1. Thông tin cơ bản
- Từ: 異常(いじょう)
- Loại từ: danh từ; tính từ đuôi な(異常な + N); trạng từ dạng 異常に
- Nghĩa khái quát: bất thường, dị thường, khác với trạng thái bình thường
- Lĩnh vực hay gặp: y học, kỹ thuật/IT, khí tượng, kinh tế, đời sống
- Mức độ: trung–cao (N2≈N1)
2. Ý nghĩa chính
① Tình trạng bất thường: chỉ trạng thái, giá trị, hành vi lệch khỏi chuẩn mực hay mức bình thường. Ví dụ: 異常気象(thời tiết bất thường), 異常値(giá trị xét nghiệm bất thường), 異常検知(phát hiện bất thường).
② Mức độ quá mức/khác thường (dùng như trạng từ): 異常に + Adj/Adv = “cực kỳ, bất thường”. Ví dụ: 異常に寒い(lạnh bất thường).
3. Phân biệt
- 異常 vs 正常: đối lập trực tiếp. 正常=bình thường; 異常=bất thường.
- 異常 vs 変/おかしい: 変・おかしい mang sắc thái chủ quan, đời thường; 異常 mang sắc thái khách quan, kỹ thuật, dùng trong báo cáo, chẩn đoán.
- 異常 vs 非常: 非常 chủ yếu nghĩa “khẩn cấp” (非常口, 非常時), không phải “bất thường”.
- 異様・奇妙: nhấn mạnh cảm giác kỳ quặc về hình thức/bầu không khí; 異常 trung tính, thiên về “lệch chuẩn”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 異常な + N: 異常な行動, 異常な数値, 異常な熱
- N の異常: 心電図の異常, 肝機能の異常, 供給の異常
- 異常に + Adj/Adv: 異常に高い, 異常に速く
- IT/Kỹ thuật: 異常検知, 異常終了(abnormal termination), 異常アラーム
- Y khoa: 異常値/異常所見/先天性の異常; cụm quen thuộc: 検査で異常なし(không phát hiện bất thường)
- Khí tượng/Kinh tế: 異常気象, 価格の異常変動
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 正常 |
Đối nghĩa |
Bình thường |
Trạng thái chuẩn, không có vấn đề |
| 変/おかしい |
Tương tự (thường nhật) |
Kỳ lạ, lạ lùng |
Sắc thái chủ quan; ít dùng trong văn bản kỹ thuật |
| 異様/奇妙 |
Tương tự |
Kỳ dị, kỳ quặc |
Nhấn mạnh cảm giác khó chịu, khác lạ |
| 異常終了 |
Thuật ngữ |
Kết thúc bất thường |
Trong IT, chương trình dừng do lỗi |
| 異常値 |
Thuật ngữ |
Giá trị bất thường |
Trong xét nghiệm, đo đạc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 異(イ/こと): khác, lạ. Bộ nghĩa: sự khác biệt.
- 常(ジョウ/つね): thường, bình thường.
- Ghép nghĩa: “khác với thường” → 異常 = trạng thái lệch khỏi bình thường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả dữ liệu, nên dùng 異常 cho hiện tượng lệch chuẩn có thể đo đếm (log, chỉ số y khoa). Trong báo cáo, “異常なし” là cách xác nhận ngắn gọn rằng không có phát hiện đáng ngờ. Với con người, nếu nói “彼は異常だ” dễ mang cảm giác miệt thị; thay vào đó nên cụ thể hóa: “行動に異常が見られる”, “検査で異常が確認された”.
8. Câu ví dụ
- 検査の結果、異常は見つかりませんでした。
Kết quả xét nghiệm cho thấy không phát hiện bất thường.
- この夏は異常に暑い。
Mùa hè năm nay nóng bất thường.
- 心電図に異常があるため、精密検査を受けてください。
Vì có bất thường trên điện tâm đồ, hãy làm kiểm tra chi tiết.
- プログラムが異常終了した原因を特定する。
Xác định nguyên nhân chương trình kết thúc bất thường.
- 在庫の動きに異常が見られる。
Thấy có bất thường trong biến động tồn kho.
- 彼の食欲は異常に高い。
Sự thèm ăn của anh ấy cao một cách bất thường.
- 火災報知器が異常を検知した。
Chuông báo cháy đã phát hiện bất thường.
- 医師は「現在異常なし」と判断した。
Bác sĩ kết luận “hiện không có bất thường”.
- 市場のボラティリティが異常水準に達している。
Mức biến động của thị trường đã đạt mức bất thường.
- 装置の温度が異常に上昇している。
Nhiệt độ của thiết bị đang tăng bất thường.