過度 [Quá Độ]

かど
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

quá mức; không điều độ

JP: 過度かど運動うんどう身体しんたいのためというよりむしろがいになる。

VI: Tập thể dục quá mức không phải vì lợi ích cho cơ thể mà ngược lại, có hại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

過度かど供給きょうきゅう値崩ねくずれにつながる。
Cung cấp quá mức dẫn đến giá cả sụp đổ.
老人ろうじん過度かどむかしかえる。
Người già thường hay hoài niệm quá khứ.
過度かど心配しんぱいすることはない。
Không cần phải lo lắng quá mức.
運動うんどう過度かどになると有害ゆうがい無益むえきである。
Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.
かれ病気びょうき過度かど飲酒いんしゅからている。
Căn bệnh của anh ấy xuất phát từ việc uống rượu quá mức.
過度かど飲酒いんしゅひかえるようにしてください。
Hãy kiềm chế uống rượu quá mức.
過度かどのストレスは、身体しんたい病気びょうきこすことがある。
Căng thẳng quá mức có thể gây ra bệnh tật cho cơ thể.
過度かど飲酒いんしゅ健康けんこうがいとなることがある。
Uống rượu quá mức có thể gây hại cho sức khỏe.
過度かど運動うんどうなのでジョギングをやめるように医者いしゃわたしった。
Vì tập thể dục quá mức nên bác sĩ đã bảo tôi ngừng chạy bộ.
過度かど運動うんどうからだのためというよりは、むしろがいになる。
Tập thể dục quá mức không phải vì lợi ích cho cơ thể mà ngược lại, có hại.

Hán tự

Từ liên quan đến 過度

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 過度
  • Cách đọc: かど
  • Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na(名詞・形容動詞)
  • Nghĩa khái quát: mức độ quá mức, vượt quá giới hạn hợp lý, dễ gây hại hoặc không phù hợp.
  • Sử dụng: trang trọng, phổ biến trong văn bản hướng dẫn, y tế, kinh tế, giáo dục.
  • Cấu trúc thường gặp: 過度な+N過度に+V・A過度の+N

2. Ý nghĩa chính

過度 diễn tả trạng thái hay mức độ vượt quá điều “vừa đủ”. Hàm ý đánh giá tiêu chuẩn: “nhiều/quá hơn mức nên có”, thường kéo theo hệ quả xấu (sức khỏe, tâm lý, chi phí...).

3. Phân biệt

  • 過剰: thừa thãi về số lượng hay chức năng (hàng tồn, hormone), sắc thái khách quan hơn. 過度 nhấn mạnh vượt quá mức phù hợp với chuẩn mực.
  • 過多: “quá nhiều” về số lượng (thông tin過多). Dùng số lượng đơn thuần hơn 過度.
  • 多すぎる: khẩu ngữ, không mang sắc thái quy chuẩn như 過度.
  • Phân biệt âm đọc: かど còn là “角(かど)= góc”, không liên quan nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 過度な+N: 過度な期待/過度な飲酒/過度なダイエット/過度な干渉
  • 過度に+V/A: 過度に反応する/過度に心配する
  • 過度の+N: 過度のストレス/過度の負担/過度の自信
  • Thường dùng trong y tế, lao động, giáo dục, kinh tế, pháp quy: “過度の負担は禁止”.
  • Sắc thái: trang trọng, mang tính khuyến cáo/định chuẩn; tránh lạm dụng trong văn nói thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
過剰 Gần nghĩa quá mức, dư thừa Khách quan về lượng; ví dụ: 過剰在庫, 過剰反応.
過多 Gần nghĩa quá nhiều Nhấn mạnh số lượng: 情報過多, 脂質過多.
やり過ぎ Khẩu ngữ làm quá Thân mật, không trang trọng như 過度.
適度 Đối nghĩa vừa phải Đúng mức: 適度な運動.
過小 Đối nghĩa liên hệ quá ít, đánh giá thấp Trong đánh giá: 過小評価.
過密 Liên quan quá đông, quá dày đặc Không đồng nghĩa hoàn toàn; dùng cho mật độ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 過: “vượt qua, quá” (bộ 辶 “chuyển động” + phonetic 咼), nghĩa gốc là đi quá.
  • 度: “độ, mức, lần” (bộ 广 + 又), chỉ mức độ hoặc số lần.
  • Kết hợp: (quá)+ (mức)→ “mức vượt quá”.
  • Âm On: か(過), ど(度). Toàn từ đọc On: かど.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cần văn phong chuẩn mực, hãy chọn 過度 thay cho cách nói đời thường như “やり過ぎ”. Lưu ý khác biệt ngữ dụng: 過度な期待 đưa hàm ý đạo đức/xã hội, còn 過剰在庫 mang tính kỹ thuật. Trong văn bản khuyến cáo y tế, 過度の摂取を控える là công thức rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • 過度な期待は禁物だ。
    Không nên kỳ vọng quá mức.
  • 医者に塩分の過度な摂取を控えるように言われた。
    Bác sĩ bảo tôi hạn chế việc hấp thụ muối quá mức.
  • 彼は仕事で過度のストレスを抱えている。
    Anh ấy đang chịu căng thẳng quá mức trong công việc.
  • 過度に反応しないでください。
    Xin đừng phản ứng quá mức.
  • 過度なダイエットは体を壊す。
    Ăn kiêng quá mức sẽ hại sức khỏe.
  • その規制は過度だと批判された。
    Quy định đó bị chỉ trích là quá mức.
  • 過度の自信が失敗を招いた。
    Tự tin quá mức đã dẫn đến thất bại.
  • 子どもへの過度な干渉は逆効果だ。
    Can thiệp quá mức vào trẻ em sẽ phản tác dụng.
  • 投資で過度なリスクを取るべきではない。
    Không nên chấp nhận rủi ro quá mức khi đầu tư.
  • 観客の過度な期待に応えるのは難しい。
    Rất khó để đáp ứng kỳ vọng quá mức của khán giả.
💡 Giải thích chi tiết về từ 過度 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?