1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生誕
- Cách đọc: せいたん
- Loại từ: Danh từ (trang trọng, hay dùng trong kết hợp danh từ)
- Nghĩa khái quát: sự ra đời, sinh ra (của một người); kỷ niệm ngày sinh
- Độ trang trọng: Cao; dùng trong thông cáo, triển lãm, báo chí, kỷ niệm
- Dạng thường gặp: 生誕◯周年, 生誕祭, 生誕記念, 生誕の地
2. Ý nghĩa chính
- Diễn đạt trang trọng về sự ra đời của một nhân vật, đặc biệt khi nói tới kỷ niệm, địa điểm ra đời, hoặc các sự kiện tưởng niệm.
3. Phân biệt
- 誕生(たんじょう): Phổ biến hơn, dùng cho người và vật (sản phẩm, tổ chức). Ví dụ: 会社の誕生.
- 生誕: Trang trọng, thiên về con người, đặc biệt là nhân vật lịch sử/văn hóa; hay dùng trong “生誕◯周年”.
- 出生(しゅっせい): Thuật ngữ hộ tịch/y tế, nghĩa “sinh ra” theo dữ liệu pháp lý.
- 出産(しゅっさん): Hành vi người mẹ “sinh nở”.
- 誕生日: “ngày sinh nhật” thường ngày; 生誕日 ít dùng hơn, sắc thái nghiêm trang.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 人物名+生誕+◯周年: Kỷ niệm bao nhiêu năm ngày sinh một nhân vật.
- 生誕の地/ゆかりの地: Nơi sinh, vùng gắn bó.
- 生誕記念+N (展覧会, コンサート, 切手…): sự kiện/ấn phẩm kỷ niệm.
- Dùng trong biển quảng bá sự kiện, bài báo, lời phát biểu mang sắc thái trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 誕生(たんじょう) |
Đồng nghĩa gần |
Ra đời |
Phổ biến, dùng cho người/vật. |
| 出生(しゅっせい) |
Liên quan |
Sinh (hộ tịch) |
Tính pháp lý/y tế, dữ liệu. |
| 出産(しゅっさん) |
Liên quan |
Sinh nở |
Hành vi của người mẹ. |
| 生誕祭 |
Liên quan |
Lễ kỷ niệm sinh |
Tên sự kiện cụ thể. |
| 命日(めいにち) |
Đối nghĩa (ngày giỗ) |
Ngày mất |
Ngày kỷ niệm người qua đời. |
| 逝去(せいきょ)/死去(しきょ) |
Đối nghĩa |
Tạ thế/Qua đời |
Phong cách trang trọng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 生: sinh, sống, sự sống.
- 誕: sinh ra, chào đời (thường thấy trong 誕生, 誕生日).
- Ghép nghĩa: 生(sinh)+誕(đản)→ “sự sinh ra”, dùng với sắc thái trang trọng/kỷ niệm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi quảng bá sự kiện văn hóa, dùng 生誕 sẽ tạo cảm giác trân trọng di sản cá nhân hơn so với 誕生. Với nhân vật đang còn sống, “生誕◯年” vẫn được dùng trong bối cảnh lễ hội hay triển lãm, nhưng sinh hoạt thường ngày nên nói 誕生日.
8. Câu ví dụ
- 夏目漱石の生誕150年を記念して展覧会が開かれた。
Nhân kỷ niệm 150 năm ngày sinh Natsume Sōseki, một triển lãm đã được tổ chức.
- 彼の生誕の地は熊本だ。
Nơi sinh của ông ấy là Kumamoto.
- 作曲家の生誕記念コンサートが今夜開催される。
Buổi hòa nhạc kỷ niệm ngày sinh của nhà soạn nhạc sẽ diễn ra tối nay.
- 生誕100周年を祝う式典に多くの人が集まった。
Nhiều người đã tụ họp tại lễ kỷ niệm 100 năm ngày sinh.
- 市は詩人の生誕を記念して記念碑を建立した。
Thành phố đã dựng bia tưởng niệm để kỷ niệm ngày sinh của nhà thơ.
- 画家の生誕にまつわる資料が新たに見つかった。
Những tư liệu liên quan đến ngày sinh của họa sĩ đã được phát hiện.
- この映画祭は監督の生誕110年を機に始まった。
Liên hoan phim này bắt đầu nhân dịp 110 năm ngày sinh của vị đạo diễn.
- 郷土資料館で偉人の生誕展が開かれている。
Bảo tàng địa phương đang mở triển lãm về ngày sinh của danh nhân.
- 彼女の生誕を祝して特集記事が組まれた。
Nhân kỷ niệm ngày sinh của bà, một bài chuyên đề đã được thực hiện.
- その町は作家の生誕地として知られている。
Thị trấn đó được biết đến là nơi sinh của nhà văn.