翌々 [Dực 々]

翌翌 [Dực Dực]

よくよく

Từ đứng trước danh từ (rentaishi)

📝 trước danh từ liên quan đến thời gian

... sau nữa; hai ... sau; hai ... nữa

Hán tự

Từ liên quan đến 翌々