
- 改正案が可決される/成立する;改正法を施行する(ban hành/thi hành luật sửa đổi)
- 改正前/改正後;改正に伴い/合わせて(kèm theo sửa đổi thì...)
b) Ngữ cảnh tiêu biểu
- Pháp luật – hành chính: 法改正, 憲法改正, 条例改正, 省令改正, 付則・施行日.
- Doanh nghiệp – nội quy: 就業規則の改正, サービス利用規約の改正.
- Giao thông – giá/lịch: 運賃・料金の改正, ダイヤ改正(thay đổi biểu đồ chạy tàu/bus theo mùa hoặc tối ưu).
Lưu ý sắc thái: 「改正」 mang tính chính thức, có quyết định/phê chuẩn. Với giá cước, 「料金改正」 là cách nói trung tính, tránh trực diện 「値上げ/値下げ」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Đọc | Loại | Sắc thái/Ngữ cảnh | Ghi chú/Đối nghĩa |
| 改正 | かいせい | Danh từ/サ変 | Tu chính luật, quy định, giá/lịch | Đối: 現状維持, 凍結, 廃止 |
| 改訂 | かいてい | Danh từ/サ変 | Sửa bản in, tiêu chuẩn, giáo trình | Gần nghĩa |
| 修正 | しゅうせい | Danh từ/サ変 | Chỉnh sửa nhỏ, sửa sai cụ thể | Gần nghĩa |
| 是正 | ぜせい | Danh từ/サ変 | Chấn chỉnh cho đúng, khắc phục lệch lạc | Gần nghĩa |
| 改善 | かいぜん | Danh từ/サ変 | Cải thiện chất lượng/hiệu quả | Liên quan |
| 改変 | かいへん | Danh từ/サ変 | Biến đổi nội dung/cấu trúc (thường rộng hơn) | Liên quan |
| 快晴 | かいせい | Danh từ | Trời quang mây tạnh | Đồng âm, khác nghĩa |
| 現状維持 | げんじょういじ | Danh từ/サ変 | Duy trì hiện trạng | Đối nghĩa theo lập trường |
| 凍結 | とうけつ | Danh từ/サ変 | Đóng băng, tạm dừng áp dụng | Đối lập tình huống |
| 廃止 | はいし | Danh từ/サ変 | Bãi bỏ hoàn toàn | Khác loại (xóa bỏ) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 改(カイ/あらためる・あらたまる): gồm 己 + bộ 攵(ぼくづくり); nghĩa gốc “đổi mới, sửa đổi”. Số nét: 7.
- 正(セイ・ショウ/ただしい・ただす): cấu tạo 一 + 止; nghĩa “đúng, chính”. Radicals thường phân tích theo 止. Số nét: 5.
- 改正 = “sửa đổi để trở nên đúng/chính đáng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức và văn bản hành chính Nhật, 「改正」 xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt với các cụm như 「改正案」「改正法」「施行」「附則」「経過措置」. Khi đọc thông báo của nhà ga, bạn sẽ gặp 「ダイヤ改正」 theo mùa; đây là “điều chỉnh lịch” chứ không hàm nghĩa tốt/xấu. Với giá dịch vụ, doanh nghiệp hay dùng 「料金改正」 để diễn đạt trung tính thay vì nói thẳng “tăng/giảm giá”. Ngoài ra, 「憲法改正」 là chủ đề nhạy cảm về chính trị – từ này chỉ hành vi tu chính, không hàm đánh giá.
Khi viết, hãy ưu tiên 「改正」 cho văn bản có hiệu lực quy phạm; với sách, tiêu chuẩn kỹ thuật thì dùng 「改訂」; còn sửa lỗi nhỏ là 「修正」. Tránh nhầm với 「快晴」 do đồng âm.
8. Câu ví dụ
- 国会で道路交通法が改正され、罰則が強化された。
- 来月のダイヤ改正に伴い、最終電車の時刻が変更になります。
- 就業規則を一部改正し、テレワークに関する項目を新設した。
- 消費税法の改正案が可決・成立した。
- 料金改正後は大人運賃が一律50円上がります。
- 今回の改正は全面的ではなく、条文の表現を中心とした軽微なものだ。
- 規約改正の趣旨を会員に周知する必要がある。
- 改正前と改正後で適用範囲がどのように変わったかを確認してください。