教育 [Giáo Dục]

きょういく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giáo dục; học hành; đào tạo; hướng dẫn; giảng dạy; nuôi dưỡng

JP: 教育きょういく重大じゅうだい要素ようそである。

VI: Giáo dục là yếu tố quan trọng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

văn hóa; trồng trọt; giáo dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教育きょういく未来みらいへの投資とうしである。
Giáo dục là một khoản đầu tư cho tương lai.
教育きょういく重要じゅうよう要素ようそである。
Giáo dục là yếu tố quan trọng.
教育きょういく家庭かていはじまる。
Giáo dục bắt đầu từ gia đình.
問題もんだい教育きょういく目的もくてきというよりも教育きょういくをどうおこなうかである。
Vấn đề không phải là mục đích của giáo dục mà là cách thức thực hiện.
教育きょういく年限ねんげんいまよりばすべきだ。
Nên kéo dài thời gian giáo dục hơn nữa.
彼女かのじょ米国べいこく教育きょういくけた。
Cô ấy đã được giáo dục tại Mỹ.
教育きょういく進歩しんぽをもたらすちからだ。
Giáo dục là lực lượng thúc đẩy tiến bộ.
教育きょういく人格じんかく形成けいせいたすける。
Giáo dục giúp hình thành nhân cách.
彼女かのじょ立派りっぱ教育きょういくけた。
Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục tuyệt vời.
かれらは子供こども教育きょういく熱心ねっしんだ。
Họ rất quan tâm đến giáo dục của con cái.

Hán tự

Từ liên quan đến 教育

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 教育(きょういく)
  • Từ loại: danh từ; danh động từ(~する)
  • Nghĩa khái quát: giáo dục; dạy dỗ có hệ thống; nuôi dưỡng tri thức, kỹ năng và nhân cách
  • Hán Việt: giáo dục(教: giáo, 育: dục)
  • Cụm thường gặp: 義務教育, 初等教育・中等教育・高等教育, 教育制度, 教育現場, 教育費, 教育格差, 教育委員会, 教育的, 性教育, 道徳教育, 環境教育, 教育学
  • Mức độ dùng: rất phổ biến trong giáo dục, hành chính, báo chí, học thuật

2. Ý nghĩa chính

  • Quá trình/hoạt động giáo dục: Hoạt động có mục tiêu, có tổ chức nhằm truyền đạt kiến thức, kỹ năng, thái độ, giá trị. Ví dụ: 日本の教育は多様化している。
  • Việc dạy dỗ một cá nhân/nhóm: Sự tác động mang tính định hướng để hình thành nhân cách, kỷ luật. Ví dụ: 子どもを教育する。
  • Hệ thống, chính sách giáo dục: Khung thể chế, cấp bậc, cơ chế vận hành. Ví dụ: 教育制度, 義務教育。
  • Lưu ý: Khi nghĩa là đào tạo trong công ty, tiếng Nhật còn dùng 研修; 教育 cũng dùng được nhưng sắc thái trang trọng, khái quát hơn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 教育 vs 学習: 教育 là từ phía người/thiết chế dạy (giáo viên, nhà trường, nhà nước); 学習 là hành vi học từ phía người học. Ví dụ: 教育を受ける/自律的に学習する。
  • 教育 vs 指導: 指導 là hướng dẫn, kèm cặp trực tiếp, thiên về kỹ thuật/tiến độ; 教育 bao quát hơn (hệ thống, mục tiêu, giá trị).
  • 教育 vs しつけ: しつけ là dạy nếp sống, phép tắc trong gia đình (kỷ luật, lễ phép). 教育 mang tính học đường/xã hội rộng hơn.
  • 教育 vs 養育: 養育 là nuôi dưỡng chăm sóc trẻ (vật chất, pháp lý). 教育 nhấn mạnh khía cạnh dạy học và phát triển nhân cách.
  • 教育 vs 育成・養成・研修: 育成/養成 là bồi dưỡng, đào tạo nhân lực theo mục tiêu cụ thể; 研修 là tập huấn trong tổ chức. 教育 rộng và nền tảng hơn.
  • 教育 vs 教養: 教養 là học thức, vốn văn hóa mà một người tích lũy; không đồng nghĩa với hệ thống giáo dục.
  • Biến thể từ: 教育する (giáo dục), 教育的 (mang tính giáo dục), 教育者/教育家 (nhà giáo dục; 教育者 trung tính-chính thống, 教育家 nhấn mạnh lập trường/triết lý).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 教育を受ける/施す/行う/実施する/重視する/改革する
    • 教育に力を入れる/教育に関する政策/教育の質・水準
    • 教育制度/教育現場/教育費/教育格差/教育委員会
    • 分野別: 道徳教育, 性教育, 環境教育, 情報教育, 特別支援教育
    • Tính từ hóa: 教育的価値, 教育的配慮, 教育的効果
  • Ngữ cảnh:
    • Chính sách–báo chí: bàn về cải cách, bất bình đẳng, chi phí.
    • Học thuật: 教育学, 教育心理学, 教育評価, カリキュラム.
    • Gia đình: 家庭教育, 性教育. Khi nói nuôi con hằng ngày, dùng 育てる tự nhiên hơn.
    • Doanh nghiệp: 社員教育 cũng dùng, nhưng 研修 phổ biến hơn cho chương trình cụ thể.
  • Tránh nhầm: Nói “dạy một tiết học” nên dùng 授業する/教える, không dùng 教育する cho hoạt động một tiết.
  • Sắc thái: trang trọng, khái quát; khi thêm 教育的 có thể mang nghĩa “có giá trị giáo dục”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại Sắc thái/ghi chú Dịch nghĩa
学習 danh từ Hành vi học từ phía người học học tập
指導 danh từ・する Hướng dẫn trực tiếp, kèm cặp chỉ đạo, hướng dẫn
しつけ danh từ Dạy nếp sống, kỷ luật trong gia đình dạy dỗ nề nếp
養育 danh từ・する Nuôi dưỡng về mặt chăm sóc, pháp lý nuôi dưỡng
育成/養成 danh từ・する Bồi dưỡng, đào tạo nhân lực chuyên biệt bồi dưỡng/đào tạo
研修 danh từ・する Tập huấn trong tổ chức, thiên về kỹ năng tập huấn
教養 danh từ Trình độ học thức, văn hóa cá nhân học thức
教育的 tính từ -的 Có giá trị giáo dục mang tính giáo dục
非教育的/反教育的 tính từ -的 Trái với tinh thần giáo dục phi/phan giáo dục
未教育 danh từ・tính từ Chưa được giáo dục chưa được giáo dục

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (キョウ/おしえる・おそわる)
    • Thành phần: 孝 + 攵(bộ攵: động tác tay). Ý gốc: dạy bảo, truyền dạy.
    • Ý nghĩa: dạy, chỉ bảo. Ví dụ: 教師, 教室, 教える.
  • (イク/そだつ・そだてる・はぐくむ)
    • Thành phần: 亠 + 厶 + 月(bộ肉). Ý gốc: nuôi dưỡng để lớn lên.
    • Ý nghĩa: nuôi, dưỡng, lớn lên. Ví dụ: 教育, 体育, 育児.
  • Cấu tạo từ: 教(dạy)+ 育(nuôi dưỡng)→ 教育: “dạy dỗ để nuôi dưỡng nên người”. Thuộc nhóm từ gốc Hán (kango).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh Nhật Bản, khi nói đến 教育 người ta dễ liên tưởng tới 義務教育 9 năm, 教育委員会 ở địa phương, hay các chủ đề như 教育格差 và 教育費. Từ này mang sắc thái chính sách–xã hội rất rõ, nên xuất hiện dày đặc trên báo chí và văn bản hành chính. Ở cấp độ lớp học, giáo viên thường dùng 指導・評価・カリキュラム để nói chi tiết, còn 教育 là khái niệm khung bao trùm.

Một điểm thú vị là tính từ 教育的: không chỉ dùng trong nhà trường, mà còn được dùng để nhận xét phim, sách, sự kiện “có giá trị giáo dục”. Khi nói trong gia đình, phân biệt 家庭教育 (giáo dục trong gia đình) với しつけ (dạy tác phong). Trong doanh nghiệp, 社員教育 có thể hiểu là đường hướng dài hạn, còn 研修 là khóa cụ thể. Gần đây cũng có thuật ngữ như 教育虐待 (ép học quá mức), nhấn mạnh cân bằng giữa thành tích và hạnh phúc của trẻ.

8. Câu ví dụ

  • 日本では義務教育は9年間です。
    Ở Nhật Bản, giáo dục bắt buộc kéo dài 9 năm.
  • 政府は教育改革を最重要課題として掲げている。
    Chính phủ coi cải cách giáo dục là nhiệm vụ hàng đầu.
  • 両親と学校が協力して性教育を進めるべきだ。
    Bố mẹ và nhà trường nên phối hợp để triển khai giáo dục giới tính.
  • 教育費が家計を圧迫している。
    Chi phí giáo dục đang đè nặng ngân sách gia đình.
  • この映画には教育的な価値がある。
    Bộ phim này có giá trị giáo dục.
  • 彼は厳しいが、教育的配慮のある指導をしてくれる。
    Anh ấy nghiêm khắc nhưng hướng dẫn có sự cân nhắc mang tính giáo dục.
  • 企業は新入社員の教育に力を入れている。
    Các công ty đang chú trọng vào việc giáo dục/đào tạo nhân viên mới.
  • 都市と地方のあいだで教育格差が広がっている。
    Khoảng cách về giáo dục giữa đô thị và nông thôn đang nới rộng.
  • 私は大学で教育学を専攻しました。
    Tôi học chuyên ngành giáo dục học ở đại học.
  • 詰め込み教育の弊害が指摘されている。
    Những hệ lụy của giáo dục nhồi nhét đang bị chỉ ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 教育 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?