1. Thông tin cơ bản
- Từ: 到来(とうらい)
- Loại từ: Danh từ + する
- Nghĩa khái quát: sự đến/sự xuất hiện (mùa, thời kỳ, cơ hội, xu hướng)
- Sắc thái: Trang trọng, văn viết/báo chí nhiều
2. Ý nghĩa chính
- Sự đến/sự khởi đầu của mùa/thời tiết: 春の到来, 冬が到来する
- Sự xuất hiện của thời đại/xu hướng/cơ hội: AI時代の到来, 好機の到来
- Sự ập đến của hiện tượng (tích/tiêu cực): 不況の到来, 台風シーズンの到来
3. Phân biệt
- 到来: dùng cho những thứ trừu tượng/chu kỳ (mùa, thời kỳ, xu hướng, cơ hội).
- 到着: “đến nơi” của người/xe/tàu (cụ thể, hữu hình). 例: 列車が到着する。
- 来訪: “đến thăm/ghé thăm” (người đến gặp). 来臨: văn phong trang trọng/kinh điển.
- Khẩu ngữ dùng 来る là đủ: 冬が来る ≈ 冬が到来する (độ trang trọng khác nhau).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nの到来/Nが到来する(mùa/thời kỳ/cơ hội/xu hướng)
- Thường gặp trong tiêu đề/tin tức/phân tích xu hướng: 「春の到来を告げる〜」「AI時代の到来」
- Kết hợp: 本格的な〜の到来, 〜の早い到来, 〜の到来を迎える
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 到着 |
Liên quan |
Đến nơi |
Cho người/xe/tàu; cụ thể |
| 来訪 |
Liên quan |
Đến thăm |
Khách/đoàn đến |
| 来臨 |
Đồng nghĩa (trang trọng) |
Giáng lâm/đến |
Văn ngữ, nghi lễ |
| 襲来 |
Liên quan |
Tràn tới/ập đến |
Sắc thái tiêu cực (bão, địch, côn trùng) |
| 終焉/終了 |
Đối nghĩa |
Kết thúc/chấm dứt |
Trái với khởi đầu/đến |
| 退潮/衰退 |
Đối nghĩa (xu hướng) |
Thoái trào/suy thoái |
Trái với sự xuất hiện và lan rộng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 到(đáo, đến nơi; hình ý “tới đích”)+ 来(lai, đến)→ nhấn mạnh sự “đến/khởi đầu” của một giai đoạn hay hiện tượng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
到来 thường dùng như một từ khóa tạo nhịp văn trang trọng. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể chọn “đến”, “khởi đầu”, “xuất hiện”, “ập đến” để giữ sắc thái tự nhiên trong tiếng Việt.
8. Câu ví dụ
- 梅の花が咲き、春の到来を告げる。
Hoa mơ nở, báo hiệu mùa xuân đến.
- 来週から本格的な冬が到来する見込みだ。
Dự kiến từ tuần sau, mùa đông thực sự sẽ đến.
- AI時代の到来に備えて人材育成を進める。
Chuẩn bị cho sự xuất hiện của thời đại AI bằng cách phát triển nhân lực.
- 台風シーズンの到来で防災意識が高まる。
Mùa bão đến khiến ý thức phòng chống thiên tai tăng lên.
- 不況の到来を示す指標が相次いでいる。
Các chỉ số liên tiếp cho thấy sự ập đến của suy thoái.
- チャンスが到来するときは迷わず行動すべきだ。
Khi cơ hội đến, nên hành động không do dự.
- 梅雨の到来で湿度が一気に上がった。
Mùa mưa đến làm độ ẩm tăng vọt.
- 観光需要の回復期が到来するとの見方が強まっている。
Quan điểm cho rằng thời kỳ phục hồi nhu cầu du lịch sẽ đến đang gia tăng.
- 新制度の到来は業界の再編を促すだろう。
Sự xuất hiện của chế độ mới sẽ thúc đẩy tái cấu trúc ngành.
- 夜の到来とともに気温が下がっていく。
Cùng với màn đêm buông xuống, nhiệt độ giảm dần.