1. Thông tin cơ bản
- Từ: 発生
- Cách đọc: はっせい
- Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (発生する)
- Nghĩa khái quát: Sự phát sinh, xảy ra (sự cố/hiện tượng); sự tạo ra (khí, nhiệt, chi phí...)
- Lĩnh vực hay gặp: Tin tức, khoa học, kỹ thuật, an toàn, môi trường, IT, quản trị rủi ro
2. Ý nghĩa chính
- Ý nghĩa 1: “Xảy ra/Phát sinh” một sự kiện thường ngoài dự kiến như tai nạn, sự cố, thiên tai. Ví dụ: 事故が発生する。
- Ý nghĩa 2: “Được tạo ra/Sinh ra” (vật chất, năng lượng, chi phí...). Ví dụ: ガスが発生する (phát sinh khí).
3. Phân biệt
- 発生する vs 起こる: cùng nghĩa “xảy ra”, nhưng 発生する trang trọng, tin tức/kỹ thuật; 起こる tự nhiên, đời thường.
- 発生する vs 生じる: 生じる văn viết/khách quan, thiên về “nảy sinh” (vấn đề, sai số). 発生する dùng rộng hơn, hay đi với sự cố/thiên tai.
- 発生 vs 生成: 生成 (せいせい) thiên về “tạo thành/hình thành” (hóa học/AI). 発生 trung tính, bao quát “xảy ra/tạo ra”.
- 発症: khởi phát bệnh. Không dùng 発生 cho triệu chứng cá nhân.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: Nが発生する/Nの発生(原因/源/率/時)
- Danh từ ghép: 事故発生, 問題発生, 火災発生, ガス発生, コスト発生, 被害発生, 発生源 (nguồn phát sinh), 発生率 (tỉ lệ phát sinh)
- Ngữ cảnh: báo cáo sự cố, thông báo hệ thống, tài liệu kỹ thuật, tin thiên tai, y tế công cộng.
- Sắc thái: trang trọng, khách quan. Tránh dùng khi mô tả hành vi cá nhân bình thường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 起こる | Đồng nghĩa gần | Xảy ra | Thân mật, đời thường |
| 生じる | Đồng nghĩa gần | Nảy sinh, phát sinh | Văn viết, logic/kỹ thuật |
| 生成 | Liên quan | Tạo thành, sinh thành | Hóa học/AI, sắc thái “hình thành” |
| 発症 | Liên quan chuyên ngành | Khởi phát bệnh | Dùng cho bệnh tật |
| 発生源 | Từ ghép | Nguồn phát sinh | Môi trường/y tế công cộng |
| 発生率 | Từ ghép | Tỉ lệ phát sinh | Thống kê |
| 収束 | Đối nghĩa theo ngữ cảnh | Thu hẹp, chấm dứt | Sự cố/đại dịch “được kiểm soát” |
| 解消 | Đối nghĩa theo ngữ cảnh | Giải trừ, xóa bỏ | Vấn đề/lo âu được giải quyết |
| 消滅 | Đối nghĩa | Tiêu biến, biến mất | Hiện tượng không còn tồn tại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 発: “phát” – phát ra, xuất phát, bắn đi. Thường mang nghĩa khởi điểm/tỏa ra.
- 生: “sinh” – sinh ra, sự sống, tự nhiên. Gợi nghĩa hình thành, nảy sinh.
- Tổ hợp 発+生 tạo nghĩa “sự việc/sự vật được khởi phát và sinh ra”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, bạn có thể chuyển câu “Có lỗi xảy ra” thành dạng danh từ hóa để trang trọng hơn: 「エラーが発生しました」 thay vì 「エラーが起こりました」. Với dữ liệu, hãy kết hợp chỉ số: 「インシデント発生率」「発生時刻」「原因の特定」 để chuỗi thông tin nhất quán.
8. Câu ví dụ
- 工場で有毒ガスが発生した。
Khí độc đã phát sinh trong nhà máy.
- 深夜に大規模な停電が発生した。
Một vụ mất điện quy mô lớn đã xảy ra vào đêm khuya.
- 台風の影響で土砂災害が発生するおそれがある。
Có nguy cơ xảy ra sạt lở đất do bão.
- システム障害が発生したため、サービスを一時停止します。
Vì sự cố hệ thống phát sinh, chúng tôi tạm dừng dịch vụ.
- 事故の発生原因を徹底的に調べる。
Điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân phát sinh tai nạn.
- コストが想定以上に発生した。
Chi phí phát sinh vượt quá dự tính.
- 問題の発生を未然に防ぐ。
Ngăn chặn trước việc phát sinh vấn đề.
- この反応では大量の熱が発生する。
Phản ứng này tạo ra một lượng lớn nhiệt.
- 現場で異臭の発生が確認された。
Đã xác nhận phát sinh mùi lạ tại hiện trường.
- 地震が発生したのは未明だった。
Động đất xảy ra vào rạng sáng.