筆 [Bút]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chung
bút lông
JP: 仕上げの筆を少し加える。
VI: Thêm một chút nét bút để hoàn thiện.
Danh từ chung
viết bằng bút lông
Danh từ chung
viết lách
Từ chỉ đơn vị đếm
lô đất
Danh từ chung
bút lông
JP: 仕上げの筆を少し加える。
VI: Thêm một chút nét bút để hoàn thiện.
Danh từ chung
viết bằng bút lông
Danh từ chung
viết lách
Từ chỉ đơn vị đếm
lô đất
“筆(ふで)” là bút lông dùng để viết chữ Hán, thư pháp, hoặc vẽ. Mở rộng nghĩa trong từ ghép chỉ việc viết, người viết, bài thi viết, v.v. (筆記, 筆者). Cũng xuất hiện trong thành ngữ chỉ hành động cầm bút: 筆を取る(執る).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 毛筆 | Liên quan | bút lông | Chuyên cho thư pháp |
| 筆記 | Liên quan | ghi chép; thi viết | Thi cử, kỹ năng |
| 筆者 | Liên quan | tác giả (người viết) | Văn bản, báo chí |
| ペン | Phân biệt | bút mực/bi | Hiện đại, không phải bút lông |
| 鉛筆 | Phân biệt | bút chì | Dụng cụ viết khác |
| 一筆 | Liên quan | một nét; vài dòng | Thư từ, ký nhận |
| 代筆 | Liên quan | viết thay | Nhờ người khác viết |
| 筆箱 | Liên quan | hộp bút | Dụng cụ học tập |
Khi luyện chữ bằng “筆”, chú ý “筆圧” và “筆の運び” để tạo nét thanh đậm đúng tinh thần thư pháp. Thành ngữ “筆が乗る” diễn tả lúc viết rất hứng, chữ ra mượt mà; ngược lại “筆が進まない” là bí chữ.
Bạn thích bản giải thích này?