対辺 [Đối Biên]

たいへん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

cạnh đối diện

JP: 長方形ちょうほうけい対辺たいへん平行へいこうである。

VI: Các cạnh đối diện của hình chữ nhật song song với nhau.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

平行四辺形へいこうしへんけい対辺たいへん平行へいこうしている。
Các cạnh đối của hình bình hành song song với nhau.

Hán tự

Từ liên quan đến 対辺