誕生 [Đản Sinh]

たんじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

sinh ra; tạo ra

JP: 生命せいめいはいつ誕生たんじょうしたのですか。

VI: Sinh mệnh bắt đầu từ khi nào?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

誕生たんじょうおめでとうございます。
Chúc mừng sinh nhật.
誕生たんじょうたのしみだな。
Thật mong chờ sinh nhật.
今日きょう誕生たんじょうだね。
Hôm nay là sinh nhật bạn nhỉ.
誕生たんじょうおめでとう。
Chúc mừng sinh nhật.
誕生たんじょうもうすぐじゃん。
Sinh nhật sắp tới rồi nhỉ.
誕生たんじょうプレゼントだよ。
Đây là món quà sinh nhật đấy.
もうすぐ誕生たんじょうね。
Sắp đến sinh nhật bạn rồi nhỉ.
誕生たんじょう、おめでとう。
Sinh nhật vui vẻ nhé.
誕生たんじょういつ?
Sinh nhật bạn là bao giờ?
だれ誕生たんじょう
Ai sinh nhật vậy?

Hán tự

Từ liên quan đến 誕生

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誕生
  • Cách đọc: たんじょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (誕生する)
  • Trình độ gợi ý: N2
  • Nghĩa khái quát: “ra đời, chào đời, khai sinh, xuất hiện (một thực thể mới)”. Dùng cho người, tổ chức, sản phẩm, chính phủ, kỷ lục…
  • Cấu trúc thường gặp: 〜が誕生する・〜の誕生・誕生からN年・誕生秘話・史上初の〜が誕生

2. Ý nghĩa chính

  • Chào đời (con người/động vật): 赤ちゃんが誕生する。
  • Ra đời/khai sinh (tổ chức, sản phẩm, kỷ lục…): 新政権が誕生・新ブランドが誕生。
  • Xuất hiện lần đầu: 史上初の記録が誕生した。

3. Phân biệt

  • 誕生 vs 出生: 出生 mang tính pháp lý/thống kê; 誕生 rộng và văn phong truyền cảm hơn.
  • 誕生 vs 出産: 出産 là hành vi “sinh nở” của người mẹ; 誕生 là “đứa bé/đối tượng ra đời”.
  • 誕生 vs 誕生日: 誕生日 là “ngày sinh nhật”; 誕生 là sự kiện “ra đời”.
  • 誕生 vs 生まれる: 生まれる là động từ thường; 誕生する trang trọng/đi với danh từ trừu tượng (国・政権・制度…).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tin tức/chính trị: 新内閣が誕生した(nội các mới ra đời)。
  • Kinh doanh/marketing: 新製品の誕生、ブランド誕生秘話。
  • Lịch sử/khoa học: 宇宙の誕生、文明の誕生
  • Trong gia đình: 第一子が誕生、無事誕生しました(văn phong thông báo).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出生Gần nghĩaSinh (đăng ký, thống kê)Sắc thái pháp lý
出産Liên quanSinh nởHành động của người mẹ
誕生日Liên quanNgày sinh nhậtNgày kỷ niệm
設立/創業Liên quanThành lập/khai trươngDoanh nghiệp, tổ chức
発足Liên quanRa mắt, bắt đầu hoạt độngTổ chức, ủy ban
誕生するBiến thểRa đờiDạng する-動詞
死去Đối nghĩaTạ thế, qua đờiĐối lập với chào đời (con người)
消滅Đối nghĩaBiến mất, tiêu vongĐối lập với ra đời (vật/thể chế)

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 誕: On: タン; Nghĩa: đản, sinh nở (liên quan sinh nhật).
  • 生: On: ジョウ/セイ; Kun: い・う・き; Nghĩa: sinh, sống.
  • Gợi nhớ: “đản” + “sinh” → một thực thể mới “ra đời”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

“誕生” rất tiện khi muốn trung hòa sắc thái: vừa trang trọng hơn “生まれる”, vừa đủ cảm xúc trong thông cáo báo chí. Với tổ chức/sản phẩm, ghép “〜の誕生秘話” tạo cảm hứng kể chuyện thương hiệu.

8. Câu ví dụ

  • 第一子が無事に誕生しました。
    Đứa con đầu lòng đã chào đời bình an.
  • 新内閣が誕生した。
    Nội các mới đã ra đời.
  • 新ブランドの誕生を発表する。
    Công bố sự ra đời của thương hiệu mới.
  • 史上初の記録が誕生した。
    Một kỷ lục đầu tiên trong lịch sử đã xuất hiện.
  • この会社は創業から10年で大ヒット商品が誕生した。
    Sau 10 năm thành lập, công ty đã cho ra đời một sản phẩm đại hit.
  • 宇宙の誕生について学ぶ。
    Tìm hiểu về sự ra đời của vũ trụ.
  • 新政党の誕生で政界が動いた。
    Chính trường biến động vì sự ra đời của đảng mới.
  • 人気キャラクターが誕生して社会現象になった。
    Một nhân vật được sinh ra và trở thành hiện tượng xã hội.
  • プロジェクト誕生の背景を共有します。
    Chia sẻ bối cảnh ra đời của dự án.
  • この街の再開発で新たなランドマークが誕生した。
    Nhờ tái phát triển, một cột mốc mới của thành phố đã ra đời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誕生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?