気 [Khí]
け
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
dấu hiệu; cảm giác
JP:
Danh từ dùng như tiền tố
có vẻ
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
dấu hiệu; cảm giác
JP:
Danh từ dùng như tiền tố
có vẻ