成長 [Thành Trường]

せいちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trưởng thành; phát triển

JP: ジェーンは成長せいちょうして素敵すてき女性じょせいになった。

VI: Jane đã trưởng thành và trở thành một người phụ nữ xinh đẹp.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tăng trưởng (của công ty, kinh tế, v.v.)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたは成長せいちょうしました。
Bạn đã trưởng thành.
子供こども成長せいちょうはやい。
Trẻ em lớn lên rất nhanh.
雑草ざっそう成長せいちょうはやい。
Cỏ dại phát triển nhanh.
いいかげん成長せいちょうして!
Làm ơn, hãy trưởng thành lên đi!
四半期しはんき1.2%の成長せいちょう年率ねんりつ4.9%の成長せいちょうりつ意味いみする。
Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.
ポプラのは、成長せいちょうはやい。
Cây bạch dương phát triển nhanh.
ちょう成長せいちょうした毛虫けむしである。
Bướm là sâu bướm đã trưởng thành.
子供こども成長せいちょうはとてもはやい。
Trẻ con lớn lên rất nhanh.
子供こども成長せいちょうおどろくほどはやい。
Sự phát triển của trẻ em diễn ra nhanh đến kinh ngạc.
はなはつぼみから成長せいちょうする。
Hoa lớn lên từ nụ.

Hán tự

Từ liên quan đến 成長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 成長
  • Cách đọc: せいちょう
  • Loại từ: Danh từ; danh-động từ (サ変) → 成長する: “lớn lên, phát triển”
  • Độ phổ biến: Rất thường gặp trong đời sống, giáo dục, kinh doanh và kinh tế
  • Cụm thường dùng: 成長する/成長を遂げる/成長を促す/成長させる/成長の余地
  • Collocation tiêu biểu: 経済成長, 成長率, 成長期, 自己成長, 急成長, 持続的成長, 成長戦略, 成長産業, 成長株, 成長痛, 成長ホルモン, 成長段階

2. Ý nghĩa chính

- Sự lớn lên/tiến bộ theo thời gian của con người về thể chất lẫn tinh thần: 子どもの成長, 心の成長, 一人前に成長する.
- Sự phát triển về quy mô/năng lực của tổ chức, doanh nghiệp, thị trường, nền kinh tế: 企業が成長する, 経済成長, 売上の成長.
- “Phát triển bản thân” theo nghĩa tự hoàn thiện: 自己成長, 成長の機会.
- Dùng cả theo nghĩa ẩn dụ cho dự án/ý tưởng giai đoạn đầu lớn dần: プロジェクトが着実に成長している.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 生長(せいちょう): Cùng đọc “せいちょう” nhưng chủ yếu dùng trong sinh học, thực vật, nhấn vào sự tăng kích thước. Ví dụ: 植物の生長. Trong đời sống chung, dùng 成長 tự nhiên hơn.
  • 発達(はったつ): “Phát triển” về chức năng/năng lực (thần kinh, ngôn ngữ). Ví dụ: 言語能力が発達する.
  • 発展(はってん): “Phát triển/mở rộng” quy mô, văn minh của xã hội, khu vực. Ví dụ: 都市が発展する.
  • 伸びる/伸び: Nhấn vào độ dài/tăng trưởng chỉ số (chiều cao, doanh số). Ví dụ: 背が伸びる, 売上の伸び.
  • 成熟(せいじゅく): “Chín muồi/trưởng thành” – giai đoạn sau khi đã trải qua 成長.
  • 進化(しんか): “Tiến hóa”; dùng ẩn dụ: サービスが進化する khi thay đổi mang tính bước ngoặt, không chỉ “lớn lên”.
  • 育つ/育てる: “Lớn lên/nuôi dưỡng” nhấn vào quá trình nuôi dạy; 成長 thiên về kết quả lớn lên/tiến bộ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản:
    • N が 成長する: Chủ thể tự lớn lên/phát triển. Ví dụ: 経済が成長する.
    • N を 成長させる: Làm cho… phát triển. Ví dụ: 事業を成長させる.
    • N の 成長: Danh hoá. Ví dụ: 子どもの成長, 企業の成長.
    • 成長を促す/支える/妨げる/遂げる: Thúc đẩy/hỗ trợ/cản trở/đạt được tăng trưởng.
    • Chỉ sự chuyển hoá mục tiêu: A は B へ(へと)成長する (A lớn mạnh thành B). へと nhấn mạnh hơn.
  • Trạng từ đi kèm: 着実に, 急速に, 緩やかに, 持続的に + 成長する.
  • Ngôn ngữ kinh doanh: 成長率, 成長戦略, 成長ドライバー, 高度経済成長.
  • Lỗi thường gặp:
    • 経済を成長する” → Sai. Đúng: 経済が成長する hoặc 経済を成長させる.
    • Nhầm 発達 (chức năng) với 成長 (quy mô/kết quả lớn lên).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ (JP) Nghĩa tiếng Việt Quan hệ Ghi chú/Khác biệt
発達 phát triển (chức năng) Liên quan Thần kinh, ngôn ngữ, kỹ năng; không nhấn “quy mô”.
発展 phát triển/mở mang Liên quan Xã hội, đô thị, kinh tế vĩ mô; sắc thái mở rộng.
生長 sinh trưởng Gần nghĩa Lĩnh vực sinh học/thực vật; cùng đọc せいちょう.
伸び/伸びる sự tăng/“dài ra” Liên quan Chỉ số, chiều cao, doanh số; thiên về con số/độ dài.
拡大 mở rộng Đồng nghĩa một phần Quy mô/doanh nghiệp/thị phần; sắc thái kỹ thuật.
成熟 trưởng thành/chín muồi Liên quan Giai đoạn sau tăng trưởng; nhấn độ chín.
進化 tiến hóa Liên quan (ẩn dụ) Thay đổi mang tính bậc thang/chuyển mình.
衰退 suy thoái, suy tàn Đối nghĩa Ngược với tăng trưởng bền vững.
停滞 trì trệ Đối nghĩa Không tăng trưởng; “đứng bánh”.
縮小 thu hẹp Đối nghĩa Quy mô nhỏ lại.
退化 thoái hóa Đối nghĩa Mất chức năng, lùi dần.
未成熟 chưa trưởng thành Đối nghĩa (trạng thái) Chưa đạt mức chín muồi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (thành): Nghĩa gốc “thành, hoàn thành, trở nên”. Bộ thủ: 戈. Âm On: セイ, ジョウ; âm Kun: 成る, 成す.
  • (trường/trưởng): Nghĩa “dài, lớn; người đứng đầu”. Bộ thủ: 長. Âm On: チョウ; âm Kun: 長い, 長.
  • Hợp nghĩa: 成(trở nên)+ 長(dài/lớn) → “trở nên lớn”, chính là “成長”. Cả hai Kanji đều dùng âm On để đọc せいちょう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về người, 成長 bao trùm cả thể chất và tinh thần; với tổ chức/kinh tế, nó nhấn mạnh mức tăng về quy mô, năng lực và hiệu quả. Trong văn cảnh trang trọng hoặc kinh doanh, bạn sẽ gặp nhiều cụm cố định như 持続的な成長, 高い成長率, 成長戦略. Tránh lẫn 自分磨き (trau dồi) với 自己成長 (kết quả tiến bộ rõ rệt). Trong lời chúc mừng, có thể dùng kính ngữ: お子様のご成長をお祈り申し上げます. Về kinh tế Nhật, 高度経済成長期 chỉ thời kỳ tăng trưởng cao sau chiến tranh. Ngoài ra, các cụm như 低成長, ゼロ成長, 成長神話 thể hiện các góc nhìn phê bình về tăng trưởng.

8. Câu ví dụ

  • 子どもの成長は早いですね。
    (Trẻ con lớn nhanh nhỉ.)
  • この企業はここ数年で急速に成長した。
    (Công ty này đã tăng trưởng nhanh trong vài năm gần đây.)
  • 日本の経済は緩やかに成長している。
    (Kinh tế Nhật đang tăng trưởng chậm rãi.)
  • 彼女は失敗を通じて大きく成長した。
    (Cô ấy đã trưởng thành nhiều thông qua thất bại.)
  • 政府は持続的な成長を目指している。
    (Chính phủ hướng tới tăng trưởng bền vững.)
  • 市場の成長を妨げる要因を分析する。
    (Phân tích các yếu tố cản trở tăng trưởng của thị trường.)
  • 新製品が事業の成長エンジンになった。
    (Sản phẩm mới đã trở thành động lực tăng trưởng cho doanh nghiệp.)
  • スタートアップを成長させる戦略を考えよう。
    (Hãy nghĩ chiến lược làm công ty khởi nghiệp phát triển.)
  • 彼は一人前のエンジニアへと成長した。
    (Anh ấy đã lớn lên trở thành một kỹ sư “đủ lông đủ cánh”.)
  • 高度経済成長期の日本を研究する。
    (Nghiên cứu Nhật Bản thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao.)
💡 Giải thích chi tiết về từ 成長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?