伸び [Thân]
延び [Duyên]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
sự phát triển; sự tăng trưởng
JP: もう髪を切ってもらってもいい時ですよ。大分伸び過ぎていますよ。
VI: Đã đến lúc bạn nên cắt tóc, tóc bạn đã dài quá.
Danh từ chung
vươn vai (khi thức dậy)
JP: ふふ、恵一君いつも授業終わったら、ノビするよね。
VI: Hihi, Keiichi à, cậu lúc nào cũng vươn vai sau giờ học nhỉ.
Danh từ chung
khả năng lan tỏa (sơn, kem, v.v.)
Danh từ chung
sự kéo dài; sự mở rộng; độ vang (âm thanh)