直し [Trực]

なおし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

sửa chữa; chỉnh sửa

JP:

Danh từ chung

sửa chữa; sửa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なおしはどれくらいかかりますか。
Việc sửa chữa mất bao lâu?
のちほどおかけなおしいただけないでしょうか?
Bạn có thể gọi lại sau được không?
そのいえはペンキのなおしが必要ひつようだ。
Ngôi nhà đó cần được sơn lại.

Hán tự

Từ liên quan đến 直し

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 直し(なおし)
  • Loại từ: Danh từ; thường dùng với tiền tố lịch sự お(お直し); liên hệ ngữ pháp với động từ 直す
  • Nghĩa khái quát: việc sửa chữa, chỉnh sửa, tu sửa; sự “làm lại cho đúng”
  • Độ trang trọng: trung tính; lịch sự trong dịch vụ: お直し
  • Lĩnh vực: đời sống, sửa chữa, biên tập, may đo
  • Dạng thường thấy: 裾直し(sửa gấu), サイズ直し, 誤字直し, 直しに出す, 無料直し
  • Ghi chú: khác với hậu tố động từ ~直す (làm lại), và liên hệ với 直る (tự động từ “tự sửa/khỏi”)

2. Ý nghĩa chính

  • Sửa chữa/vận hành lại đồ vật, máy móc: 時計の直し, パソコンの直し.
  • Chỉnh sửa/nắn sửa bài viết, lỗi sai: 原稿の直し, 誤字の直し.
  • Chỉnh cỡ/sửa lại quần áo trong may đo/dịch vụ: 裾直し, サイズ直し, お直し.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 直し (danh từ) vs 直す (tha động từ): 直す là “sửa” (thực hiện hành động); 直し là “việc sửa/sự sửa” (danh hoá).
  • 直る (tự động từ): “tự khỏi/tự được sửa”. Ví dụ: 時計が直る (đồng hồ tự chạy lại).
  • ~直す (hậu tố động từ): nghĩa “làm lại cho đúng” (読み直す, 見直す, やり直す). Đây là cấu trúc động từ, không phải danh từ 直し. Danh từ tương ứng cho “làm lại” là やり直し.
  • 修理・修繕: thiên về sửa chữa vật lý/kỹ thuật; 訂正・校正: thiên về sửa nội dung văn bản. 直し có thể dùng bao trùm tùy ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • N(の)直し: 原稿の直し/誤字の直し/裾の直し
    • 直しに出す/直しを依頼する/無料直し/お直しを承る
    • サイズ直し/丈直し/色直し(trang điểm lại/đổi trang phục trong đám cưới)
  • Ngữ cảnh: cửa hàng may đo/sửa đồ, xưởng sửa chữa, biên tập xuất bản, trao đổi công việc.
  • Sắc thái: お直し tạo ấn tượng lịch sự, dịch vụ chuyên nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
直す Gốc/động từ Sửa, chỉnh Tha động từ; hành động cụ thể.
直る Liên quan Được sửa, khỏi Tự động từ.
修理・修繕 Đồng nghĩa gần Sửa chữa Vật lý/kỹ thuật.
訂正・校正 Đồng nghĩa gần Đính chính/hiệu đính Văn bản, xuất bản.
やり直し Liên quan Làm lại Danh từ cho “làm lại”.
破損・故障 Đối nghĩa theo ngữ cảnh Hư hại/hỏng hóc Tình trạng cần sửa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Gốc: 直す(なおす, “sửa/điều chỉnh cho đúng”)
  • 直し là danh hoá (dạng liên dụng 連用形 + し) của 直す → “việc sửa/chỉnh”.
  • Tiền tố lịch sự: お + 直し → お直し (cách nói dịch vụ).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 直し là từ “mềm” bao quát nhiều bối cảnh nên dễ dùng: đồ vật thì gần với 修理, văn bản thì gần với 訂正. Khi mua quần áo ở Nhật, bạn sẽ thường nghe “裾のお直しは無料ですか” – một nét lịch sự đặc trưng ngành dịch vụ.

8. Câu ví dụ

  • ズボンの裾の直しをお願いします。
    Xin vui lòng sửa gấu quần giúp tôi.
  • 原稿の誤字直しがまだ終わっていない。
    Việc sửa lỗi chính tả trong bản thảo vẫn chưa xong.
  • 時計は直しに出しました。
    Tôi đã mang đồng hồ đi sửa.
  • こちらは無料サイズ直しの対象です。
    Mặt hàng này được áp dụng dịch vụ chỉnh cỡ miễn phí.
  • 着物の仕立てとお直しを承ります。
    Chúng tôi nhận may và sửa kimono.
  • 先生に作文の直しを提出した。
    Tôi đã nộp phần sửa bài văn cho thầy cô.
  • 軽い直しでまだ使えるようになった。
    Chỉ sửa nhẹ là có thể dùng lại được.
  • ミスの直しに思ったより時間がかかった。
    Việc sửa các lỗi tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.
  • その靴は簡単な直しで十分です。
    Đôi giày đó chỉ cần sửa đơn giản là đủ.
  • こちらは有料直しになりますが、よろしいですか。
    Cái này sẽ tính phí sửa, anh/chị có đồng ý không ạ?
💡 Giải thích chi tiết về từ 直し được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?