Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
作文
[Tác Văn]
さくもん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
viết; sáng tác
🔗 作文
Hán tự
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Từ liên quan đến 作文
執筆
しっぴつ
viết
コンポジション
sáng tác
作曲
さっきょく
sáng tác (nhạc); viết nhạc
合成
ごうせい
thành phần; tổng hợp
構図
こうず
bố cục
構成
こうせい
cấu trúc
組み版
くみはん
sắp chữ
組成
そせい
thành phần; cấu tạo
組版
くみはん
sắp chữ
つづり方
つづりかた
(cách) viết văn
ペイパー
giấy
ペン
bút
ペーパ
ペーば
vòng phía bắc
ペーパー
pH
ライティング
chiếu sáng
リポート
báo cáo; bài viết
レポート
báo cáo; bài viết
主題
しゅだい
chủ đề; đề tài
作法
さほう
phép tắc; nghi thức; lễ nghi
制作
せいさく
tác phẩm (phim, sách)
報告書
ほうこくしょ
báo cáo (viết)
大組み
おおぐみ
bố cục (của một tờ báo)
字
あざ
thôn xóm
成り立ち
なりたち
nguồn gốc
成立ち
なりたち
nguồn gốc
扮装
ふんそう
trang điểm; hóa trang; cải trang; trang phục
撰文
せんぶん
viết (bia mộ, lời tựa, v.v.); sáng tác; bia mộ; khắc chữ
撰述
せんじゅつ
viết sách
文書
ぶんしょ
tài liệu
文章
ぶんしょう
văn bản
文章法
ぶんしょうほう
phương pháp viết
文筆
ぶんぴつ
nghệ thuật văn chương; hoạt động văn học; viết lách
書きもの
かきもの
bài viết
書き物
かきもの
bài viết
書き込み
かきこみ
viết
書字
しょじ
dạng viết
書込み
かきこみ
viết
本組み
ほんぐみ
dàn trang
構造
こうぞう
cấu trúc
物書
ものかき
nhà văn; tác giả
物書き
ものかき
nhà văn; tác giả
筆
ふで
bút lông
筆跡
ひっせき
chữ viết tay
粉飾
ふんしょく
trang trí
組み
くみ
lớp học
組み立て
くみたて
xây dựng; lắp ráp
組立
くみたて
xây dựng; lắp ráp
組立て
くみたて
xây dựng; lắp ráp
綴り方
つづりかた
(cách) viết văn
綴方
つづりかた
(cách) viết văn
著作
ちょさく
viết (một cuốn sách); sách; tác phẩm (văn học); tác phẩm
著述
ちょじゅつ
viết; sách; tác phẩm (văn học)
表記
ひょうき
biểu hiện bằng chữ viết; ký hiệu; phiên âm; chính tả
詩書
ししょ
sách thơ
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
調書
ちょうしょ
biên bản; hồ sơ
調査報告
ちょうさほうこく
báo cáo điều tra
論文
ろんぶん
luận văn
Xem thêm