直 [Trực]
じか
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trực tiếp
🔗 直に・じかに
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trực tiếp
🔗 直に・じかに