Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
奇矯
[Kì Kiểu]
ききょう
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
lập dị
Hán tự
奇
Kì
kỳ lạ
矯
Kiểu
chỉnh sửa
Từ liên quan đến 奇矯
風変わり
ふうがわり
kỳ lạ; lạ thường; khác thường; lập dị; đặc biệt
異常
いじょう
bất thường
けったい
rối loạn nhịp tim; mạch không đều
変
へん
Kỳ lạ; lạ thường
奇異
きい
kỳ lạ; lạ thường
妙
みょう
kỳ lạ; lạ lùng
突飛
とっぴ
kỳ quặc
風変り
ふうがわり
kỳ lạ; lạ thường; khác thường; lập dị; đặc biệt
へんてこ
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
変梃りん
へんてこりん
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; khác thường
奇
き
kỳ lạ; không theo quy tắc; lập dị; mới lạ
奇体
きたい
kỳ lạ; tò mò; lạ lùng
奇妙
きみょう
kỳ lạ; lạ thường
奇態
きたい
kỳ lạ; tò mò; lạ lùng
妙ちきりん
みょうちきりん
kỳ quặc; lạ lùng; kỳ dị
珍妙
ちんみょう
kỳ quặc
異様
いよう
kỳ lạ
一癖
ひとくせ
đặc điểm; tính cách
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
変ちくりん
へんちくりん
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; đặc biệt; kỳ dị
変てこ
へんてこ
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
変てこりん
へんてこりん
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; khác thường
変わった
かわった
khác thường; bất thường; lạ; kỳ quặc; khác biệt
変梃
へんてこ
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc
奇々怪々
ききかいかい
rất kỳ lạ; kỳ quái; bí ẩn
奇奇怪怪
ききかいかい
rất kỳ lạ; kỳ quái; bí ẩn
奇怪
きかい
kỳ lạ; bí ẩn
妙ちくりん
みょうちくりん
kỳ quặc; lạ lùng
妙竹林
みょうちくりん
kỳ quặc; lạ lùng
希代
きたい
hiếm có; hiếm gặp; phi thường; vô song
怪奇
かいき
kỳ quái
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
きっかい
きかい
kỳ lạ; bí ẩn
へんちくりん
kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặc; đặc biệt; kỳ dị
エキセントリック
lập dị
エクセントリック
lập dị
ファンタスティック
tuyệt vời
一種異様
いっしゅいよう
kỳ quặc; lạ lùng
一風変った
いっぷうかわった
lập dị; khác thường
一風変わった
いっぷうかわった
lập dị; khác thường
不可思議
ふかしぎ
bí ẩn; điều không thể giải thích; kỳ diệu; phép màu
不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
並み外れ
なみはずれ
phi thường
並外れ
なみはずれ
phi thường
人並み外れた
ひとなみはずれた
không phổ biến; phi thường
只ならぬ
ただならぬ
bất thường
可笑しな
おかしな
buồn cười; hài hước
奇っ怪
きかい
kỳ lạ; bí ẩn
奇怪千万
きかいせんばん
rất kỳ lạ (bí ẩn, kỳ quái); kỳ dị; quái đản; thái quá
奇抜
きばつ
rất khác thường; độc đáo
奇癖
きへき
thói quen kỳ lạ
妖しい
あやしい
bí ẩn; quyến rũ
希
まれ
hiếm; ít khi
希有
けう
hiếm; không phổ biến
徒ならぬ
ただならぬ
bất thường
怪しい
あやしい
đáng ngờ
怪しげ
あやしげ
đáng ngờ
怪態
けたい
kỳ lạ; lạ lùng; quái dị; kỳ quặc
怪異
かいい
bí ẩn; kỳ lạ
新奇
しんき
mới lạ; nguyên bản; mới
物珍しい
ものめずらしい
tò mò; lạ lùng; không bình thường
特別
とくべつ
đặc biệt; phi thường
特殊
とくしゅ
đặc biệt; độc đáo
特殊性
とくしゅせい
đặc điểm đặc biệt; tính cá biệt; tính đặc thù
特異性
とくいせい
tính đơn lẻ; tính đặc biệt; tính cá biệt; tính đặc thù
珍
ちん
hiếm
珍しい
めずらしい
hiếm; không phổ biến; bất thường; tò mò
Xem thêm