成熟 [Thành Thục]

せいじゅく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trưởng thành; chín muồi

JP: すすんで責任せきにんるということは成熟せいじゅくしるしである。

VI: Tự nguyện nhận trách nhiệm là dấu hiệu của sự trưởng thành.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

サルは2、3歳さんさい成熟せいじゅくする。
Khỉ trưởng thành ở tuổi hai hoặc ba.
ひとからださんじゅうまえ成熟せいじゅくする。
Cơ thể con người trưởng thành trước tuổi 30.
このオレンジはすぐに成熟せいじゅくします。
Quả cam này sẽ chín ngay.
彼女かのじょ素敵すてき女性じょせい成熟せいじゅくしていた。
Cô ấy đã trở thành một người phụ nữ tuyệt vời.
わたしたちは独特どくとく成熟せいじゅくしたひとりひとりの人間にんげんになるべきだ。
Chúng tôi nên trở thành những con người độc đáo và trưởng thành.

Hán tự

Từ liên quan đến 成熟

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 成熟
  • Cách đọc: せいじゅく
  • Loại từ: Danh từ; động từ “suru” (成熟する)
  • Nghĩa khái quát: chín muồi, trưởng thành, phát triển đến độ hoàn thiện tương đối.
  • Lĩnh vực: Sinh học (quả, cơ thể), xã hội (thị trường, dân chủ), cá nhân (tư duy, kỹ năng).

2. Ý nghĩa chính

  • Chín/già (quả, hạt): 果実が成熟する (quả chín).
  • Trưởng thành (cá nhân, tổ chức): 人格/組織が成熟する.
  • Phát triển đầy đủ (xã hội, thị trường, công nghệ): 市場/民主主義/技術の成熟.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 未熟/未成熟: “chưa chín, non nớt” – đối nghĩa.
  • 円熟: “viên mãn, chín tới độ tinh luyện” (thường nói về tay nghề, nghệ thuật), hẹp hơn 成熟.
  • 熟成: “ủ chín” (thực phẩm, rượu, phô mai) – quá trình kỹ thuật, khác với 成熟 (tự nhiên/xã hội).
  • 成長: “tăng trưởng, lớn lên” – nhấn quá trình; 成熟 nhấn giai đoạn đạt độ ổn định/chín chắn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nが成熟する/Nの成熟成熟したN/成熟度.
  • Lĩnh vực kinh tế – xã hội: 成熟市場, 成熟社会, 技術の成熟度.
  • Phát triển cá nhân: 人格の成熟, 判断力が成熟する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
円熟 Liên quan Viên mãn, chín tới Thường dùng cho nghệ thuật, tay nghề.
熟成 Phân biệt Ủ chín Quá trình công nghệ/thực phẩm.
成長 Liên quan Tăng trưởng Nhấn quá trình, chưa chắc đã chín chắn.
未熟/未成熟 Đối nghĩa Chưa chín, non nớt Đối lập với 成熟.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 成: thành, trở nên; 熟: thục, chín muồi.
  • Ghép nghĩa: “trở nên chín muồi”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

成熟 không chỉ là “đạt độ chín” mà còn hàm ý độ ổn định và khả năng tự điều chỉnh. Một thị trường成熟 thường tăng trưởng chậm hơn, nhưng chất lượng, cấu trúc, và luật chơi đã ổn định hơn so với giai đoạn bùng nổ.

8. Câu ví dụ

  • このブドウは十分に成熟している。
    Chùm nho này đã chín hoàn toàn.
  • 彼の判断力は年齢とともに成熟した。
    Năng lực phán đoán của anh ấy chín chắn theo năm tháng.
  • 日本は成熟社会に入ったと言われる。
    Người ta nói Nhật Bản đã bước vào xã hội trưởng thành.
  • 技術の成熟度が製品の信頼性を左右する。
    Mức độ chín muồi của công nghệ chi phối độ tin cậy sản phẩm.
  • 市場が成熟すると、新規参入は難しくなる。
    Khi thị trường chín muồi, việc gia nhập mới trở nên khó.
  • 作品は長い試行錯誤を経て成熟を迎えた。
    Tác phẩm đạt độ chín sau quá trình thử nghiệm dài.
  • 市民の政治意識が成熟してきた。
    Ý thức chính trị của người dân đã trưởng thành hơn.
  • 人格の成熟には時間が必要だ。
    Sự trưởng thành nhân cách cần thời gian.
  • この分野はまだ成熟途上にある。
    Lĩnh vực này vẫn đang trên đường chín muồi.
  • 関係が成熟するまで、焦らないことだ。
    Trước khi mối quan hệ chín muồi, đừng vội vàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 成熟 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?