1. Thông tin cơ bản
- Từ: 達する(たっする)
- Loại từ: Động từ サ変 (kiểu –する)
- Tính chất: Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, báo cáo, thống kê
- Khái quát: đạt tới, chạm mức, vươn đến (số lượng/mức độ/địa điểm/mục tiêu/hiểu biết); cũng có nghĩa “được truyền đến, tới nơi (thông tin)”
2. Ý nghĩa chính
- Đạt tới, chạm đến một con số/mức độ/giai đoạn: 温度が40度に達する (nhiệt độ đạt 40℃), 目標に達する (đạt mục tiêu).
- Đến nơi, tới (địa điểm, phạm vi): 山岳地帯に達する (tới vùng núi).
- Được truyền/tới (tin tức, thông báo): 通知が関係者に達する (thông báo đến tay người liên quan).
- Hình thức liên kết: ~に達し、~ (đạt tới … rồi …).
3. Phân biệt
- 到達する: nhấn mạnh “đi đến/đạt được” đích sau quá trình; gần với 達する nhưng hơi cụ thể về “đích đến”.
- 至る: văn phong; “đi đến” (kết luận, tình trạng); phạm vi rộng, không chỉ con số.
- 届く: “tới tay, tới nơi” (bưu phẩm, ánh sáng); sắc thái đời thường hơn 達する.
- 及ぶ: “vươn tới/phạm vi đến”; hay dùng trong cấu trúc ~に及ぶ (mang nghĩa “đến mức”).
- 達成する: “hoàn thành/đạt được” (mục tiêu cụ thể); khác với 達する là trung lập “chạm tới”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 数値・金額・年齢・レベル+に達する/場所+に達する/情報が人・組織に達する.
- Trong báo cáo: 件数は前年比でX%に達する/危険水域に達する.
- Dạng liên kết: ~に達し、~; quá khứ: ~に達した; thể giả định: ~に達すれば.
- Sắc thái trang trọng hơn 届く; chính xác, phù hợp văn viết, thống kê, pháp quy.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 到達する | gần đồng nghĩa | đi đến, đạt đến | Nhấn mạnh đích/điểm đến. |
| 至る | liên quan | đi đến, dẫn đến | Rộng về ngữ nghĩa, văn phong. |
| 届く | liên quan | tới nơi, tới tay | Thân mật/đời thường hơn. |
| 及ぶ | liên quan | vươn tới, lên tới | Dùng nói phạm vi/ảnh hưởng. |
| 達成する | liên quan | đạt thành, hoàn thành | Dùng với mục tiêu/thành tựu cụ thể. |
| 未満 | đối nghĩa | chưa đến, dưới | Dùng trong so sánh số liệu. |
| 及ばない/届かない | đối nghĩa | không với tới/không đạt | Diễn tả không chạm mức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 達(タツ/たつ): đạt, đến nơi; cũng dùng làm hậu tố số nhiều ~たち (khác cách dùng).
- する: động từ trợ tạo nên động từ サ変.
- Hợp nghĩa: “đạt/đến” một mốc, nơi, người nhận thông tin.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo hay bài luận, 達する giúp câu văn chính xác, ngắn gọn. Hãy ưu tiên 達する cho số liệu, ngưỡng, mức độ rủi ro, và dùng 到達する khi muốn nhấn hành trình nỗ lực. Với “thông tin tới nơi”, 達する trang trọng hơn 届く, phù hợp công văn: 通達が各部門に達する.
8. Câu ví dụ
- 今年の売上は目標の一億円に達する見込みだ。
Doanh thu năm nay dự kiến sẽ đạt 100 triệu yên mục tiêu.
- 一部の地域では気温が40度に達する見通しです。
Một số khu vực dự kiến nhiệt độ sẽ chạm 40 độ.
- ダムの水位が危険水域に達する寸前だ。
Mực nước đập sắp chạm ngưỡng nguy hiểm.
- 交渉は合意に達することなく終了した。
Đàm phán kết thúc mà không đạt được thỏa thuận.
- 通知は本日中に全社員に達する予定です。
Thông báo dự kiến sẽ tới toàn bộ nhân viên trong hôm nay.
- 私は今年で在職二十年に達する。
Năm nay tôi tròn 20 năm công tác.
- 災害情報が住民に達するまで時間を要した。
Mất thời gian để thông tin thảm họa đến được người dân.
- 研究は成熟段階に達するまで進んだ。
Nghiên cứu đã tiến triển đến giai đoạn trưởng thành.
- この道はやがて山間部に達する。
Con đường này rồi sẽ vào tới vùng núi.
- 瞑想によって悟りに達するとされる。
Người ta cho rằng qua thiền định có thể đạt tới giác ngộ.