発生 [Phát Sinh]

はっせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xảy ra; xuất hiện; bùng phát; sinh ra (ví dụ: nền văn minh)

JP: 一酸化いっさんか炭素たんそとは炭素たんそ化合かごうぶつ不完全ふかんぜん燃焼ねんしょう発生はっせいする有害ゆうがい物質ぶっしつです。

VI: Khí CO là chất độc hại phát sinh từ quá trình cháy không hoàn toàn của các hợp chất carbon.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

sản sinh (năng lượng, nhiệt, v.v.); sản xuất

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Sinh học

phát triển cá thể; phát triển; sinh trưởng; sinh sản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

個体こたい発生はっせい系統けいとう発生はっせいかえす。
Cá thể phát sinh lặp lại quá trình phát sinh hệ thống.
疫病やくびょう発生はっせいした。
Dịch bệnh đã bùng phát.
エイズが発生はっせいした。
AIDS đã bùng phát.
べつ問題もんだい発生はっせいした。
Một vấn đề khác đã phát sinh.
交差点こうさてん事故じこ発生はっせいした。
Một vụ tai nạn đã xảy ra tại ngã tư.
伝染でんせんびょう発生はっせいした。
Dịch bệnh đã bùng phát.
まちなか火災かさい発生はっせいした。
Một vụ hỏa hoạn đã xảy ra ngay giữa thị trấn.
環境かんきょう変化へんかから新種しんしゅ発生はっせいをみた。
Sự thay đổi môi trường đã dẫn đến sự xuất hiện của các loài mới.
その火事かじはおととい発生はっせいした。
Đám cháy đó xảy ra hôm kia.
問題もんだい発生はっせいしたら、電話でんわしろよ。
Nếu có vấn đề gì xảy ra, hãy gọi cho tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 発生

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 発生
  • Cách đọc: はっせい
  • Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (発生する)
  • Nghĩa khái quát: Sự phát sinh, xảy ra (sự cố/hiện tượng); sự tạo ra (khí, nhiệt, chi phí...)
  • Lĩnh vực hay gặp: Tin tức, khoa học, kỹ thuật, an toàn, môi trường, IT, quản trị rủi ro

2. Ý nghĩa chính

- Ý nghĩa 1: “Xảy ra/Phát sinh” một sự kiện thường ngoài dự kiến như tai nạn, sự cố, thiên tai. Ví dụ: 事故が発生する。
- Ý nghĩa 2: “Được tạo ra/Sinh ra” (vật chất, năng lượng, chi phí...). Ví dụ: ガスが発生する (phát sinh khí).

3. Phân biệt

  • 発生する vs 起こる: cùng nghĩa “xảy ra”, nhưng 発生する trang trọng, tin tức/kỹ thuật; 起こる tự nhiên, đời thường.
  • 発生する vs 生じる: 生じる văn viết/khách quan, thiên về “nảy sinh” (vấn đề, sai số). 発生する dùng rộng hơn, hay đi với sự cố/thiên tai.
  • 発生 vs 生成: 生成 (せいせい) thiên về “tạo thành/hình thành” (hóa học/AI). 発生 trung tính, bao quát “xảy ra/tạo ra”.
  • 発症: khởi phát bệnh. Không dùng 発生 cho triệu chứng cá nhân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: Nが発生する/Nの発生(原因/源/率/時)
  • Danh từ ghép: 事故発生, 問題発生, 火災発生, ガス発生, コスト発生, 被害発生, 発生源 (nguồn phát sinh), 発生率 (tỉ lệ phát sinh)
  • Ngữ cảnh: báo cáo sự cố, thông báo hệ thống, tài liệu kỹ thuật, tin thiên tai, y tế công cộng.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan. Tránh dùng khi mô tả hành vi cá nhân bình thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
起こるĐồng nghĩa gầnXảy raThân mật, đời thường
生じるĐồng nghĩa gầnNảy sinh, phát sinhVăn viết, logic/kỹ thuật
生成Liên quanTạo thành, sinh thànhHóa học/AI, sắc thái “hình thành”
発症Liên quan chuyên ngànhKhởi phát bệnhDùng cho bệnh tật
発生源Từ ghépNguồn phát sinhMôi trường/y tế công cộng
発生率Từ ghépTỉ lệ phát sinhThống kê
収束Đối nghĩa theo ngữ cảnhThu hẹp, chấm dứtSự cố/đại dịch “được kiểm soát”
解消Đối nghĩa theo ngữ cảnhGiải trừ, xóa bỏVấn đề/lo âu được giải quyết
消滅Đối nghĩaTiêu biến, biến mấtHiện tượng không còn tồn tại

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 発: “phát” – phát ra, xuất phát, bắn đi. Thường mang nghĩa khởi điểm/tỏa ra.
  • 生: “sinh” – sinh ra, sự sống, tự nhiên. Gợi nghĩa hình thành, nảy sinh.
  • Tổ hợp 発+生 tạo nghĩa “sự việc/sự vật được khởi phát và sinh ra”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, bạn có thể chuyển câu “Có lỗi xảy ra” thành dạng danh từ hóa để trang trọng hơn: 「エラーが発生しました」 thay vì 「エラーが起こりました」. Với dữ liệu, hãy kết hợp chỉ số: 「インシデント発生率」「発生時刻」「原因の特定」 để chuỗi thông tin nhất quán.

8. Câu ví dụ

  • 工場で有毒ガスが発生した。
    Khí độc đã phát sinh trong nhà máy.
  • 深夜に大規模な停電が発生した。
    Một vụ mất điện quy mô lớn đã xảy ra vào đêm khuya.
  • 台風の影響で土砂災害が発生するおそれがある。
    Có nguy cơ xảy ra sạt lở đất do bão.
  • システム障害が発生したため、サービスを一時停止します。
    Vì sự cố hệ thống phát sinh, chúng tôi tạm dừng dịch vụ.
  • 事故の発生原因を徹底的に調べる。
    Điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân phát sinh tai nạn.
  • コストが想定以上に発生した。
    Chi phí phát sinh vượt quá dự tính.
  • 問題の発生を未然に防ぐ。
    Ngăn chặn trước việc phát sinh vấn đề.
  • この反応では大量の熱が発生する。
    Phản ứng này tạo ra một lượng lớn nhiệt.
  • 現場で異臭の発生が確認された。
    Đã xác nhận phát sinh mùi lạ tại hiện trường.
  • 地震が発生したのは未明だった。
    Động đất xảy ra vào rạng sáng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 発生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?