1. Thông tin cơ bản
- Từ: 到着
- Cách đọc: とうちゃく
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (〜に/へ到着する)
- Nghĩa khái quát: đến nơi, cập bến; hàng/đồ/ảnh mail tới
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong thông báo, lịch trình, vận tải
- Cụm thường gặp: 定刻到着・早/遅れ到着・未到着・到着ロビー・到着便・到着予定
2. Ý nghĩa chính
- Đến nơi (người, phương tiện): máy bay, tàu, xe đến đích.
- Hàng hóa/tài liệu đến: bưu kiện, email, dữ liệu đã tới nơi nhận.
- Tính trừu tượng (mùa, cơ hội) thường dùng 到来 hơn là 到着.
3. Phân biệt
- 着く: động từ thường ngày “tới nơi”; 到着 trang trọng, danh từ hóa tiện cho thông báo.
- 到来: sự đến của thời cơ/mùa vụ (春の到来); không dùng cho máy bay, người.
- 着信: cuộc gọi/tin nhắn đến; phạm vi là tín hiệu liên lạc.
- 到達: đạt tới (mục tiêu, mức độ); thiên về thành tựu hơn là địa điểm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 場所/目的地+に/へ到着する;定刻に到着する;〜次第到着連絡。
- Vận tải/hàng hóa: 荷物が未到着です;本日到着予定。
- Sân bay/ga: 到着ロビー・到着便・到着案内.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 着く | Đồng nghĩa | tới nơi | Văn nói, động từ tự nhiên hằng ngày. |
| 到来 | Liên quan | đến (mùa/cơ hội) | Trừu tượng, không cho người/xe cụ thể. |
| 着信 | Liên quan | cuộc gọi đến | Trong viễn thông. |
| 出発 | Đối nghĩa | xuất phát | Cặp “xuất phát/đến nơi”. |
| 発送 | Đối nghĩa (quy trình) | gửi đi | Góc nhìn phía gửi; đối ứng với 到着 ở phía nhận. |
| 未到着 | Đối trạng thái | chưa đến | Trạng thái chưa nhận được. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 到: “đáo” – tới, chạm tới.
- 着: “trước” – đến nơi; cũng mang nghĩa “mặc”.
- Âm Hán Nhật: 到(トウ), 着(チャク) → とうちゃく.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trên bảng điện tử ở ga/sân bay, bạn sẽ thấy “到着” đối ứng với “出発”. Trong email/hệ thống, “到着通知” là thông báo khi hàng/đơn tới nơi. Khi nói nhanh, văn nói thường dùng “もう着いた?” thay vì “到着しましたか?”
8. Câu ví dụ
- 飛行機は定刻どおりに成田空港へ到着した。
Máy bay đến sân bay Narita đúng giờ.
- 荷物の到着が遅れていて申し訳ありません。
Xin lỗi vì hàng đến trễ.
- 駅の到着案内によると、電車は5分遅れです。
Theo thông báo đến ga, tàu trễ 5 phút.
- 先方に到着次第、こちらから連絡します。
Tôi sẽ liên lạc ngay khi đến nơi.
- 到着ロビーでお客様をお待ちしています。
Tôi đang đợi quý khách ở sảnh đến.
- この便の到着予定は14時です。
Chuyến này dự kiến đến lúc 14 giờ.
- メールはすでに到着しているはずです。
Email hẳn là đã đến rồi.
- 商品が未到着の場合はお問い合わせください。
Nếu hàng chưa đến, vui lòng liên hệ.
- 悪天候のため、船の到着が大幅に遅れた。
Do thời tiết xấu, tàu đến trễ đáng kể.
- 救急車の到着まで心臓マッサージを続けた。
Đã tiếp tục ép tim cho đến khi xe cấp cứu đến.