養成 [Dưỡng Thành]

ようせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đào tạo

JP: 心身しんしんどもにベストのコンディションで新人しんじん養成ようせい合宿がっしゅくのぞみましょう。

VI: Hãy đảm bảo tinh thần và thể chất đều ở trạng thái tốt nhất khi tham gia trại huấn luyện cho người mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 養成

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 養成(ようせい)
  • Từ loại: danh từ; động từ kèm する → 養成する
  • Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trong giáo dục, nhân sự, chính sách
  • Hán-Việt: Dưỡng thành
  • Cấu trúc hay gặp: N を養成する/人材養成/教員養成/看護師養成/養成課程/養成講座

2. Ý nghĩa chính

Đào tạo, bồi dưỡng để hình thành năng lực/chuyên môn trong trung-dài hạn. Nhấn vào quá trình có hệ thống để tạo ra nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn nghề nghiệp (giáo viên, y tá, kỹ sư…).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 育成(いくせい): nuôi dưỡng/phát triển nói chung (cả người, tổ chức, ngành). 養成 thiên về đào tạo theo chương trình bài bản để cấp năng lực.
  • 訓練(くんれん): huấn luyện kỹ năng thực hành, thường ngắn hạn. 養成 dài hơi hơn, bao quát cả kiến thức lẫn kỹ năng.
  • 教育(きょういく): giáo dục rộng, mang tính nền tảng. 養成 hướng tới đầu ra nghề nghiệp cụ thể.
  • 養育(よういく): nuôi dưỡng (trẻ em). Không dùng thay cho 養成 về đào tạo nghề.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với danh từ mục tiêu: 教員/看護師/エンジニア/研究者/指導者 など + 養成.
  • Tổ chức thực hiện: 大学・専門学校・企業・自治体 が 〜を養成する/養成課程を設ける.
  • Không dùng cho “phát triển sản phẩm/công nghệ” (dùng 開発). Không dùng cho “nuôi thú” (繁殖), “sản xuất” (製造).
  • Thường xuất hiện trong tên chương trình/khóa học: 〜人材養成プログラム/〜養成講座.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
育成 Gần nghĩa Nuôi dưỡng, phát triển Phạm vi rộng hơn, không nhất thiết là chương trình đào tạo nghề.
訓練 Liên quan Huấn luyện Nhấn kỹ năng thực hành, ngắn hạn; có thể là một phần trong 養成.
教育 Liên quan Giáo dục Nền tảng, mang tính phổ quát; 養成 là đào tạo chuyên biệt.
開発 Dễ nhầm Phát triển (sản phẩm/công nghệ) Không dùng cho con người; phân biệt rõ với 養成.
放任/放置 Đối nghĩa Buông lỏng/để mặc Trái với đào tạo có hệ thống.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 養: nuôi dưỡng, bồi bổ.
  • 成: thành, hình thành, trở nên.
  • Kết hợp: “nuôi dưỡng để trở thành” → 養成.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe người Nhật nói “人材養成”, hãy hiểu là một chuỗi hoạt động liên tục: tuyển chọn, đào tạo, thực tập, đánh giá, cấp chứng chỉ. Vì tính “hệ thống” này, văn cảnh của 養成 thường đi cùng chính sách, ngân sách, chuẩn đầu ra và khung năng lực.

8. Câu ví dụ

  • 大学は地域のリーダーを養成している。
    Trường đại học đang đào tạo các lãnh đạo cho địa phương.
  • この教員養成課程では現場実習が必修だ。
    Ở chương trình đào tạo giáo viên này, thực tập tại trường là bắt buộc.
  • 企業はデータサイエンス人材を養成するプログラムを開始した。
    Doanh nghiệp đã khởi động chương trình đào tạo nhân lực khoa học dữ liệu.
  • 看護師養成学校で基礎から学ぶ。
    Học từ cơ bản tại trường đào tạo y tá.
  • 長期的な視点で技術者を養成すべきだ。
    Cần đào tạo kỹ sư với tầm nhìn dài hạn.
  • 政府は観光ガイドの養成に力を入れている。
    Chính phủ đang chú trọng vào đào tạo hướng dẫn viên du lịch.
  • 研修は短期、養成は中長期だと理解するとよい。
    Hiểu rằng đào tạo ngắn hạn là “huấn luyện”, còn “dưỡng thành” là trung-dài hạn thì sẽ dễ nắm hơn.
  • 彼は後進の養成に尽力している。
    Anh ấy tận tâm cho việc đào tạo lớp kế cận.
  • 人材養成の仕組みが脆弱だ。
    Cơ chế đào tạo nhân lực còn yếu.
  • 指導者養成と評価制度を見直す必要がある。
    Cần xem lại việc đào tạo đội ngũ lãnh đạo và hệ thống đánh giá.
💡 Giải thích chi tiết về từ 養成 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?