1. Thông tin cơ bản
- Từ: 直し(なおし)
- Loại từ: Danh từ; thường dùng với tiền tố lịch sự お(お直し); liên hệ ngữ pháp với động từ 直す
- Nghĩa khái quát: việc sửa chữa, chỉnh sửa, tu sửa; sự “làm lại cho đúng”
- Độ trang trọng: trung tính; lịch sự trong dịch vụ: お直し
- Lĩnh vực: đời sống, sửa chữa, biên tập, may đo
- Dạng thường thấy: 裾直し(sửa gấu), サイズ直し, 誤字直し, 直しに出す, 無料直し
- Ghi chú: khác với hậu tố động từ ~直す (làm lại), và liên hệ với 直る (tự động từ “tự sửa/khỏi”)
2. Ý nghĩa chính
- Sửa chữa/vận hành lại đồ vật, máy móc: 時計の直し, パソコンの直し.
- Chỉnh sửa/nắn sửa bài viết, lỗi sai: 原稿の直し, 誤字の直し.
- Chỉnh cỡ/sửa lại quần áo trong may đo/dịch vụ: 裾直し, サイズ直し, お直し.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 直し (danh từ) vs 直す (tha động từ): 直す là “sửa” (thực hiện hành động); 直し là “việc sửa/sự sửa” (danh hoá).
- 直る (tự động từ): “tự khỏi/tự được sửa”. Ví dụ: 時計が直る (đồng hồ tự chạy lại).
- ~直す (hậu tố động từ): nghĩa “làm lại cho đúng” (読み直す, 見直す, やり直す). Đây là cấu trúc động từ, không phải danh từ 直し. Danh từ tương ứng cho “làm lại” là やり直し.
- 修理・修繕: thiên về sửa chữa vật lý/kỹ thuật; 訂正・校正: thiên về sửa nội dung văn bản. 直し có thể dùng bao trùm tùy ngữ cảnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- N(の)直し: 原稿の直し/誤字の直し/裾の直し
- 直しに出す/直しを依頼する/無料直し/お直しを承る
- サイズ直し/丈直し/色直し(trang điểm lại/đổi trang phục trong đám cưới)
- Ngữ cảnh: cửa hàng may đo/sửa đồ, xưởng sửa chữa, biên tập xuất bản, trao đổi công việc.
- Sắc thái: お直し tạo ấn tượng lịch sự, dịch vụ chuyên nghiệp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 直す |
Gốc/động từ |
Sửa, chỉnh |
Tha động từ; hành động cụ thể. |
| 直る |
Liên quan |
Được sửa, khỏi |
Tự động từ. |
| 修理・修繕 |
Đồng nghĩa gần |
Sửa chữa |
Vật lý/kỹ thuật. |
| 訂正・校正 |
Đồng nghĩa gần |
Đính chính/hiệu đính |
Văn bản, xuất bản. |
| やり直し |
Liên quan |
Làm lại |
Danh từ cho “làm lại”. |
| 破損・故障 |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
Hư hại/hỏng hóc |
Tình trạng cần sửa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Gốc: 直す(なおす, “sửa/điều chỉnh cho đúng”)
- 直し là danh hoá (dạng liên dụng 連用形 + し) của 直す → “việc sửa/chỉnh”.
- Tiền tố lịch sự: お + 直し → お直し (cách nói dịch vụ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, 直し là từ “mềm” bao quát nhiều bối cảnh nên dễ dùng: đồ vật thì gần với 修理, văn bản thì gần với 訂正. Khi mua quần áo ở Nhật, bạn sẽ thường nghe “裾のお直しは無料ですか” – một nét lịch sự đặc trưng ngành dịch vụ.
8. Câu ví dụ
- ズボンの裾の直しをお願いします。
Xin vui lòng sửa gấu quần giúp tôi.
- 原稿の誤字直しがまだ終わっていない。
Việc sửa lỗi chính tả trong bản thảo vẫn chưa xong.
- 時計は直しに出しました。
Tôi đã mang đồng hồ đi sửa.
- こちらは無料サイズ直しの対象です。
Mặt hàng này được áp dụng dịch vụ chỉnh cỡ miễn phí.
- 着物の仕立てとお直しを承ります。
Chúng tôi nhận may và sửa kimono.
- 先生に作文の直しを提出した。
Tôi đã nộp phần sửa bài văn cho thầy cô.
- 軽い直しでまだ使えるようになった。
Chỉ sửa nhẹ là có thể dùng lại được.
- ミスの直しに思ったより時間がかかった。
Việc sửa các lỗi tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.
- その靴は簡単な直しで十分です。
Đôi giày đó chỉ cần sửa đơn giản là đủ.
- こちらは有料直しになりますが、よろしいですか。
Cái này sẽ tính phí sửa, anh/chị có đồng ý không ạ?