1. Thông tin cơ bản
- Từ: 意図(いと)
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する(意図する)
- Nghĩa khái quát: ý đồ, dụng ý, chủ đích; sự toan tính theo mục đích
- Sắc thái: trang trọng – trung tính; dùng trong kinh doanh, báo chí, học thuật
- Biểu thức thường gặp: 発言の意図, 意図がある/ない, 〜することを意図する, 意図的(mang tính chủ ý)
2. Ý nghĩa chính
- 意図 là dụng ý, chủ đích mà người nói/người làm muốn đạt được thông qua lời nói/hành động/thiết kế/kế hoạch.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 目的: mục tiêu cụ thể; 意図 nhấn vào dụng ý (cách nghĩ, toan tính) đằng sau.
- 意向: ý muốn, khuynh hướng; 意図 có tính “toan tính/thiết kế” rõ hơn.
- 狙い: mục tiêu/điểm ngắm, khẩu ngữ; gần với “đích nhắm”.
- 企図: toan tính/âm mưu (sắc thái cứng, đôi khi tiêu cực). “意図的” = mang tính chủ ý, có ý đồ (không nhất thiết xấu).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 意図+がある/ない:Có/không có dụng ý.
- Xを意図する:Chủ đích nhằm X (改善を意図する, 誤解を避けることを意図する).
- Danh ngữ: 〜という意図, 発言の意図, デザインの意図, 研究の意図.
- Ngữ cảnh: trình bày kế hoạch, giải thích phát ngôn, phân tích thiết kế, pháp lý – đạo đức truyền thông.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 目的 |
Liên quan |
Mục tiêu |
Kết quả muốn đạt; cụ thể hơn. |
| 意向 |
Liên quan |
Ý hướng, ý muốn |
Khuynh hướng chủ quan; mềm hơn 意図. |
| 狙い |
Gần nghĩa |
Đích nhắm |
Khẩu ngữ, thực dụng. |
| 企図 |
Gần nghĩa |
Toan tính, mưu đồ |
Trang trọng, đôi khi tiêu cực. |
| 偶然/無意識 |
Đối nghĩa (không chính thức) |
Tình cờ/ vô thức |
Trái với có chủ đích. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
意 = 音(âm, ý niệm “âm thanh/ý tứ”)+ 心(tâm)→ “tâm ý”. 図(trong shinjitai)mang nghĩa “sơ đồ, kế hoạch, toan tính”. Ghép lại thành “tâm ý + toan tính” → 意図(ý đồ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giải thích phát ngôn/tranh cãi, “何が伝えたい意図だったのか” là câu hỏi trọng tâm. Hãy phân biệt rõ đích đến (目的) và dụng ý (意図): có thể cùng đích nhưng khác cách, khác thông điệp ngầm.
8. Câu ví dụ
- 彼の発言の意図がいまいち掴めない。
Tôi không nắm rõ dụng ý trong phát ngôn của anh ấy.
- 悪い意図はまったくありませんでした。
Tôi hoàn toàn không có ý đồ xấu.
- このデザインには明確な意図がある。
Thiết kế này có dụng ý rõ ràng.
- 誤解を避けることを意図して表現を改めた。
Chúng tôi sửa cách diễn đạt nhằm tránh hiểu lầm.
- プロジェクトの意図をチームで共有する。
Chia sẻ ý đồ của dự án với cả nhóm.
- その沈黙には深い意図が隠れている。
Trong sự im lặng đó ẩn chứa dụng ý sâu xa.
- 社名変更の意図を説明してください。
Hãy giải thích ý đồ của việc đổi tên công ty.
- 彼は市場拡大を意図して新機能を投入した。
Anh ta tung tính năng mới với chủ đích mở rộng thị trường.
- この表現だと筆者の意図が伝わりにくい。
Bằng cách diễn đạt này, dụng ý của tác giả khó truyền đạt.
- 研究は若年層の関心を高めることを意図している。
Nghiên cứu nhằm tăng sự quan tâm của giới trẻ.