1. Thông tin cơ bản
- Từ: 何とも
- Cách đọc: なんとも
- Từ loại: Trạng từ
- Ý nghĩa khái quát:
1) đi với phủ định: “không… chút nào”, “chẳng… gì cả”;
2) diễn tả cảm xúc khó tả: “thật là…”, “không sao diễn tả được”.
- Độ trang trọng: trung tính; mẫu cố định rất tự nhiên trong văn nói và viết
- Mẫu điển hình: 何とも〜ない, 何とも言えない, 何とも言えず+形容詞, 何とも形容しがたい
2. Ý nghĩa chính
- Với phủ định: hoàn toàn không, không hề (ví dụ: 何とも思わない, 何ともない).
- Diễn tả cảm xúc khó mô tả: khó nói nên lời, thật là… (ví dụ: それは何とも残念だ, 何とも言えない美しさ).
- Sắc thái: tự nhiên, có thể hơi văn chương khi dùng ở nghĩa “khó tả”.
3. Phân biệt
- 全く〜ない/少しも〜ない: tương đương “hoàn toàn không”, nhưng 何とも thường đi với động từ tâm lý như 思う, 言う, なる, ない.
- とても: mức độ “rất”; đối lập chức năng khi 何とも đi với phủ định.
- どうも: nghĩa “có vẻ/xin lỗi/xin cảm ơn” khác hoàn toàn với 何とも.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Phủ định: 体は何ともない(tôi không sao cả)/彼の発言を何とも思わない(không bận tâm).
- Khó tả: 何とも言えない味/何とも形容しがたい景色.
- Mẫu 何とも言えない: khi chưa thể kết luận hoặc cảm xúc quá khó diễn đạt.
- Ngữ khí: tự nhiên, lịch sự cũng dùng được bằng cách biến đổi động từ cuối câu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全く〜ない | Đồng nghĩa | hoàn toàn không | Trung tính, nhấn mạnh tuyệt đối. |
| 少しも〜ない | Đồng nghĩa | không một chút | Khẩu ngữ, nhấn mức độ. |
| 別に〜ない | Gần nghĩa | không có gì đặc biệt | Nhẹ hơn 何とも. |
| とりわけ | Đối lập ngữ dụng | đặc biệt là | Nhấn chọn lọc, không đi với phủ định như 何とも. |
| とても | Đối nghĩa chức năng | rất | Thường đi với khẳng định. |
| 言い難い/言えない | Liên quan | khó nói/không thể nói | Thường đi kèm 何とも. |
| 形容しがたい | Liên quan | khó miêu tả | Văn viết/nhấn cảm xúc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 何: “cái gì, bao nhiêu”.
- とも: trợ từ nhấn “dù là… cũng…”, trong cấu trúc cổ điển; kết hợp tạo sắc thái “bất kể thế nào”.
- Mẫu cố định: 何とも+Vない(không… chút nào), 何とも言えない(khó mà nói)。
7. Bình luận mở rộng (AI)
Để nói “tôi không sao” sau va chạm nhẹ, người Nhật rất hay dùng 「何ともないです」 thay vì “大丈夫です” để nhấn rằng cơ thể không có vấn đề. Còn khi khen tinh tế, 「何とも言えない香り」 nghe tự nhiên và giàu cảm xúc hơn “とてもいい香り”.
8. Câu ví dụ
- 転んだけど体は何ともない。
Tôi bị ngã nhưng cơ thể không sao cả.
- 彼の失礼には何とも思わなかった。
Tôi chẳng bận tâm gì về sự bất lịch sự của anh ta.
- それは何とも言えない問題だ。
Đó là vấn đề khó mà nói.
- この景色は何とも形容しがたい。
Quang cảnh này khó tả vô cùng.
- スマホを落としたが何ともなかった。
Tôi làm rơi điện thoại nhưng không sao.
- 彼女の話は何とも気の毒だ。
Câu chuyện của cô ấy thật là đáng thương.
- 返事が来ないので何とも言いようがない。
Vì chưa có hồi âm nên không biết nói sao.
- 彼の笑顔は何とも言えず温かい。
Nụ cười của anh ấy ấm áp đến mức khó mà diễn tả.
- 薬を飲んだら、もう痛みは何ともない。
Uống thuốc xong thì hết đau rồi.
- この味は何とも懐かしい。
Hương vị này thật là gợi nhớ.