到着 [Đáo Khán]

とうちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đến nơi

JP: その列車れっしゃ予定よていどおりに到着とうちゃくした。

VI: Chuyến tàu đó đã đến đúng giờ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

到着とうちゃくします。
Tôi đến.
到着とうちゃくしました。
Đã đến nơi.
電車でんしゃが、到着とうちゃくしました。
Tàu đã đến.
職場しょくば到着とうちゃくしたよ。
Tôi đã đến nơi làm việc.
いま到着とうちゃくしました。
Tôi vừa mới đến.
到着とうちゃくしたいものだ。
Tôi mong muốn được đến đó.
タクシーが到着とうちゃくした。
Taxi đã đến.
火曜日かようびにロッテルダムに到着とうちゃくしました。
Tôi đã đến Rotterdam vào thứ Ba.
きゃく三々五々さんさんごご到着とうちゃくした。
Khách đến từng đôi một, từng nhóm ba.
正確せいかく到着とうちゃく時間じかんまではからないよ。
Không biết chính xác thời gian đến.

Hán tự

Từ liên quan đến 到着

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 到着
  • Cách đọc: とうちゃく
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ (〜に/へ到着する)
  • Nghĩa khái quát: đến nơi, cập bến; hàng/đồ/ảnh mail tới
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng; dùng trong thông báo, lịch trình, vận tải
  • Cụm thường gặp: 定刻到着・早/遅れ到着・未到着到着ロビー・到着便・到着予定

2. Ý nghĩa chính

- Đến nơi (người, phương tiện): máy bay, tàu, xe đến đích.
- Hàng hóa/tài liệu đến: bưu kiện, email, dữ liệu đã tới nơi nhận.
- Tính trừu tượng (mùa, cơ hội) thường dùng 到来 hơn là 到着.

3. Phân biệt

  • 着く: động từ thường ngày “tới nơi”; 到着 trang trọng, danh từ hóa tiện cho thông báo.
  • 到来: sự đến của thời cơ/mùa vụ (春の到来); không dùng cho máy bay, người.
  • 着信: cuộc gọi/tin nhắn đến; phạm vi là tín hiệu liên lạc.
  • 到達: đạt tới (mục tiêu, mức độ); thiên về thành tựu hơn là địa điểm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 場所/目的地+に/へ到着する;定刻に到着する;〜次第到着連絡。
  • Vận tải/hàng hóa: 荷物が未到着です;本日到着予定。
  • Sân bay/ga: 到着ロビー・到着便・到着案内.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
着くĐồng nghĩatới nơiVăn nói, động từ tự nhiên hằng ngày.
到来Liên quanđến (mùa/cơ hội)Trừu tượng, không cho người/xe cụ thể.
着信Liên quancuộc gọi đếnTrong viễn thông.
出発Đối nghĩaxuất phátCặp “xuất phát/đến nơi”.
発送Đối nghĩa (quy trình)gửi điGóc nhìn phía gửi; đối ứng với 到着 ở phía nhận.
未到着Đối trạng tháichưa đếnTrạng thái chưa nhận được.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “đáo” – tới, chạm tới.
  • : “trước” – đến nơi; cũng mang nghĩa “mặc”.
  • Âm Hán Nhật: 到(トウ), 着(チャク) → とうちゃく.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trên bảng điện tử ở ga/sân bay, bạn sẽ thấy “到着” đối ứng với “出発”. Trong email/hệ thống, “到着通知” là thông báo khi hàng/đơn tới nơi. Khi nói nhanh, văn nói thường dùng “もう着いた?” thay vì “到着しましたか?”

8. Câu ví dụ

  • 飛行機は定刻どおりに成田空港へ到着した。
    Máy bay đến sân bay Narita đúng giờ.
  • 荷物の到着が遅れていて申し訳ありません。
    Xin lỗi vì hàng đến trễ.
  • 駅の到着案内によると、電車は5分遅れです。
    Theo thông báo đến ga, tàu trễ 5 phút.
  • 先方に到着次第、こちらから連絡します。
    Tôi sẽ liên lạc ngay khi đến nơi.
  • 到着ロビーでお客様をお待ちしています。
    Tôi đang đợi quý khách ở sảnh đến.
  • この便の到着予定は14時です。
    Chuyến này dự kiến đến lúc 14 giờ.
  • メールはすでに到着しているはずです。
    Email hẳn là đã đến rồi.
  • 商品が未到着の場合はお問い合わせください。
    Nếu hàng chưa đến, vui lòng liên hệ.
  • 悪天候のため、船の到着が大幅に遅れた。
    Do thời tiết xấu, tàu đến trễ đáng kể.
  • 救急車の到着まで心臓マッサージを続けた。
    Đã tiếp tục ép tim cho đến khi xe cấp cứu đến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 到着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?