起こる [Khởi]

起る [Khởi]

おこる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

xảy ra; diễn ra

JP: あとでこったことはなおわるかった。

VI: Những gì xảy ra sau đó còn tệ hơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こるべくしてこった事故じこだった。
Đó là một tai nạn không thể tránh khỏi.
なにこったの?
Chuyện gì đã xảy ra vậy?
どこでこったの?
Chuyện này xảy ra ở đâu?
何事なにごとこらなかった。
Chẳng có gì xảy ra cả.
なにこるだろう。
Chuyện gì sẽ xảy ra?
いつこったの?
Điều đó xảy ra khi nào?
ローマでこりました。
Điều đó xảy ra ở Rome.
あらしこった。
Cơn bão đã xảy ra.
むら竜巻たつまきこった。
Một cơn lốc xoáy đã xảy ra ở làng.
事故じこはかくしてこった。
Và thế là tai nạn đã xảy ra.

Hán tự

Từ liên quan đến 起こる

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 起こる
  • Cách đọc: おこる
  • Loại từ: Động từ tự động từ(五段活用)
  • Nghĩa khái quát: Xảy ra, phát sinh, nảy sinh
  • Đặc trưng: Hay dùng trong văn viết và nói; kết hợp mạnh với danh từ sự kiện như 事件, 事故, 問題, 変化, 地震

2. Ý nghĩa chính

  • 1) Sự việc/hiện tượng xảy ra, phát sinh: 事件が起こる, トラブルが起こる.
  • 2) Nảy sinh (vấn đề/cảm xúc/tác dụng): 疑問が起こる, 変化が起こる.
  • 3) Dự báo/khả năng: 起こりうる(có thể xảy ra), 起こりかねない(có nguy cơ xảy ra, tiêu cực).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 起こる (tự động từ) vs 起こす (tha động từ: gây ra): 事故が起こる(tai nạn xảy ra)/ 彼が事故を起こす(anh ấy gây ra tai nạn).
  • 起こる vs 起きる: Cả hai đều “xảy ra”, nhưng 起こる trang trọng/khách quan hơn; 起きる dùng nhiều trong hội thoại. 起きる còn nghĩa “thức dậy”.
  • 起こる vs 怒る(おこる): Đồng âm khác nghĩa/kanji. 怒る = nổi giận (người là chủ ngữ). Chú ý kanji để tránh nhầm.
  • 起こりうる / 起こりえる / 起こり得る: các biến thể chính tả; 起こりうる là dạng phổ biến.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu kết hợp: 事件・事故・問題・変化・混乱・不具合・地震・議論・トラブル + が起こる.
  • Thì và phủ định: 起こった(đã xảy ra)、起こらない(không xảy ra), 何が起こるかわからない(không biết điều gì sẽ xảy ra).
  • Khả năng/nguy cơ: 起こりうる, 起こりかねない, 起こり得る.
  • Ngữ cảnh: báo chí, thuyết trình, báo cáo sự cố, quản trị rủi ro.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
発生する(はっせいする) Đồng nghĩa Phát sinh, xảy ra Trang trọng, kỹ thuật; dùng nhiều trong báo cáo.
生じる(しょうじる) Đồng nghĩa Nảy sinh Văn viết, hàn lâm.
起きる Đồng nghĩa gần Xảy ra; thức dậy Thân mật hơn; đa nghĩa.
起こす Tha động từ liên quan Gây ra Chủ thể gây ra sự việc.
収まる(おさまる) Đối nghĩa tình huống Lắng xuống, dịu lại Dùng khi hỗn loạn/vấn đề kết thúc.
沈静化する(ちんせいか) Đối nghĩa tình huống Trở nên yên ắng Văn tin tức, y tế, xã hội.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 起: khởi, đứng dậy, bắt đầu. Bộ 走/己 (biến thể) gợi động tác “khởi động”.
  • 起こる: tự động từ; cặp đôi với 起こす (tha động từ).
  • Chia động từ: 起こらない/起これば/起こった/起こります.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn đạt rủi ro, 〜が起こる可能性がある là khuôn mẫu an toàn, khách quan. Khi cần nhấn mạnh hệ quả tiêu cực, dùng 起こりかねない. Tránh nhầm với 怒る bằng cách nhớ “bộ tâm” 心 trong 怒 nói về cảm xúc, còn 起 gợi “khởi phát sự kiện”.

8. Câu ví dụ

  • 何が起こるか誰にもわからない。
    Không ai biết điều gì sẽ xảy ra.
  • 小さなミスが大きな事故を起こる原因になりうる。
    Một lỗi nhỏ có thể trở thành nguyên nhân khiến tai nạn xảy ra.
  • この地域ではしばしば地震が起こる
    Ở khu vực này thường hay xảy ra động đất.
  • 会議中に思わぬトラブルが起こることがある。
    Trong cuộc họp đôi khi có rắc rối bất ngờ xảy ra.
  • 変化が起こるとき、人は不安を感じやすい。
    Khi sự thay đổi xảy ra, con người dễ cảm thấy bất an.
  • 将来起こるかもしれないリスクを洗い出す。
    Liệt kê các rủi ro có thể xảy ra trong tương lai.
  • 同じ問題が繰り返し起こるのはなぜですか。
    Tại sao cùng một vấn đề cứ lặp đi lặp lại xảy ra?
  • 予想外のことが起こる前提で計画を立てる。
    Lập kế hoạch với tiền đề rằng điều bất ngờ có thể xảy ra.
  • ここ数年、街の中心部で変革が起こる兆しがある。
    Vài năm gần đây có dấu hiệu đổi mới xảy ra ở trung tâm thành phố.
  • 歴史は繰り返すと言うが、全く同じことが起こるわけではない。
    Người ta nói lịch sử lặp lại, nhưng không phải mọi thứ xảy ra y hệt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 起こる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?