教養 [Giáo Dưỡng]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000
Danh từ chung
(hiểu biết hoặc đánh giá cao) văn hóa; (giáo dục của một người); trồng trọt; tinh tế
JP: その医者は教養のある人だ。
VI: Bác sĩ đó là người có học thức.
Danh từ chung
(hiểu biết hoặc đánh giá cao) văn hóa; (giáo dục của một người); trồng trọt; tinh tế
JP: その医者は教養のある人だ。
VI: Bác sĩ đó là người có học thức.
- Tri thức nền tảng toàn diện về văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, khoa học cơ bản… giúp hình thành tư duy và phẩm chất nhân văn.
- Trong đại học, 一般教養 là các môn nền tảng không chuyên sâu ngành.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 一般教養 | Liên quan | giáo dục đại cương | Các môn nền tảng trong đại học. |
| 知性(ちせい) | Gần nghĩa | trí tính, sự thông tuệ | Nghiêng về năng lực tư duy. |
| 素養(そよう) | Liên quan | tố chất/nền tảng | Thường theo lĩnh vực cụ thể. |
| 無教養 | Đối nghĩa | vô học (thiếu học thức) | Sắc thái phê phán, nên dùng thận trọng. |
| 教養主義 | Liên quan | chủ nghĩa coi trọng học thức | Khái niệm xã hội/giáo dục. |
| 専門性 | Đối lập bổ sung | tính chuyên môn | Đối ứng giữa bề rộng (教養) và chiều sâu (chuyên môn). |
Kanji: 教(dạy)+ 養(nuôi dưỡng, bồi đắp) → “nuôi dưỡng bằng việc dạy” → học thức được bồi đắp theo thời gian.
教養 không chỉ là “biết nhiều” mà còn là khả năng kết nối tri thức và phán đoán. Trong môi trường đa văn hóa, 教養 giúp ta đối thoại tôn trọng, hiểu bối cảnh, và tránh định kiến. Kết hợp 教養+専門性 tạo nên chiều sâu lẫn tầm nhìn.
Bạn thích bản giải thích này?