到来 [Đáo Lai]

とうらい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đến; xuất hiện

JP: 黒雲くろくも雷雨らいう到来とうらいげていた。

VI: Mây đen báo hiệu cơn bão sắp đến.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ついにはる到来とうらいしました!
Cuối cùng mùa xuân cũng đã đến!
ゆきふゆ到来とうらいしめす。
Tuyết báo hiệu mùa đông đã đến.
わたしはる到来とうらいちわびている。
Tôi mong chờ sự đến của mùa xuân.
ふゆ到来とうらいともみじかくなりつつある。
Với sự đến của mùa đông, ngày càng ngắn đi.
はる到来とうらいともくさ活気かっきびてた。
Khi mùa xuân đến, cỏ bắt đầu xanh tươi trở lại.
かれらは、さむ季節きせつ到来とうらいかんけることが出来できる。
Họ có thể cảm nhận được sự đến của mùa lạnh.
はる到来とうらいとともに、すべてがまた徐々じょじょ活気かっきはじめた。
Khi mùa xuân đến, mọi thứ dần trở nên sống động trở lại.
突然とつぜん黒人こくじん白人はくじんがおたがいにはげしく暴力ぼうりょくをふるいにくしみ時機じき到来とうらいした。
Bỗng nhiên, thời điểm người da đen và người da trắng bắt đầu hành hung và căm ghét lẫn nhau đã đến.

Hán tự

Từ liên quan đến 到来

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 到来(とうらい)
  • Loại từ: Danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: sự đến/sự xuất hiện (mùa, thời kỳ, cơ hội, xu hướng)
  • Sắc thái: Trang trọng, văn viết/báo chí nhiều

2. Ý nghĩa chính

  • Sự đến/sự khởi đầu của mùa/thời tiết: 春の到来, 冬が到来する
  • Sự xuất hiện của thời đại/xu hướng/cơ hội: AI時代の到来, 好機の到来
  • Sự ập đến của hiện tượng (tích/tiêu cực): 不況の到来, 台風シーズンの到来

3. Phân biệt

  • 到来: dùng cho những thứ trừu tượng/chu kỳ (mùa, thời kỳ, xu hướng, cơ hội).
  • 到着: “đến nơi” của người/xe/tàu (cụ thể, hữu hình). 例: 列車が到着する。
  • 来訪: “đến thăm/ghé thăm” (người đến gặp). 来臨: văn phong trang trọng/kinh điển.
  • Khẩu ngữ dùng 来る là đủ: 冬が来る ≈ 冬が到来する (độ trang trọng khác nhau).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nの到来/Nが到来する(mùa/thời kỳ/cơ hội/xu hướng)
  • Thường gặp trong tiêu đề/tin tức/phân tích xu hướng: 「春の到来を告げる〜」「AI時代の到来」
  • Kết hợp: 本格的な〜の到来, 〜の早い到来, 〜の到来を迎える

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
到着 Liên quan Đến nơi Cho người/xe/tàu; cụ thể
来訪 Liên quan Đến thăm Khách/đoàn đến
来臨 Đồng nghĩa (trang trọng) Giáng lâm/đến Văn ngữ, nghi lễ
襲来 Liên quan Tràn tới/ập đến Sắc thái tiêu cực (bão, địch, côn trùng)
終焉/終了 Đối nghĩa Kết thúc/chấm dứt Trái với khởi đầu/đến
退潮/衰退 Đối nghĩa (xu hướng) Thoái trào/suy thoái Trái với sự xuất hiện và lan rộng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 到(đáo, đến nơi; hình ý “tới đích”)+ 来(lai, đến)→ nhấn mạnh sự “đến/khởi đầu” của một giai đoạn hay hiện tượng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

到来 thường dùng như một từ khóa tạo nhịp văn trang trọng. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể chọn “đến”, “khởi đầu”, “xuất hiện”, “ập đến” để giữ sắc thái tự nhiên trong tiếng Việt.

8. Câu ví dụ

  • 梅の花が咲き、春の到来を告げる。
    Hoa mơ nở, báo hiệu mùa xuân đến.
  • 来週から本格的な冬が到来する見込みだ。
    Dự kiến từ tuần sau, mùa đông thực sự sẽ đến.
  • AI時代の到来に備えて人材育成を進める。
    Chuẩn bị cho sự xuất hiện của thời đại AI bằng cách phát triển nhân lực.
  • 台風シーズンの到来で防災意識が高まる。
    Mùa bão đến khiến ý thức phòng chống thiên tai tăng lên.
  • 不況の到来を示す指標が相次いでいる。
    Các chỉ số liên tiếp cho thấy sự ập đến của suy thoái.
  • チャンスが到来するときは迷わず行動すべきだ。
    Khi cơ hội đến, nên hành động không do dự.
  • 梅雨の到来で湿度が一気に上がった。
    Mùa mưa đến làm độ ẩm tăng vọt.
  • 観光需要の回復期が到来するとの見方が強まっている。
    Quan điểm cho rằng thời kỳ phục hồi nhu cầu du lịch sẽ đến đang gia tăng.
  • 新制度の到来は業界の再編を促すだろう。
    Sự xuất hiện của chế độ mới sẽ thúc đẩy tái cấu trúc ngành.
  • 夜の到来とともに気温が下がっていく。
    Cùng với màn đêm buông xuống, nhiệt độ giảm dần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 到来 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?