1. Thông tin cơ bản
- Từ: 過大
- Cách đọc: かだい
- Loại từ: Danh từ, tính từ đuôi -な (過大な)
- Nghĩa khái quát: quá lớn, quá mức, phóng đại
- Độ trang trọng: Cao, dùng trong văn bản phân tích, báo cáo
- Cụm thường gặp: 過大評価, 過大な期待, 過大な負担, 過大広告, 過大請求
2. Ý nghĩa chính
過大 diễn tả mức độ lớn hơn mức thích hợp hoặc thực tế. Thường dùng để phê bình việc đánh giá, kỳ vọng, chi phí, gánh nặng bị đẩy lên quá cao.
3. Phân biệt
- 過大 vs 過度(かど): 過度 nói chung về mức độ quá mức; 過大 tập trung vào “quy mô, số lượng” quá lớn.
- 過大 vs 大きすぎる: 大きすぎる là cách nói đời thường; 過大 là trang trọng, dùng trong báo cáo.
- 過大 vs 過小(かしょう): 過小 là quá nhỏ, đánh giá thấp; là cặp đối lập chuẩn trong phân tích dữ liệu.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đứng trước danh từ: 過大な期待, 過大な負担, 過大なコスト.
- Danh từ ghép: 過大評価(đánh giá quá cao), 過大広告(quảng cáo phóng đại).
- Ngữ cảnh: tài chính, quản trị rủi ro, pháp lý, phản biện học thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 過度(かど) |
Gần nghĩa |
Quá độ |
Nhấn mạnh mức độ vượt chuẩn nói chung |
| 過剰(かじょう) |
Gần nghĩa |
Thừa, dư thừa |
Dùng cho số lượng dư, cung vượt cầu |
| 過小(かしょう) |
Đối nghĩa |
Quá nhỏ |
Trong cặp đối lập thống kê, đánh giá |
| 誇大(こだい) |
Liên quan |
Phóng đại |
Thường trong 誇大広告 |
| 大げさ |
Khẩu ngữ |
Phô trương, quá lời |
Ít trang trọng hơn 過大 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 過(カ・すぎる): vượt quá, đi qua.
- 大(ダイ・おおきい): lớn.
- Ghép nghĩa: lớn đến mức vượt chuẩn, vượt mức thích hợp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong doanh nghiệp, cụm 過大評価 và 過大な期待 thường là cảnh báo rủi ro. Khi biên soạn báo cáo, dùng 過大 giúp câu văn khách quan, tránh cảm giác chủ quan như 大きすぎる.
8. Câu ví dụ
- 市場規模を過大に見積もってはいけない。
Không được ước tính quy mô thị trường quá lớn.
- 彼への過大な期待がプレッシャーになった。
Kỳ vọng quá lớn đặt lên anh ấy đã trở thành áp lực.
- 費用計画に過大な誤差がある。
Có sai số quá lớn trong kế hoạch chi phí.
- この評価は明らかに過大だ。
Đánh giá này rõ ràng là quá cao.
- 広告表現が過大で誤解を招いた。
Cách diễn đạt quảng cáo quá đà đã gây hiểu lầm.
- 設備投資が過大になり資金繰りが悪化した。
Đầu tư thiết bị quá lớn khiến dòng tiền xấu đi.
- 危険性を過大視する必要はない。
Không cần nhìn nhận mức độ nguy hiểm một cách quá mức.
- 補助金の請求額が過大だった。
Số tiền yêu cầu trợ cấp đã bị kê quá cao.
- 効果を過大評価しないことが大切だ。
Điều quan trọng là không đánh giá quá cao hiệu quả.
- 組織への過大な負担を避ける。
Tránh gánh nặng quá lớn cho tổ chức.